iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PNP
UPCOM - Vận tải Thủy

Công ty Cổ phần Tân Cảng – Phú Hữu

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 16.100.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 16.100.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 293 tỷ đ
18.200 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 18.200 đtrần 20.900 đsàn 15.500 đKhối lượng 300

Báo cáo tài chính chi tiết - PNP - Công ty Cổ phần Tân Cảng – Phú Hữu

Báo cáo tài chính chi tiết - PNP - Công ty Cổ phần Tân Cảng – Phú Hữu

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 39 kỳ, từ năm 2016.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 39 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 39 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
48 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 94 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
245,0204,7209,1235,0211,1184,0196,3172,6
134,4115,0175,6134,6127,0123,275,397,2
Tiền14,410,015,654,417,022,95,316,9
Các khoản tương đương tiền120,0105,0160,080,3110,0100,370,080,3
0,30,30,300,300,30
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn0,30,30,300,300,30
106,885,927,198,381,459,1118,874,6
Phải thu khách hàng104,557,925,992,574,133,9117,667,0
Trả trước cho người bán0,90,71,00,41,40,40,50,4
Các khoản phải thu khác1,427,50,35,56,024,90,77,5
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,2
0,80,80,60,80,81,01,10,3
Hàng tồn kho0,80,80,60,80,81,01,10,3
2,82,75,51,31,70,80,90,5
Chi phí trả trước ngắn hạn2,82,33,01,31,60,40,90,5
Thuế GTGT được khấu trừ00,42,500,10,400
137,0145,1153,4121,7130,0138,4146,2152,3
96,0104,0112,0119,0127,1135,1142,6150,7
96,0104,0112,0119,0127,1135,1142,6150,7
Nguyên giá TSCĐHH383,1383,1383,1382,0382,0382,0381,5381,5
Hao mòn TSCĐHH-287,1-279,1-271,0-263,0-255,0-246,9-238,9-230,9
40,540,540,51,51,51,51,51,5
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang40,540,540,51,51,51,51,51,5
0,60,60,91,21,51,82,10,2
Chi phí trả trước dài hạn0,60,60,91,21,51,82,10,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN382,0349,7362,5356,7341,1322,5342,5324,9
124,7103,1126,4129,394,785,9112,599,3
79,254,098,998,260,047,670,553,7
Vay và nợ ngắn hạn14,414,414,414,414,414,414,414,4
Phải trả người bán38,216,558,438,317,718,736,112,9
Người mua trả tiền trước0,60,60,60,40,00,10,00,0
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,10,1——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước6,73,03,17,910,22,65,09,7
Phải trả người lao động10,86,616,88,97,43,811,25,9
Chi phí phải trả6,810,60,49,18,85,50,17,5
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,40,40,716,70,40,50,50,4
Quỹ khen thưởng, phúc lợi1,11,74,52,51,02,03,22,8
45,549,127,531,134,738,342,045,6
Vay và nợ dài hạn45,549,127,531,134,738,342,045,6
257,3246,6236,0227,4246,4236,6230,0225,6
257,3246,6236,0227,4246,4236,6230,0225,6
161,0161,0161,0161,0161,0161,0161,0161,0
Cổ phiếu phổ thông161,0161,0161,0161,0161,0161,0161,0161,0
Quỹ đầu tư phát triển48,946,946,942,342,242,242,236,4
47,438,728,124,143,133,326,828,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước25,827,30026,526,500
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này21,611,428,124,116,66,826,828,2
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN382,0349,7362,5356,7341,1322,5342,5324,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70