iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PPE
HNX - Tư vấn & Hỗ trợ KD

Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư PP Enterprise

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 3.600.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 3.600.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 81 tỷ đ
22.400 đ▲ 1.900 đ (+9,27%)
Tham chiếu 20.500 đtrần 22.500 đsàn 18.500 đKhối lượng 100

Báo cáo tài chính chi tiết - PPE - Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư PP Enterprise

Báo cáo tài chính chi tiết - PPE - Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư PP Enterprise

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 63 kỳ, từ năm 2008.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 63 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 63 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
58 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 84 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
12,211,715,923,115,85,311,511,5
12,23,54,511,410,40,13,65,8
Tiền10,61,92,70,910,40,12,74,6
Các khoản tương đương tiền1,61,61,810,5000,91,2
00005,05,17,35,5
Đầu tư ngắn hạn000000,12,30,5
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn000000-0,00
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn00005,05,05,05,0
0,08,111,311,60,30,10,60,1
Phải thu khách hàng03,57,010,90000,0
Trả trước cho người bán03,94,20,20,1000
Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000,2
Các khoản phải thu khác0,00,70,00,50,20,10,60,1
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0000000-0,2
0,00,10,10,10,00,00,00,0
Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
Thuế GTGT được khấu trừ0,00,00,00,00,00,00,00,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00,10,10,1000,00,0
24,827,626,20,6042,45,35,3
0000005,35,3
Phải thu về cho vay dài hạn0000005,35,3
00,30,30,30000
00,30,30,30000
Nguyên giá TSCĐHH00,40,40,40000
Hao mòn TSCĐHH0-0,0-0,0-0,00000
00,40,40,10000
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang00,40,40,10000
24,826,725,30042,400
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh24,826,725,30042,400
00,20,20,20000
Chi phí trả trước dài hạn0000,00000
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại00,00,00,00000
Tài sản dài hạn khác00,2000000
Lợi thế thương mại000,20,20000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN37,139,342,123,715,847,716,816,7
1,73,68,77,21,433,32,54,7
1,73,68,77,21,425,72,54,7
Phải trả người bán00,30,14,20003,0
Người mua trả tiền trước1,32,16,01,61,31,31,31,3
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,30——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,00,31,00,60,00,00,60,0
Phải trả người lao động0,00,10,20,00,00,00,00,0
Chi phí phải trả0,20,21,10,80,100,70
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,00,60,30,00,024,40,00,3
000007,600
Chi phí phải trả dài hạn000000,000
Vay và nợ dài hạn000007,600
35,335,733,416,514,414,414,212,0
35,335,733,416,514,414,414,212,0
36,036,036,020,020,020,020,020,0
Cổ phiếu phổ thông36,036,036,020,020,020,020,020,0
Thặng dư vốn cổ phần-0,3-0,3-0,300000
Quỹ đầu tư phát triển0,10,10,10,10,10,10,10,1
-0,5-2,7-4,5-5,7-5,8-5,8-5,9-8,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-5,5-4,5-5,9-5,9-5,9-5,9-9,0-9,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này5,01,81,40,20,10,13,10,9
Lợi ích cổ đông không kiểm soát02,52,12,00000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN37,139,342,123,715,847,716,816,7

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70