iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PHR
HOSE - Nhựa, cao su & sợi

Công ty Cổ phần Cao su Phước Hòa

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 243.898.556 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 243.898.556 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 7.939 tỷ đ
32.550 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 32.550 đtrần 34.800 đsàn 30.300 đKhối lượng 258.400

Báo cáo tài chính chi tiết - PHR - Công ty Cổ phần Cao su Phước Hòa

Báo cáo tài chính chi tiết - PHR - Công ty Cổ phần Cao su Phước Hòa

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 69 kỳ, từ năm 2008.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 69 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 69 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
81 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 61 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
3.662,53.043,22.641,52.575,02.693,42.541,32.570,52.664,2
357,9411,1450,9481,4274,7199,7190,4164,6
Tiền222,4266,0205,8165,785,5114,6170,0153,2
Các khoản tương đương tiền135,5145,1245,1315,8189,385,120,411,4
2.306,51.967,51.612,31.408,51.651,41.652,11.683,01.892,7
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn2.306,51.967,51.612,31.408,51.651,41.652,11.683,01.892,7
456,2361,7157,4305,2173,9153,3208,2197,2
Phải thu khách hàng30,140,026,446,925,327,782,353,5
Trả trước cho người bán73,478,179,475,474,273,471,475,9
Phải thu nội bộ ngắn hạn0000,00000
Các khoản phải thu khác356,9247,855,8187,379,257,059,273,1
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,2-4,2-4,2-4,4-4,8-4,9-4,8-5,3
201,4195,1313,3297,0476,8447,8405,8296,9
Hàng tồn kho201,4195,5313,7297,2477,0448,0406,0297,1
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0-0,4-0,4-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
340,4107,9107,782,9116,688,483,0112,7
Chi phí trả trước ngắn hạn54,41,40,91,835,75,85,230,9
Thuế GTGT được khấu trừ58,458,858,358,358,957,655,954,1
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước227,647,748,522,821,925,021,927,7
3.330,93.413,63.506,53.592,13.376,23.379,93.361,53.377,5
0,220,60,20,20,20,20,20,2
Trả trước dài hạn người bán04,9000000
Phải thu dài hạn khác0,215,70,20,20,20,20,20,2
1.671,31.711,41.734,41.753,51.805,41.814,91.809,81.712,7
1.670,61.710,71.733,61.753,01.805,01.814,51.809,31.712,2
Nguyên giá TSCĐHH3.055,03.057,63.038,03.026,13.043,53.008,02.951,32.807,0
Hao mòn TSCĐHH-1.384,4-1.346,9-1.304,4-1.273,1-1.238,5-1.193,5-1.142,1-1.094,8
0,70,70,80,40,40,50,50,5
Nguyên giá TSCĐVH1,91,91,91,51,51,51,51,4
Hao mòn TSCĐVH-1,2-1,1-1,1-1,1-1,1-1,0-1,0-0,9
24,725,8——————
Cây trồng theo mùa vụ hoặc lấy sản phẩm một lần dài hạn24,725,8——————
154,6158,0159,6162,1163,6167,2170,8174,1
Nguyên giá bất động sản đầu tư267,4267,2265,2264,2262,0262,0262,0261,6
Hao mòn bất động sản đầu tư-112,8-109,2-105,7-102,1-98,4-94,8-91,2-87,5
494,4478,7478,3481,4478,2470,9465,7512,7
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn76,376,276,276,176,076,076,079,3
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang418,2402,5402,2405,3402,1394,9389,8433,5
632,1660,2778,4839,7562,3555,4543,0608,5
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh482,6441,4428,4420,8425,8394,6370,9387,2
Đầu tư dài hạn khác130,8130,8130,8129,8130,8129,8130,8130,8
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-28,5-28,5-28,500000
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn47,1116,5247,7289,15,731,041,390,6
353,5359,0355,6355,2366,5371,2371,9369,3
Chi phí trả trước dài hạn330,6334,1331,8330,6332,2334,0337,2343,8
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại22,924,923,824,634,337,234,725,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6.993,36.456,96.148,06.167,16.069,65.921,15.931,96.041,7
2.131,31.936,01.925,91.934,62.067,51.858,62.012,81.948,2
741,3519,0520,4562,3686,6469,1604,4543,3
Vay và nợ ngắn hạn160,06,921,945,085,095,060,0166,3
Phải trả người bán47,436,740,337,446,017,846,426,8
Người mua trả tiền trước99,842,053,074,036,254,63,522,5
Phải trả cổ tức cho cổ đông14,21,7——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước87,669,128,0110,553,626,144,028,5
Phải trả người lao động62,769,4105,548,732,835,767,347,2
Chi phí phải trả150,3196,5154,3165,1169,3159,9160,6166,0
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác42,422,924,224,5203,020,0132,127,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi24,622,843,76,58,010,141,28,9
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn52,251,049,650,652,649,749,250,1
1.390,11.417,01.405,41.372,31.380,91.389,51.408,41.404,9
Người mua trả trước dài hạn78,878,878,878,878,878,778,778,7
Phải trả dài hạn khác1,920,20,10,10,10,10,10,1
Vay và nợ dài hạn000000011,1
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,03,03,02,52,51,71,71,7
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1.249,21.257,91.266,51.275,11.283,71.293,21.312,11.313,3
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ57,157,157,115,915,915,915,90
4.862,04.520,84.222,24.232,54.002,14.062,53.919,14.093,5
4.862,04.520,84.221,84.229,73.999,54.062,53.918,44.096,1
1.355,01.355,01.355,01.355,01.355,01.355,01.355,01.355,0
Cổ phiếu phổ thông1.355,01.355,01.355,01.355,01.355,01.355,01.355,01.355,0
Thặng dư vốn cổ phần21,221,221,221,221,221,221,221,2
Chênh lệch tỷ giá hối đoái336,2349,5335,7333,9354,3326,6285,3233,1
Quỹ đầu tư phát triển1.614,81.474,51.474,51.466,11.494,31.372,21.372,21.372,2
1.339,41.118,3838,9851,3586,0802,2706,6929,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước696,0839,0399,5385,6399,4706,6284,6693,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này643,4279,3439,4465,7186,595,6422,1236,0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát195,3202,3196,5202,2188,7185,3178,0184,8
000,42,72,6-0,00,7-2,7
Vốn ngân sách nhà nước00-0,22,11,9-0,7-0,1-3,4
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ000,60,70,70,70,80,8
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6.993,36.456,96.148,06.167,16.069,65.921,15.931,96.041,7

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hóa chất

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GVRTập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần127.00017,10
DCMCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Phân bón Dầu Khí Cà Mau18.7947,30
DPMTổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty Cổ phần14.7208,30
DGCCông ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang12.7995,90
BFCCông ty Cổ phần Phân bón Bình Điền3.29912,70
DPRCông ty Cổ phần Cao su Đồng Phú3.2978,60
DHBCông ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc3.2394,00
AAACông ty Cổ phần Nhựa An Phát Xanh2.8515,20