Đang đo trạng thái thị trường…
PSP
UPCOM - Dịch vụ vận tảiCông ty Cổ phần Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 40.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 40.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 620 tỷ đ
15.500 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 15.500 đtrần 17.800 đsàn 13.200 đKhối lượng 10
Báo cáo tài chính chi tiết - PSP - Công ty Cổ phần Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ
Báo cáo tài chính chi tiết - PSP - Công ty Cổ phần Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình Vũ
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 59 kỳ, từ năm 2009.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 59 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 59 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
58 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 84 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 112,1 | 97,5 | 103,2 | 94,8 | 95,4 | 84,1 | 74,8 | 76,5 | |
| 23,9 | 7,0 | 10,0 | 5,1 | 17,6 | 3,4 | 10,3 | 8,5 | |
| Tiền | 18,8 | 7,0 | 9,8 | 4,9 | 15,4 | 1,3 | 8,1 | 6,3 |
| Các khoản tương đương tiền | 5,0 | 0,0 | 0,2 | 0,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 |
| 24,8 | 5,0 | 13,0 | 28,0 | 21,0 | 21,0 | 21,0 | 14,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 24,8 | 5,0 | 13,0 | 28,0 | 21,0 | 21,0 | 21,0 | 14,0 |
| 50,1 | 76,0 | 69,5 | 50,1 | 48,1 | 50,4 | 34,7 | 43,0 | |
| Phải thu khách hàng | 47,6 | 66,6 | 60,0 | 47,8 | 41,7 | 43,6 | 29,5 | 36,8 |
| Trả trước cho người bán | 0,0 | 0,0 | 0,8 | 0,0 | 0,0 | 0,2 | 0,0 | 0,0 |
| Các khoản phải thu khác | 5,9 | 15,8 | 15,1 | 7,9 | 11,8 | 12,1 | 10,7 | 11,5 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -3,4 | -6,4 | -6,3 | -5,6 | -5,5 | -5,5 | -5,5 | -5,3 |
| 9,0 | 6,0 | 5,1 | 7,3 | 3,8 | 3,8 | 2,6 | 5,6 | |
| Hàng tồn kho | 9,0 | 6,0 | 5,1 | 7,3 | 3,8 | 3,8 | 2,6 | 5,6 |
| 4,3 | 3,5 | 5,7 | 4,2 | 4,9 | 5,4 | 6,2 | 5,5 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 3,9 | 3,3 | 4,9 | 3,6 | 4,1 | 4,5 | 5,2 | 4,3 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,2 | 0 | 0,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 0,4 | 0,6 | 0,8 | 0,9 | 1,1 | 1,2 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0,2 | 0,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 432,2 | 438,4 | 443,0 | 444,1 | 450,0 | 447,9 | 458,2 | 464,5 | |
| 296,2 | 303,5 | 310,6 | 313,9 | 310,7 | 317,8 | 325,2 | 332,7 | |
| 295,9 | 303,2 | 310,3 | 313,9 | 310,7 | 317,8 | 325,2 | 332,6 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 705,8 | 705,8 | 705,5 | 702,2 | 691,5 | 691,8 | 691,8 | 691,8 |
| Hao mòn TSCĐHH | -409,8 | -402,5 | -395,2 | -388,3 | -380,8 | -374,0 | -366,6 | -359,2 |
| 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 |
| Hao mòn TSCĐVH | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 |
| 3,2 | 0 | 0,1 | 0,2 | 8,0 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 3,2 | 0 | 0,1 | 0,2 | 8,0 | 0,2 | 0,2 | 0,1 |
| 12,6 | 13,0 | 13,1 | 13,0 | 13,3 | 13,7 | 14,2 | 14,3 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 28,1 | 28,1 | 28,1 | 28,1 | 28,1 | 28,1 | 28,1 | 28,1 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -15,5 | -15,2 | -15,0 | -15,1 | -14,8 | -14,5 | -13,9 | -13,9 |
| 120,2 | 122,0 | 119,1 | 116,9 | 118,0 | 116,2 | 118,6 | 117,4 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 105,9 | 107,9 | 106,1 | 101,5 | 103,0 | 101,3 | 103,0 | 101,6 |
| Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn | 14,3 | 14,1 | 13,0 | 15,5 | 15,0 | 14,9 | 15,6 | 15,9 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 544,3 | 535,9 | 546,2 | 538,8 | 545,3 | 532,0 | 533,0 | 541,0 |
| 85,7 | 77,4 | 90,4 | 85,5 | 83,0 | 70,7 | 74,6 | 76,8 | |
| 66,4 | 56,0 | 66,9 | 59,9 | 58,4 | 44,4 | 46,5 | 45,3 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 8,4 | 8,4 | 8,4 | 10,1 | 10,2 | 11,8 | 13,3 | 13,3 |
| Phải trả người bán | 32,1 | 21,3 | 22,3 | 14,0 | 25,9 | 18,5 | 17,3 | 14,5 |
| Người mua trả tiền trước | 0,6 | 0,6 | 7,1 | 0,3 | 0,3 | 0,2 | 3,1 | 0,4 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 4,7 | 4,7 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 1,5 | 1,4 | 0,8 | 4,2 | 3,5 | 1,4 | 1,1 | 3,4 |
| Phải trả người lao động | 10,0 | 6,9 | 14,3 | 7,5 | 5,7 | 2,2 | 2,5 | 2,4 |
| Chi phí phải trả | 3,5 | 9,0 | 4,9 | 4,7 | 4,7 | 4,1 | 1,9 | 4,3 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 1,6 | 2,6 | 8,0 | 17,7 | 5,9 | 6,0 | 6,2 | 5,6 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 3,8 | 0,7 | 0,9 | 1,2 | 2,0 | 0,0 | 1,0 | 1,4 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| 19,3 | 21,4 | 23,5 | 25,6 | 24,6 | 26,3 | 28,1 | 31,5 | |
| Vay và nợ dài hạn | 19,3 | 21,4 | 23,5 | 25,6 | 24,6 | 26,3 | 28,1 | 31,5 |
| 458,5 | 458,5 | 455,8 | 453,3 | 462,4 | 461,3 | 458,5 | 464,1 | |
| 458,5 | 458,5 | 455,8 | 453,3 | 462,4 | 461,3 | 458,5 | 464,1 | |
| 400,0 | 400,0 | 400,0 | 400,0 | 400,0 | 400,0 | 400,0 | 400,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 400,0 | 400,0 | 400,0 | 400,0 | 400,0 | 400,0 | 400,0 | 400,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 44,4 | 44,4 | 44,4 | 44,4 | 44,4 | 44,4 | 44,4 | 44,4 |
| 14,1 | 14,1 | 11,4 | 8,9 | 18,0 | 16,9 | 14,1 | 19,7 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 8,2 | 11,4 | 0 | 0 | 12,0 | 14,1 | 5,7 | 13,7 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 5,9 | 2,7 | 11,4 | 8,9 | 6,0 | 2,8 | 8,4 | 6,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 544,3 | 535,9 | 546,2 | 538,8 | 545,3 | 532,0 | 533,0 | 541,0 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |