iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PSP
UPCOM - Dịch vụ vận tải

Công ty Cổ phần Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 40.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 40.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 620 tỷ đ
15.500 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 15.500 đtrần 17.800 đsàn 13.200 đKhối lượng 10

Báo cáo tài chính chi tiết - PSP - Công ty Cổ phần Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ

Báo cáo tài chính chi tiết - PSP - Công ty Cổ phần Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 59 kỳ, từ năm 2009.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 59 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 59 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
58 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 84 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
112,197,5103,294,895,484,174,876,5
23,97,010,05,117,63,410,38,5
Tiền18,87,09,84,915,41,38,16,3
Các khoản tương đương tiền5,00,00,20,22,22,22,22,2
24,85,013,028,021,021,021,014,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn24,85,013,028,021,021,021,014,0
50,176,069,550,148,150,434,743,0
Phải thu khách hàng47,666,660,047,841,743,629,536,8
Trả trước cho người bán0,00,00,80,00,00,20,00,0
Các khoản phải thu khác5,915,815,17,911,812,110,711,5
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,4-6,4-6,3-5,6-5,5-5,5-5,5-5,3
9,06,05,17,33,83,82,65,6
Hàng tồn kho9,06,05,17,33,83,82,65,6
4,33,55,74,24,95,46,25,5
Chi phí trả trước ngắn hạn3,93,34,93,64,14,55,24,3
Thuế GTGT được khấu trừ0,200,300000
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước000,40,60,80,91,11,2
Tài sản ngắn hạn khác0,20,2000000
432,2438,4443,0444,1450,0447,9458,2464,5
296,2303,5310,6313,9310,7317,8325,2332,7
295,9303,2310,3313,9310,7317,8325,2332,6
Nguyên giá TSCĐHH705,8705,8705,5702,2691,5691,8691,8691,8
Hao mòn TSCĐHH-409,8-402,5-395,2-388,3-380,8-374,0-366,6-359,2
0,30,30,300,00,00,00,0
Nguyên giá TSCĐVH1,71,71,71,41,41,41,41,4
Hao mòn TSCĐVH-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4
3,200,10,28,00,20,20,1
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,200,10,28,00,20,20,1
12,613,013,113,013,313,714,214,3
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh28,128,128,128,128,128,128,128,1
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-15,5-15,2-15,0-15,1-14,8-14,5-13,9-13,9
120,2122,0119,1116,9118,0116,2118,6117,4
Chi phí trả trước dài hạn105,9107,9106,1101,5103,0101,3103,0101,6
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn14,314,113,015,515,014,915,615,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN544,3535,9546,2538,8545,3532,0533,0541,0
85,777,490,485,583,070,774,676,8
66,456,066,959,958,444,446,545,3
Vay và nợ ngắn hạn8,48,48,410,110,211,813,313,3
Phải trả người bán32,121,322,314,025,918,517,314,5
Người mua trả tiền trước0,60,67,10,30,30,23,10,4
Phải trả cổ tức cho cổ đông4,74,7——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước1,51,40,84,23,51,41,13,4
Phải trả người lao động10,06,914,37,55,72,22,52,4
Chi phí phải trả3,59,04,94,74,74,11,94,3
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1,62,68,017,75,96,06,25,6
Quỹ khen thưởng, phúc lợi3,80,70,91,22,00,01,01,4
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,30,20,20,30,20,20,20,2
19,321,423,525,624,626,328,131,5
Vay và nợ dài hạn19,321,423,525,624,626,328,131,5
458,5458,5455,8453,3462,4461,3458,5464,1
458,5458,5455,8453,3462,4461,3458,5464,1
400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0
Cổ phiếu phổ thông400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0
Quỹ đầu tư phát triển44,444,444,444,444,444,444,444,4
14,114,111,48,918,016,914,119,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước8,211,40012,014,15,713,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này5,92,711,48,96,02,88,46,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN544,3535,9546,2538,8545,3532,0533,0541,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70