iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PAT
UPCOM - Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác

Công ty Cổ phần Phốt pho Apatit Việt Nam

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 25.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 25.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.823 tỷ đ
72.900 đ▼ 600 đ (-0,82%)
Tham chiếu 73.500 đtrần 84.500 đsàn 62.500 đKhối lượng 3.700

Phân tích cơ bản PAT - Công ty Cổ phần Phốt pho Apatit Việt Nam

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM5,3x
P/B2,46x
ROE TTM46,0%
EPS TTM13.661 đ
BVPS29.694 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - PAT

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
0200400600800
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - PAT

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
517422503507478436428627
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
388364407376377321324514
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
1295896130101116104113
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
110477511078858167
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
375-408145283-768149107
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
1,15x-0,18x1,03x1,03x0,61x1,24x1,75x1,43x
EPS TTM (đ)
13.66112.37313.90014.13312.43011.55410.5989.443
BVPS (đ)
29.69425.30023.60930.60226.20423.09822.74926.508
ROE TTM %
46,0%48,9%58,9%46,2%47,4%50,0%46,6%35,6%
↳ Biên lợi nhuận
17,5%16,2%18,1%19,1%15,8%16,8%15,4%14,3%
↳ Vòng quay tài sản
1,93 lần2,10 lần1,34 lần1,61 lần1,99 lần2,02 lần1,85 lần1,68 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,36 lần1,44 lần2,44 lần1,50 lần1,51 lần1,48 lần1,64 lần1,49 lần
P/E TTM
4,7x5,5x5,8x6,5x7,4x8,0x8,2x9,4x
P/B
2,15x2,71x3,43x2,99x3,51x3,99x3,83x3,33x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Hóa chất

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GVRTập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần127.00017,10
DCMCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Phân bón Dầu Khí Cà Mau18.7947,30
DPMTổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty Cổ phần14.7208,30
DGCCông ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang12.7995,90
PHRCông ty Cổ phần Cao su Phước Hòa7.9394,80
BFCCông ty Cổ phần Phân bón Bình Điền3.29912,70
DPRCông ty Cổ phần Cao su Đồng Phú3.2978,60
DHBCông ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc3.2394,00