iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PTI
HNX - Bảo hiểm phi nhân thọ

Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 120.592.129 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 120.592.129 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.255 tỷ đ
18.700 đ▼ 100 đ (-0,53%)
Tham chiếu 18.800 đtrần 20.600 đsàn 17.000 đKhối lượng 500

Báo cáo tài chính chi tiết - PTI - Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện

Báo cáo tài chính chi tiết - PTI - Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 69 kỳ, từ năm 2004.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 69 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 69 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
90 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 78 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8.482,58.401,78.438,68.366,68.613,68.263,18.424,38.391,2
4.545,26.683,36.713,07.284,07.360,36.123,56.756,06.854,0
187,7367,2730,0193,8334,3162,630,459,4
Tiền187,7367,2730,0193,8334,3162,630,459,4
1.225,53.434,42.902,14.191,03.810,12.821,73.667,23.760,6
Đầu tư ngắn hạn49,4100,72.902,144,93.810,1232,400
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn000-0,4-0,1-10,400
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn1.176,13.333,804.146,602.599,73.667,23.760,6
1.402,91.313,71.180,71.120,61.143,61.030,01.053,6929,2
722,3530,2691,9530,3529,9578,1593,7437,1
Phải thu hoạt động bảo hiểm gốc722,3530,2691,9530,3529,9578,1593,7437,1
Trả trước cho người bán352,0307,6321,8318,5340,5243,8269,4223,2
Phải thu về cho vay ngắn hạn32,032,032,032,034,034,034,034,0
Các khoản phải thu khác462,4611,5294,6376,6383,4310,7294,0369,9
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-165,8-167,5-159,6-136,8-144,1-136,6-137,6-135,0
1,01,50,92,40,61,00,62,5
Hàng tồn kho1,01,50,92,40,61,00,62,5
302,0269,9280,5293,9324,8348,4341,3376,6
294,0255,7271,3285,1317,7341,5333,2369,4
Chi phí hoa hồng chưa phân bổ206,1198,7209,5219,5234,6242,6242,8254,0
Chi phí trả trước ngắn hạn khác87,956,961,865,683,199,090,4115,4
Thuế GTGT được khấu trừ5,28,84,94,73,02,65,95,2
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước2,95,44,44,24,24,32,22,0
1.425,91.296,71.618,81.482,31.746,91.759,71.662,91.725,6
Dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm-18,3-38,927,8-29,7-58,421,9-78,4-33,6
Dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm855,8708,3991,5882,81.117,71.072,1997,2981,5
3.937,31.718,41.725,61.082,61.253,42.139,71.668,31.537,2
20,219,919,919,419,319,713,924,5
20,219,919,919,419,319,713,924,5
Phải thu ký quỹ bảo hiểm dài hạn8,08,08,08,08,08,08,08,0
Phải thu dài hạn khác12,212,011,911,411,311,75,916,5
391,5397,9404,5411,6419,4433,2440,0352,9
353,2357,7362,2367,2372,8390,3395,2329,2
Nguyên giá TSCĐHH519,9519,6518,8518,3526,9554,3554,0469,6
Hao mòn TSCĐHH-166,7-161,9-156,6-151,1-154,1-164,0-158,8-140,5
38,340,242,344,446,642,844,823,7
Nguyên giá TSCĐVH70,370,370,370,370,364,664,642,8
Hao mòn TSCĐVH-32,0-30,1-28,0-25,9-23,7-21,8-19,9-19,1
30,831,131,331,631,942,836,9108,0
Nguyên giá bất động sản đầu tư41,541,541,541,541,5046,0132,5
Hao mòn bất động sản đầu tư-10,7-10,4-10,2-9,9-9,642,8-9,0-24,4
58,161,359,752,740,631,862,563,9
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang58,161,359,752,740,631,862,563,9
3.383,71.165,01.179,4542,1726,01.587,61.093,0971,6
Góp vốn liên doanh18,217,417,416,951,826,726,827,0
Đầu tư dài hạn khác30,130,130,130,130,154,630,130,1
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-15,0-15,0-15,0-15,0-15,0-15,0-15,0-22,3
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn3.350,41.132,51.146,9510,0659,01.521,21.051,1936,7
53,043,130,725,216,224,621,916,3
Chi phí trả trước dài hạn53,043,130,725,216,224,621,916,3
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8.482,58.401,78.438,68.366,68.613,68.263,18.424,38.391,2
5.699,95.674,65.777,85.765,36.070,65.807,36.038,46.073,9
5.679,75.654,45.775,85.738,96.069,85.779,86.029,16.045,6
Vay ngắn hạn170,0288,0288,0364,0295,0239,0301,7295,0
823,1760,1733,1639,2728,7495,7583,1450,2
Phải trả hoạt động bảo hiểm gốc777,6735,0652,7613,3710,9468,9489,2433,8
Phải trả khác45,525,080,426,017,826,893,916,4
Người mua trả tiền trước32,856,114,415,715,611,15,75,7
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước45,344,357,941,043,028,641,925,2
Phải trả người lao động145,0220,8200,5290,6264,2259,1170,5215,5
Chi phí phải trả0,10,43,40,90,81,78,58,6
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác145,2235,7117,9150,3311,1215,4182,1285,5
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn71,266,5118,171,977,985,6136,0100,4
Quỹ khen thưởng, phúc lợi17,99,59,69,60,00,00,00,0
Doanh thu hoa hồng chưa được hưởng144,4152,4153,6149,0149,4174,9175,8195,2
Dự phòng phải trả ngắn hạn0000000108,9
4.084,63.820,64.079,24.006,74.184,14.268,84.423,94.355,3
Dự phòng phí chưa được hưởng2.186,42.121,12.102,82.113,72.199,82.244,82.284,52.354,5
Dự phòng bồi thường1.657,01.466,81.752,51.676,41.773,91.820,11.942,81.812,5
Dự phòng dao động lớn241,1232,7223,9216,5210,4203,9196,6188,3
20,220,22,026,40,827,59,328,3
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,02,02,00,80,81,91,92,7
Phải trả dài hạn khác18,318,30,025,60,025,67,425,6
2.782,62.727,02.660,82.601,32.543,12.455,92.386,02.317,3
2.782,62.727,02.660,82.601,32.543,12.455,92.386,02.317,3
1.205,91.205,91.205,91.205,91.205,91.205,9804,0804,0
Cổ phiếu phổ thông1.205,91.205,91.205,91.205,91.205,91.205,9804,0804,0
Thặng dư vốn cổ phần426,0426,0426,0426,0426,0426,0827,9827,9
Quỹ đầu tư phát triển28,628,628,628,628,628,628,628,6
Quĩ dự phòng bảo hiểm bắt buộc94,594,594,588,288,280,480,480,4
1.023,4967,9901,7848,4790,2710,7640,9572,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước891,0901,4624,3616,1633,0640,8319,2319,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này132,466,5277,4232,3157,169,9321,8253,1
Lợi ích cổ đông không kiểm soát4,14,14,14,34,24,24,14,0
Hợp đồng bảo hiểm chưa phát sinh trách nhiệm108,3113,90160,50000
0,00,000,00000
Đô la Mỹ (USD)0,00,000,00000
Đồng Euro (EUR)0,00,000,00000
Ngoại tệ khác00,000,00000

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Bảo hiểm

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
BVHTập đoàn Bảo Việt51.22014,80
PVICông ty Cổ phần PVI15.97510,90
BICTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam3.8809,00
VNRTổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Quốc gia Việt Nam3.8137,80
MIGTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội3.3319,90
PRETổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Hà Nội3.13211,10
PGITổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex2.2188,60
BMITổng Công ty Cổ phần Bảo Minh2.1087,10