Đang đo trạng thái thị trường…
PPE
HNX - Tư vấn & Hỗ trợ KDCông ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư PP Enterprise
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 3.600.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 3.600.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 81 tỷ đ
22.400 đ▲ 1.900 đ (+9,27%)
Tham chiếu 20.500 đtrần 22.500 đsàn 18.500 đKhối lượng 100
Báo cáo tài chính chi tiết - PPE - Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư PP Enterprise
Báo cáo tài chính chi tiết - PPE - Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư PP Enterprise
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 63 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 63 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 63 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
58 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 84 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12,2 | 11,7 | 15,9 | 23,1 | 15,8 | 5,3 | 11,5 | 11,5 | |
| 12,2 | 3,5 | 4,5 | 11,4 | 10,4 | 0,1 | 3,6 | 5,8 | |
| Tiền | 10,6 | 1,9 | 2,7 | 0,9 | 10,4 | 0,1 | 2,7 | 4,6 |
| Các khoản tương đương tiền | 1,6 | 1,6 | 1,8 | 10,5 | 0 | 0 | 0,9 | 1,2 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 5,0 | 5,1 | 7,3 | 5,5 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 2,3 | 0,5 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,0 | 0 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 5,0 | 5,0 | 5,0 | 5,0 |
| 0,0 | 8,1 | 11,3 | 11,6 | 0,3 | 0,1 | 0,6 | 0,1 | |
| Phải thu khách hàng | 0 | 3,5 | 7,0 | 10,9 | 0 | 0 | 0 | 0,0 |
| Trả trước cho người bán | 0 | 3,9 | 4,2 | 0,2 | 0,1 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,2 |
| Các khoản phải thu khác | 0,0 | 0,7 | 0,0 | 0,5 | 0,2 | 0,1 | 0,6 | 0,1 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,2 |
| 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 |
| 24,8 | 27,6 | 26,2 | 0,6 | 0 | 42,4 | 5,3 | 5,3 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5,3 | 5,3 | |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5,3 | 5,3 |
| 0 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 0 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 0 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Hao mòn TSCĐHH | 0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0 | 0,4 | 0,4 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0,4 | 0,4 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24,8 | 26,7 | 25,3 | 0 | 0 | 42,4 | 0 | 0 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 24,8 | 26,7 | 25,3 | 0 | 0 | 42,4 | 0 | 0 |
| 0 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dài hạn khác | 0 | 0,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 0,2 | 0,2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 37,1 | 39,3 | 42,1 | 23,7 | 15,8 | 47,7 | 16,8 | 16,7 |
| 1,7 | 3,6 | 8,7 | 7,2 | 1,4 | 33,3 | 2,5 | 4,7 | |
| 1,7 | 3,6 | 8,7 | 7,2 | 1,4 | 25,7 | 2,5 | 4,7 | |
| Phải trả người bán | 0 | 0,3 | 0,1 | 4,2 | 0 | 0 | 0 | 3,0 |
| Người mua trả tiền trước | 1,3 | 2,1 | 6,0 | 1,6 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,3 | 0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 0,0 | 0,3 | 1,0 | 0,6 | 0,0 | 0,0 | 0,6 | 0,0 |
| Phải trả người lao động | 0,0 | 0,1 | 0,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Chi phí phải trả | 0,2 | 0,2 | 1,1 | 0,8 | 0,1 | 0 | 0,7 | 0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,0 | 0,6 | 0,3 | 0,0 | 0,0 | 24,4 | 0,0 | 0,3 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7,6 | 0 | 0 | |
| Chi phí phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7,6 | 0 | 0 |
| 35,3 | 35,7 | 33,4 | 16,5 | 14,4 | 14,4 | 14,2 | 12,0 | |
| 35,3 | 35,7 | 33,4 | 16,5 | 14,4 | 14,4 | 14,2 | 12,0 | |
| 36,0 | 36,0 | 36,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 36,0 | 36,0 | 36,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -0,3 | -0,3 | -0,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| -0,5 | -2,7 | -4,5 | -5,7 | -5,8 | -5,8 | -5,9 | -8,1 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | -5,5 | -4,5 | -5,9 | -5,9 | -5,9 | -5,9 | -9,0 | -9,0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 5,0 | 1,8 | 1,4 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 3,1 | 0,9 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 0 | 2,5 | 2,1 | 2,0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 37,1 | 39,3 | 42,1 | 23,7 | 15,8 | 47,7 | 16,8 | 16,7 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |