iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PTV
UPCOM - Thiết bị và Dịch vụ Dầu khí

Công ty Cổ phần Thương mại Dầu khí

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 20.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 20.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 88 tỷ đ
4.400 đ▼ 100 đ (-2,22%)
Tham chiếu 4.500 đtrần 5.100 đsàn 3.900 đKhối lượng 8.200

Báo cáo tài chính chi tiết - PTV - Công ty Cổ phần Thương mại Dầu khí

Báo cáo tài chính chi tiết - PTV - Công ty Cổ phần Thương mại Dầu khí

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 52 kỳ, từ năm 2012.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 52 kỳ
1/7
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 52 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
62 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 80 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
216,8759,1734,3715,7723,4216,6259,8858,0
42,734,145,541,050,440,827,634,3
Tiền18,55,910,37,021,511,012,919,7
Các khoản tương đương tiền24,228,235,234,028,929,814,714,6
71,777,871,281,169,168,672,368,1
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn71,777,871,281,169,168,672,368,1
99,9116,895,177,794,9101,7155,5103,2
Phải thu khách hàng80,0103,784,871,581,789,5144,892,6
Trả trước cho người bán28,722,920,216,423,822,721,520,2
Các khoản phải thu khác4,83,83,73,43,23,22,94,1
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-13,6-13,6-13,6-13,6-13,7-13,7-13,7-13,7
2,1492,9484,3477,8470,94,23,9604,6
Hàng tồn kho2,1492,9484,3477,8470,94,23,9604,6
0,437,538,138,038,11,40,547,9
Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,40,60,20,20,40,50,3
Thuế GTGT được khấu trừ037,137,537,837,81,0047,6
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,10,00,00,00,00,00,00,0
Tài sản ngắn hạn khác0,00000000
64,865,365,866,466,867,868,572,3
0,00,00,10,10,10,10,10,1
Phải thu dài hạn khác0,00,00,10,10,10,10,10,1
40,040,440,741,241,442,142,643,1
40,040,440,741,241,442,142,643,1
Nguyên giá TSCĐHH67,867,867,867,868,367,767,767,7
Hao mòn TSCĐHH-27,8-27,4-27,0-26,6-26,9-25,6-25,1-24,6
Nguyên giá TSCĐVH0,20,20,20,20,20,20,20,2
Hao mòn TSCĐVH-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
24,024,024,024,024,024,024,028,0
Đầu tư dài hạn khác24,024,024,024,024,024,024,024,0
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn00000004,0
0,80,91,01,21,41,61,81,1
Chi phí trả trước dài hạn0,80,91,01,21,31,51,60,9
Lợi thế thương mại0000,00,10,10,20,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN281,6824,4800,1782,1790,3284,4328,3930,3
58,0601,1575,3558,2565,557,2100,1705,7
56,9599,9572,1553,0560,349,993,1696,9
Vay và nợ ngắn hạn0350,0350,0350,0350,0018,2432,0
Phải trả người bán27,558,830,520,7121,624,519,278,2
Người mua trả tiền trước4,2177,5170,1162,867,25,24,9158,6
Phải trả cổ tức cho cổ đông8,26,0——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước3,50,41,91,41,70,54,52,1
Phải trả người lao động5,61,67,84,34,93,16,16,2
Chi phí phải trả2,71,21,40,71,95,229,07,8
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác4,43,610,012,612,111,110,511,5
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,70,30,30,40,70,20,40,4
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,40,00,10,10,10,20,1
1,11,23,25,25,27,37,08,8
Phải trả dài hạn người bán0,70,82,74,74,76,66,68,5
Chi phí phải trả dài hạn00000000,2
Phải trả dài hạn khác00,40,50,50,50,70,30
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,40000000
223,6223,3224,8223,9224,8227,2228,2224,7
223,6223,3224,8223,9224,8227,2228,2224,7
200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0
Cổ phiếu phổ thông200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0
Quỹ đầu tư phát triển27,727,736,236,235,036,235,035,0
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu8,58,5000000
-31,8-34,5-33,6-33,5-32,8-32,1-30,2-33,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-34,0-34,0-30,6-30,6-30,9-30,6-30,4-30,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này2,2-0,5-3,1-2,9-1,9-1,60,2-2,7
Lợi ích cổ đông không kiểm soát19,221,522,221,222,523,123,422,8
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN281,6824,4800,1782,1790,3284,4328,3930,3

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Dầu khí

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
BSRCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Lọc Hoá dầu Việt Nam145.4627,40
PLXTập đoàn Xăng dầu Việt Nam45.04214,10
PVSTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam19.8238,00
PVDTổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí17.3499,40
OILTổng Công ty Dầu Việt Nam - Công ty Cổ phần13.54822,60
TOSCông ty Cổ phần Dịch vụ biển Tân Cảng7.2754,20
PVCTổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - Công ty Cổ phần95837,50
POSCông ty Cổ phần Vận hành và Xây lắp PTSC7395,00