iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PBP
HNX - Containers & Đóng gói

Công ty Cổ phần Bao bì Dầu khí Việt Nam

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 5.207.474 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 5.207.474 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 53 tỷ đ
10.100 đ▼ 100 đ (-0,98%)
Tham chiếu 10.200 đtrần 11.200 đsàn 9.200 đKhối lượng 500

Báo cáo tài chính chi tiết - PBP - Công ty Cổ phần Bao bì Dầu khí Việt Nam

Báo cáo tài chính chi tiết - PBP - Công ty Cổ phần Bao bì Dầu khí Việt Nam

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 50 kỳ, từ năm 2014.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 50 kỳ
1/7
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 50 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
55 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 87 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
77,0104,083,597,770,893,7104,976,3
23,228,135,247,226,14,63,15,0
Tiền23,28,120,227,216,14,63,15,0
Các khoản tương đương tiền020,015,020,010,0000
0000035,035,00
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn0000035,035,00
10,217,72,110,65,78,97,738,1
Phải thu khách hàng9,92,01,89,83,77,77,235,3
Trả trước cho người bán0,415,80,30,72,00,90,22,8
Các khoản phải thu khác0,10,10,10,20,10,40,40,1
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0
42,356,645,439,438,044,758,232,6
Hàng tồn kho42,356,645,439,438,044,758,232,6
1,31,60,70,51,00,51,00,6
Chi phí trả trước ngắn hạn0,91,10,70,91,00,50,30,6
Thuế GTGT được khấu trừ0,40,50-0,4000,70
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00,0000000
42,945,548,448,645,045,747,443,8
0,60,60,60,50,50,50,50,3
Phải thu dài hạn khác0,60,60,60,50,50,50,50,3
40,442,644,844,339,941,643,640,4
30,832,433,932,829,931,032,433,2
Nguyên giá TSCĐHH138,9138,9138,9136,2132,0131,6131,6131,0
Hao mòn TSCĐHH-108,1-106,5-105,0-103,5-102,0-100,7-99,3-97,9
9,610,210,911,510,010,611,27,2
Nguyên giá TSCĐTTC14,114,114,114,112,012,012,07,4
Hao mòn TSCĐTTC-4,5-3,9-3,2-2,6-2,0-1,4-0,8-0,2
Nguyên giá TSCĐVH0,40,40,40,40,40,40,40,4
Hao mòn TSCĐVH-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4
0000,20,10,100,1
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0000,20,10,100,1
1,92,33,13,64,43,63,33,1
Chi phí trả trước dài hạn1,92,33,13,64,43,63,33,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN119,9149,5131,9146,3115,7139,4152,3120,1
46,977,861,973,244,669,583,649,0
38,568,452,464,137,161,274,542,5
Vay và nợ ngắn hạn4,04,14,25,03,23,23,22,4
Phải trả người bán9,89,413,99,318,929,114,329,1
Người mua trả tiền trước14,750,424,742,95,820,847,80,0
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước1,20,52,40,50,51,10,71,7
Phải trả người lao động6,42,75,75,05,95,67,57,4
Chi phí phải trả0,30,20,60,10,500,50,4
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,70,70,00,60,60,60,10,6
Quỹ khen thưởng, phúc lợi1,50,40,80,61,70,70,40,9
8,49,59,59,27,58,39,16,5
Vay và nợ dài hạn8,49,59,59,27,58,39,16,5
73,071,770,073,171,269,968,771,1
73,071,770,073,171,269,968,771,1
48,048,048,048,048,048,048,048,0
Cổ phiếu phổ thông48,048,048,048,048,048,048,048,0
Quỹ đầu tư phát triển16,814,714,714,714,712,512,512,5
8,29,07,310,48,59,48,210,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước4,17,30,04,14,17,30,14,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này4,21,77,26,24,32,18,16,2
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN119,9149,5131,9146,3115,7139,4152,3120,1

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70