iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PPH
UPCOM - Hàng May mặc

Tổng Công ty Cổ phần Phong Phú

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 78.404.435 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 78.404.435 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.164 tỷ đ
27.600 đ▲ 500 đ (+1,85%)
Tham chiếu 27.100 đtrần 31.100 đsàn 23.100 đKhối lượng 27.500

Báo cáo tài chính chi tiết - PPH - Tổng Công ty Cổ phần Phong Phú

Báo cáo tài chính chi tiết - PPH - Tổng Công ty Cổ phần Phong Phú

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 55 kỳ, từ năm 2012.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 55 kỳ
1/7
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 55 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
73 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 69 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.737,21.486,81.593,81.834,01.791,81.649,91.766,61.786,7
54,3104,3102,5133,380,686,9123,350,3
Tiền50,345,360,033,326,848,972,738,8
Các khoản tương đương tiền4,059,042,5100,053,838,050,611,5
544,0276,2433,7609,7505,2364,2546,2556,2
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn544,0276,2433,7609,7505,2364,2546,2556,2
646,1637,2564,6573,1683,7727,7489,7547,3
Phải thu khách hàng526,7514,5471,1490,8525,2513,7437,7498,6
Trả trước cho người bán42,028,319,414,223,581,521,619,3
Các khoản phải thu khác112,3130,3110,7113,0178,8156,454,854,6
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-34,9-36,0-36,6-44,9-44,1-24,0-24,5-25,3
Tài sản thiếu chờ xử lý0,00,00,00,00,40,20,00,0
475,9446,5473,7496,5504,3458,9601,0628,3
Hàng tồn kho489,9460,5487,7503,5508,8463,4608,0637,4
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-14,0-14,0-14,0-7,0-4,5-4,5-7,0-9,1
16,822,519,421,318,012,16,44,7
Chi phí trả trước ngắn hạn3,25,11,64,24,22,61,52,7
Thuế GTGT được khấu trừ10,414,313,916,913,59,34,71,8
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,20,23,90,20,20,20,20,2
Tài sản ngắn hạn khác3,03,0000000
1.972,52.115,42.042,51.920,51.949,81.993,01.812,51.729,5
130,5131,1131,1131,3131,2131,23,93,7
Phải thu dài hạn khác130,5131,1131,1131,3131,2131,23,93,7
1.020,61.050,61.038,31.069,21.056,41.022,21.054,41.041,2
903,9930,9935,3963,5949,8913,0942,6956,8
Nguyên giá TSCĐHH2.398,32.393,92.366,82.387,42.356,22.288,32.287,32.290,1
Hao mòn TSCĐHH-1.494,4-1.463,0-1.431,5-1.423,9-1.406,4-1.375,3-1.344,7-1.333,3
116,6119,6102,9105,6106,5109,1111,784,3
Nguyên giá TSCĐTTC143,3143,3123,9123,9122,1122,1122,192,0
Hao mòn TSCĐTTC-26,7-23,7-20,9-18,3-15,6-13,0-10,4-7,8
0,10,10,10,10,10,10,10,1
Nguyên giá TSCĐVH0,60,60,60,60,60,60,60,6
Hao mòn TSCĐVH-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5
77,568,180,635,763,945,26,941,5
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang77,568,180,635,763,945,26,941,5
725,7847,5775,7665,1677,5772,1723,0624,7
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh651,5773,2700,7598,6605,5699,7650,2550,8
Đầu tư dài hạn khác107,6107,6107,6105,9105,9105,9105,9105,9
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-33,4-33,4-32,6-39,4-34,0-33,5-33,0-32,1
18,318,116,719,220,922,324,218,4
Chi phí trả trước dài hạn17,316,213,815,216,016,417,310,5
Tài sản dài hạn khác1,02,0000000
Lợi thế thương mại003,03,94,95,96,97,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.709,73.602,23.636,33.754,53.741,63.642,93.579,13.516,2
1.433,61.364,21.524,31.716,31.799,61.645,71.695,01.680,3
1.143,31.056,41.222,11.045,11.139,21.003,51.072,91.058,8
Vay và nợ ngắn hạn485,4423,8612,0428,8464,2449,1374,3345,4
Phải trả người bán296,5311,0269,2227,2274,4240,5264,8286,0
Người mua trả tiền trước122,3127,5132,2135,7135,0135,9139,0137,6
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,70,7——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước19,727,44,151,487,725,15,171,3
Phải trả người lao động59,148,680,661,734,430,068,154,7
Chi phí phải trả18,513,713,316,718,512,510,418,4
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác37,232,025,736,328,038,1131,239,6
Quỹ khen thưởng, phúc lợi37,36,018,521,630,36,613,640,5
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4,03,24,13,24,13,34,02,7
Dự phòng phải trả ngắn hạn62,562,562,562,562,562,562,562,5
290,3307,8302,1671,1660,4642,2622,2621,5
Phải trả dài hạn khác13,514,014,013,913,913,913,912,9
Vay và nợ dài hạn261,5276,7271,0638,4627,7607,9587,8586,0
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn15,417,117,118,818,820,520,522,6
2.276,12.237,92.112,02.038,21.942,01.997,21.884,01.835,9
2.276,12.237,92.112,02.038,21.942,01.997,21.884,01.835,9
746,7746,7746,7746,7746,7746,7746,7746,7
Cổ phiếu phổ thông746,7746,7746,7746,7746,7746,7746,7746,7
Thặng dư vốn cổ phần32,432,432,432,432,432,432,432,4
Vốn khác của chủ sở hữu37,30000000
Quỹ đầu tư phát triển643,1577,1547,3547,3547,3512,4512,4488,6
767,9834,8741,1668,4575,6667,0554,9533,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước486,1704,1387,2362,9362,9554,9331,5329,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này281,9130,7353,9305,5212,8112,1223,3203,8
Lợi ích cổ đông không kiểm soát48,746,944,543,440,038,837,634,9
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.709,73.602,23.636,33.754,53.741,63.642,93.579,13.516,2

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận8.9303,10
VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam5.9505,70
TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long5.35711,50
MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng3.8485,60
TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG2.4465,60
TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công1.8358,30
RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông1.7124,00
VGGTổng Công Ty Cổ phần May Việt Tiến1.6543,60