iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PAT
UPCOM - Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác

Công ty Cổ phần Phốt pho Apatit Việt Nam

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 25.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 25.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.823 tỷ đ
72.900 đ▼ 600 đ (-0,82%)
Tham chiếu 73.500 đtrần 84.500 đsàn 62.500 đKhối lượng 3.700

Báo cáo tài chính chi tiết - PAT - Công ty Cổ phần Phốt pho Apatit Việt Nam

Báo cáo tài chính chi tiết - PAT - Công ty Cổ phần Phốt pho Apatit Việt Nam

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 19 kỳ, từ năm 2021.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 19 kỳ
1/3
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 19 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
46 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 96 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
759,1650,11.170,2867,3692,6549,5619,5665,5
1,31,731,914,37,32,27,330,9
Tiền1,31,731,914,37,32,27,330,9
553,2441,4804,7688,1334,1369,1424,1499,1
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn553,2441,4804,7688,1334,1369,1424,1499,1
124,2102,7264,394,9250,081,4101,962,3
Phải thu khách hàng121,988,7247,087,4236,170,389,751,5
Trả trước cho người bán2,33,12,21,82,22,12,22,4
Các khoản phải thu khác010,915,15,711,68,910,08,4
74,897,967,662,992,385,484,772,0
Hàng tồn kho74,897,967,662,992,385,484,772,0
5,66,41,77,09,011,41,51,2
Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,100,20,10,31,01,2
Thuế GTGT được khấu trừ001,71,53,23,300
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước5,56,305,35,77,80,50
251,5259,2270,2282,7297,3304,2313,2322,2
00002,02,02,02,0
Phải thu dài hạn khác00002,02,02,02,0
228,1239,2250,4261,5272,8276,1287,1300,5
228,1239,2250,4261,5272,8276,1287,1300,5
Nguyên giá TSCĐHH573,2573,1573,1572,9572,9565,0565,0567,3
Hao mòn TSCĐHH-345,1-333,9-322,7-311,3-300,1-288,9-277,9-266,8
3,90,60,10,10,15,82,60,1
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,90,60,10,10,15,82,60,1
19,519,419,721,222,520,321,419,7
Chi phí trả trước dài hạn19,519,419,721,222,520,321,419,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.010,6909,31.440,41.150,0990,0853,7932,6987,8
268,3276,8850,1384,9334,9276,2363,9325,1
268,3276,8850,1384,9334,9276,2363,9325,1
Vay và nợ ngắn hạn145,4176,9174,7194,2127,111,284,8163,3
Phải trả người bán20,427,2339,986,9114,7103,1189,163,3
Người mua trả tiền trước12,80,501,50,213,12,20,6
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước13,95,05,617,310,85,62,513,6
Phải trả người lao động13,06,716,011,19,04,614,811,1
Chi phí phải trả5,90,20,30,20,40,70,10,2
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,81,6250,91,90,863,30,60,6
Quỹ khen thưởng, phúc lợi56,058,762,671,971,974,669,972,5
742,3632,5590,2765,1655,1577,5568,7662,7
742,3632,5590,2765,1655,1577,5568,7662,7
250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0
Cổ phiếu phổ thông250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0
Quỹ đầu tư phát triển242,7242,7242,7242,7242,7242,7228,8228,8
249,6139,897,5272,3162,484,789,9183,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước93,293,2000000
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này156,446,697,5272,3162,484,789,9183,9
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.010,6909,31.440,41.150,0990,0853,7932,6987,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hóa chất

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GVRTập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần127.00017,10
DCMCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Phân bón Dầu Khí Cà Mau18.7947,30
DPMTổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty Cổ phần14.7208,30
DGCCông ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang12.7995,90
PHRCông ty Cổ phần Cao su Phước Hòa7.9394,80
BFCCông ty Cổ phần Phân bón Bình Điền3.29912,70
DPRCông ty Cổ phần Cao su Đồng Phú3.2978,60
DHBCông ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc3.2394,00