Đang đo trạng thái thị trường…
PVB
HNX - Thiết bị và Dịch vụ Dầu khíCông ty Cổ phần Bọc ống Dầu khí Việt Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 21.599.998 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 21.599.998 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 458 tỷ đ
21.200 đ▲ 400 đ (+1,92%)
Tham chiếu 20.800 đtrần 22.800 đsàn 18.800 đKhối lượng 199.000
Báo cáo tài chính chi tiết - PVB - Công ty Cổ phần Bọc ống Dầu khí Việt Nam
Báo cáo tài chính chi tiết - PVB - Công ty Cổ phần Bọc ống Dầu khí Việt Nam
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 53 kỳ, từ năm 2012.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 53 kỳ
1/7
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 53 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
59 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 83 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.444,4 | 1.511,8 | 1.111,7 | 926,3 | 730,1 | 534,9 | 414,5 | 397,1 | |
| 48,6 | 120,3 | 184,9 | 49,6 | 33,4 | 37,8 | 11,7 | 53,1 | |
| Tiền | 48,6 | 120,3 | 184,9 | 49,6 | 33,4 | 37,8 | 11,7 | 53,1 |
| 161,8 | 177,3 | 169,5 | 128,5 | 110,0 | 110,0 | 210,0 | 200,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 161,8 | 177,3 | 169,5 | 128,5 | 110,0 | 110,0 | 210,0 | 200,0 |
| 677,9 | 684,4 | 454,9 | 384,9 | 329,4 | 242,6 | 78,4 | 41,8 | |
| Phải thu khách hàng | 655,0 | 303,5 | 421,9 | 40,0 | 299,5 | 56,0 | 62,1 | 14,5 |
| Trả trước cho người bán | 14,5 | 48,3 | 20,2 | 11,3 | 31,0 | 59,3 | 18,0 | 20,2 |
| Các khoản phải thu khác | 15,9 | 340,6 | 20,9 | 341,2 | 6,5 | 132,8 | 3,8 | 12,5 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -7,5 | -8,0 | -8,0 | -7,7 | -7,7 | -5,5 | -5,5 | -5,5 |
| 496,3 | 469,4 | 288,6 | 312,2 | 212,9 | 113,9 | 100,7 | 91,0 | |
| Hàng tồn kho | 523,8 | 494,8 | 313,9 | 327,8 | 228,5 | 129,5 | 116,3 | 106,9 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -27,4 | -25,3 | -25,3 | -15,6 | -15,6 | -15,6 | -15,6 | -15,9 |
| 59,8 | 60,3 | 13,8 | 51,1 | 44,4 | 30,7 | 13,7 | 11,2 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 2,2 | 5,7 | 0,6 | 5,3 | 6,6 | 4,1 | 0,8 | 2,0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 57,2 | 54,2 | 12,8 | 42,8 | 28,2 | 14,6 | 0 | 1,1 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 2,9 | 9,6 | 12,0 | 13,0 | 8,1 |
| 63,3 | 64,9 | 60,5 | 46,8 | 48,0 | 46,9 | 39,4 | 32,0 | |
| 1,1 | 6,0 | 6,0 | 2,5 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 1,1 | 6,0 | 6,0 | 2,5 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0 |
| 46,9 | 32,3 | 33,9 | 34,7 | 37,0 | 35,5 | 27,7 | 24,9 | |
| 46,5 | 32,2 | 33,8 | 34,7 | 36,9 | 35,5 | 27,7 | 24,9 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 642,5 | 625,2 | 624,5 | 623,1 | 623,1 | 619,5 | 609,7 | 605,3 |
| Hao mòn TSCĐHH | -596,1 | -593,0 | -590,7 | -588,4 | -586,2 | -584,0 | -582,0 | -580,4 |
| 0,4 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 3,6 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,1 | 3,1 | 3,1 |
| Hao mòn TSCĐVH | -3,2 | -3,2 | -3,2 | -3,1 | -3,1 | -3,1 | -3,1 | -3,1 |
| 0,4 | 0,6 | 0,5 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0,4 | 0,6 | 0,5 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 |
| 14,9 | 26,0 | 20,1 | 9,6 | 11,0 | 11,4 | 11,7 | 7,1 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 9,4 | 20,9 | 15,0 | 6,5 | 7,8 | 7,0 | 7,3 | 3,0 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 5,5 | 5,1 | 5,1 | 3,1 | 3,1 | 4,3 | 4,3 | 4,1 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.507,7 | 1.576,7 | 1.172,2 | 973,1 | 778,0 | 581,8 | 454,0 | 429,1 |
| 1.050,3 | 1.122,7 | 733,4 | 544,0 | 375,6 | 196,0 | 72,2 | 41,5 | |
| 1.008,9 | 1.087,2 | 707,2 | 524,8 | 365,2 | 191,1 | 68,8 | 35,3 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 706,9 | 675,8 | 401,3 | 406,0 | 203,5 | 52,8 | 0 | 15,5 |
| Phải trả người bán | 67,8 | 187,3 | 67,1 | 53,5 | 94,2 | 49,0 | 43,2 | 4,0 |
| Người mua trả tiền trước | 140,9 | 185,8 | 204,0 | 22,4 | 39,0 | 64,3 | 0 | 0,8 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 21,7 | 0,1 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 13,3 | 4,8 | 3,0 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 1,4 | 0,1 |
| Phải trả người lao động | 12,7 | 11,4 | 18,8 | 18,8 | 11,7 | 10,0 | 7,0 | 7,2 |
| Chi phí phải trả | 22,3 | 13,7 | 4,8 | 14,4 | 4,8 | 4,9 | 8,0 | 2,4 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 3,5 | 3,2 | 4,0 | 2,5 | 2,6 | 2,7 | 2,5 | 1,4 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 8,4 | 3,7 | 0,4 | 0,9 | 2,8 | 0,2 | 1,1 | 1,3 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,0 | 0,3 | 0,0 | 0,3 | 0,3 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 11,2 | 1,0 | 3,5 | 6,1 | 6,2 | 7,1 | 5,2 | 2,4 |
| 41,4 | 35,4 | 26,2 | 19,2 | 10,5 | 4,9 | 3,4 | 6,1 | |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 41,4 | 35,4 | 26,2 | 19,2 | 10,5 | 4,9 | 3,4 | 6,1 |
| 457,5 | 454,0 | 438,8 | 429,1 | 402,4 | 385,8 | 381,8 | 387,6 | |
| 457,5 | 454,0 | 438,8 | 429,1 | 402,4 | 385,8 | 381,8 | 387,6 | |
| 216,0 | 216,0 | 216,0 | 216,0 | 216,0 | 216,0 | 216,0 | 216,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 216,0 | 216,0 | 216,0 | 216,0 | 216,0 | 216,0 | 216,0 | 216,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 9,9 | 9,9 | 9,9 | 9,9 | 9,9 | 9,9 | 9,9 | 9,9 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7,9 | 2,2 | 0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 57,0 | 27,0 | 27,0 | 27,0 | 27,0 | 9,0 | 14,7 | 16,9 |
| 174,6 | 201,2 | 185,9 | 176,2 | 149,5 | 143,1 | 139,1 | 144,9 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 122,6 | 181,7 | 124,5 | 124,5 | 124,5 | 139,1 | 124,5 | 124,5 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 51,9 | 19,4 | 61,4 | 51,7 | 25,0 | 4,0 | 14,5 | 20,3 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.507,7 | 1.576,7 | 1.172,2 | 973,1 | 778,0 | 581,8 | 454,0 | 429,1 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Dầu khí
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| BSRCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Lọc Hoá dầu Việt Nam | 145.462 | 7,40 | 1,96 | 26,4% |
| PLXTập đoàn Xăng dầu Việt Nam | 45.042 | 14,10 | 1,57 | 11,1% |
| PVSTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | 19.823 | 8,00 | 0,99 | 12,4% |
| PVDTổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí | 17.349 | 9,40 | 0,59 | 6,3% |
| OILTổng Công ty Dầu Việt Nam - Công ty Cổ phần | 13.548 | 22,60 | 1,12 | 5,0% |
| TOSCông ty Cổ phần Dịch vụ biển Tân Cảng | 7.275 | 4,20 | 1,46 | 35,2% |
| PVCTổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - Công ty Cổ phần | 958 | 37,50 | 0,89 | 2,4% |
| POSCông ty Cổ phần Vận hành và Xây lắp PTSC | 739 | 5,00 | 0,69 | 13,9% |