Đang đo trạng thái thị trường…
PCT
HNX - Dịch vụ vận tảiCông ty Cổ phần Vận tải Biển Global Pacific
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 80.035.493 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 80.035.493 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 872 tỷ đ
10.900 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 10.900 đtrần 11.900 đsàn 9.900 đKhối lượng 600
Báo cáo tài chính chi tiết - PCT - Công ty Cổ phần Vận tải Biển Global Pacific
Báo cáo tài chính chi tiết - PCT - Công ty Cổ phần Vận tải Biển Global Pacific
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 60 kỳ, từ năm 2011.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 60 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 60 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
58 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 84 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 197,3 | 442,1 | 146,2 | 149,3 | 149,0 | 229,6 | 403,1 | 178,9 | |
| 41,1 | 313,4 | 10,9 | 22,6 | 12,8 | 6,2 | 23,2 | 22,0 | |
| Tiền | 26,8 | 313,4 | 10,9 | 22,6 | 7,8 | 6,2 | 23,2 | 17,0 |
| Các khoản tương đương tiền | 14,3 | 0 | 0 | 0 | 5,0 | 0 | 0 | 5,0 |
| 24,1 | 38,4 | 32,3 | 28,3 | 28,3 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 24,1 | 38,4 | 32,3 | 28,3 | 28,3 | 0 | 0 | 0 |
| 85,0 | 45,3 | 60,2 | 61,5 | 68,5 | 84,5 | 253,0 | 44,4 | |
| Phải thu khách hàng | 86,4 | 36,0 | 54,1 | 27,4 | 47,5 | 60,3 | 52,3 | 43,0 |
| Trả trước cho người bán | 19,4 | 26,9 | 22,0 | 26,9 | 26,1 | 35,4 | 225,5 | 20,8 |
| Các khoản phải thu khác | 15,8 | 17,1 | 18,6 | 41,8 | 29,4 | 23,4 | 9,8 | 15,2 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -36,6 | -34,6 | -34,6 | -34,6 | -34,6 | -34,6 | -34,6 | -34,6 |
| 11,6 | 11,8 | 20,7 | 15,6 | 15,2 | 11,7 | 11,7 | 6,6 | |
| Hàng tồn kho | 11,6 | 11,8 | 20,7 | 15,6 | 15,2 | 11,7 | 11,7 | 6,6 |
| 35,5 | 33,2 | 22,0 | 21,3 | 24,1 | 127,2 | 115,1 | 105,9 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 5,3 | 12,5 | 2,5 | 4,5 | 7,8 | 22,4 | 11,0 | 2,7 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 30,2 | 20,7 | 19,5 | 16,8 | 16,3 | 104,8 | 104,1 | 103,2 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2.973,9 | 2.843,5 | 2.899,7 | 2.914,7 | 2.957,3 | 2.048,1 | 1.495,7 | 1.547,4 | |
| 1.015,1 | 935,6 | 931,7 | 931,7 | 931,7 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | |
| Trả trước dài hạn người bán | 929,5 | 929,5 | 929,5 | 929,5 | 929,5 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 85,6 | 6,1 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 |
| 1.753,8 | 1.809,8 | 1.865,7 | 1.921,6 | 1.977,6 | 2.017,6 | 1.454,4 | 1.501,6 | |
| 1.753,8 | 1.809,8 | 1.865,7 | 1.921,6 | 1.977,6 | 2.017,6 | 1.454,4 | 1.501,6 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 2.338,8 | 2.338,8 | 2.338,8 | 2.338,8 | 2.340,0 | 2.340,0 | 1.705,0 | 1.703,0 |
| Hao mòn TSCĐHH | -585,0 | -529,0 | -473,1 | -417,2 | -362,4 | -322,3 | -250,6 | -201,4 |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,7 |
| Hao mòn TSCĐVH | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,7 |
| 97,6 | 51,8 | 37,0 | 26,9 | 6,6 | 0 | 0,1 | 1,6 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 97,6 | 51,8 | 37,0 | 26,9 | 6,6 | 0 | 0,1 | 1,6 |
| 107,4 | 46,4 | 65,3 | 34,5 | 41,4 | 28,3 | 39,0 | 41,9 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 110,5 | 45,5 | 64,5 | 31,7 | 38,6 | 28,3 | 38,5 | 41,4 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | -3,1 | 0,8 | 0,8 | 2,8 | 2,8 | 0 | 0,5 | 0,5 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 3.171,2 | 3.285,6 | 3.045,8 | 3.064,0 | 3.106,2 | 2.277,7 | 1.898,7 | 1.726,3 |
| 2.092,1 | 2.553,8 | 2.334,1 | 2.378,4 | 2.426,3 | 1.606,1 | 1.238,4 | 1.091,3 | |
| 445,9 | 733,7 | 436,4 | 402,9 | 373,1 | 380,5 | 288,7 | 264,0 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 325,1 | 337,2 | 322,3 | 309,5 | 308,4 | 306,6 | 214,3 | 199,3 |
| Phải trả người bán | 36,6 | 53,3 | 64,9 | 48,6 | 36,6 | 52,6 | 33,3 | 26,7 |
| Người mua trả tiền trước | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,0 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 22,2 | 5,1 | 10,1 | 9,5 | 8,1 | 3,3 | 20,6 | 15,0 |
| Phải trả người lao động | 24,4 | 8,2 | 13,0 | 7,7 | 4,5 | 5,9 | 11,6 | 13,5 |
| Chi phí phải trả | 21,0 | 13,1 | 12,0 | 11,6 | 7,3 | 5,2 | 4,9 | 4,9 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 2,4 | 305,1 | 2,2 | 2,8 | 2,3 | 2,0 | 1,7 | 1,9 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 6,6 | 3,5 | 3,7 | 3,9 | 4,5 | 4,6 | 0,7 | 2,5 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 7,3 | 8,0 | 8,1 | 9,2 | 1,2 | 0,3 | 1,6 | 0,1 |
| 1.646,1 | 1.820,0 | 1.897,7 | 1.975,5 | 2.053,2 | 1.225,6 | 949,7 | 827,4 | |
| Phải trả dài hạn khác | 232,5 | 232,5 | 232,5 | 232,5 | 232,5 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ dài hạn | 1.413,7 | 1.587,6 | 1.665,3 | 1.743,0 | 1.820,7 | 1.225,6 | 949,7 | 827,4 |
| 1.079,1 | 731,9 | 711,7 | 685,6 | 679,9 | 671,5 | 660,4 | 634,9 | |
| 1.079,1 | 731,9 | 711,7 | 685,6 | 679,9 | 671,5 | 660,4 | 634,9 | |
| 800,4 | 500,4 | 500,4 | 500,4 | 500,4 | 500,4 | 500,4 | 500,4 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 800,4 | 500,4 | 500,4 | 500,4 | 500,4 | 500,4 | 500,4 | 500,4 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -0,6 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 69,8 | 69,8 | 69,8 | 69,8 | 69,8 | 69,8 | 69,8 | 69,8 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 |
| 207,7 | 160,0 | 139,9 | 113,8 | 108,1 | 99,7 | 88,5 | 63,1 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 156,8 | 139,9 | 84,5 | 108,1 | 84,5 | 84,5 | 0,7 | 38,7 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 50,9 | 20,2 | 55,3 | 5,7 | 23,6 | 15,2 | 87,8 | 24,4 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 3.171,2 | 3.285,6 | 3.045,8 | 3.064,0 | 3.106,2 | 2.277,7 | 1.898,7 | 1.726,3 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |