iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PAC
HOSE - Hàng điện & điện tử

Công ty Cổ phần Pin Ắc quy Miền Nam

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 76.677.626 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 76.677.626 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.162 tỷ đ
15.150 đ▼ 150 đ (-0,98%)
Tham chiếu 15.300 đtrần 16.350 đsàn 14.250 đKhối lượng 225.800

Báo cáo tài chính chi tiết - PAC - Công ty Cổ phần Pin Ắc quy Miền Nam

Báo cáo tài chính chi tiết - PAC - Công ty Cổ phần Pin Ắc quy Miền Nam

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 80 kỳ, từ năm 2006.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 80 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 80 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
65 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 77 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
2.242,02.151,12.042,62.256,52.323,31.857,31.832,32.016,8
132,596,997,891,1153,2106,8200,6153,1
Tiền132,596,997,891,1103,291,8170,6153,1
Các khoản tương đương tiền000050,015,030,00
588,5685,0655,0695,0565,0455,0555,0625,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn588,5685,0655,0695,0565,0455,0555,0625,0
352,7346,6271,1396,7407,1405,1191,7382,8
Phải thu khách hàng271,4230,7164,3319,0359,8361,6154,9342,2
Trả trước cho người bán67,690,091,358,132,930,626,025,0
Các khoản phải thu khác16,028,618,221,015,913,811,717,0
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,3-2,7-2,7-1,4-1,4-0,9-0,9-1,4
Tài sản thiếu chờ xử lý0,00,00,000000
841,5719,4731,6803,6951,8680,9696,2689,4
Hàng tồn kho851,3725,4737,6809,5957,7686,2701,5690,5
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-9,8-6,0-6,0-5,9-5,9-5,3-5,3-1,1
326,8303,2287,0270,1246,3209,4188,7166,5
Chi phí trả trước ngắn hạn3,85,75,87,14,35,15,66,1
Thuế GTGT được khấu trừ323,0297,5281,2263,0241,9204,3183,0160,4
805,0736,8695,3680,7696,7698,1702,5708,5
5,75,77,25,75,65,65,84,8
Phải thu dài hạn khác5,75,77,25,75,65,65,84,8
410,1393,7363,2380,2394,7384,3394,1324,0
377,2359,3328,3343,8356,7344,3353,6281,7
Nguyên giá TSCĐHH1.514,21.505,71.454,81.449,51.440,81.407,51.395,31.291,1
Hao mòn TSCĐHH-1.137,0-1.146,4-1.126,5-1.105,7-1.084,1-1.063,2-1.041,7-1.009,4
23,124,626,027,529,030,531,933,4
Nguyên giá TSCĐTTC47,147,147,147,147,147,147,147,1
Hao mòn TSCĐTTC-24,0-22,5-21,1-19,6-18,1-16,6-15,2-13,7
9,89,88,98,99,09,48,58,9
Nguyên giá TSCĐVH44,644,142,842,442,342,341,041,1
Hao mòn TSCĐVH-34,8-34,3-33,9-33,6-33,2-32,8-32,5-32,2
114,462,545,915,117,129,120,6101,5
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang114,462,545,915,117,129,120,6101,5
32,532,532,532,532,532,532,532,5
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh32,532,532,532,532,532,532,532,5
242,3242,5246,6247,2246,7246,6249,5245,7
Chi phí trả trước dài hạn201,5204,3207,8208,9208,3207,1210,9207,1
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại6,95,15,13,93,93,63,62,9
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn33,933,133,734,434,535,935,135,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.047,12.888,02.737,92.937,23.020,02.555,32.534,82.725,3
1.987,51.841,91.713,91.944,42.043,41.558,31.565,91.765,5
1.979,81.834,21.706,01.934,72.032,21.545,41.550,91.748,8
Vay và nợ ngắn hạn1.372,91.427,11.349,31.490,31.395,71.102,11.207,01.215,6
Phải trả người bán388,8187,8196,4197,0296,7211,9133,5208,7
Người mua trả tiền trước47,957,821,020,454,649,937,12,5
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,00——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước11,36,39,519,220,65,37,810,4
Phải trả người lao động64,957,472,684,275,367,880,581,0
Chi phí phải trả64,970,710,278,590,668,118,1140,5
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác5,44,53,94,051,04,828,150,6
Quỹ khen thưởng, phúc lợi2,78,729,029,836,224,527,728,3
Dự phòng phải trả ngắn hạn20,914,014,011,411,411,111,111,1
7,77,78,09,611,312,915,016,7
Phải trả dài hạn khác1,41,41,41,41,41,41,91,9
Vay và nợ dài hạn6,36,36,68,29,911,513,114,8
1.059,61.046,01.023,9992,8976,6997,0968,9959,9
1.059,61.046,01.023,9992,8976,6997,0968,9959,9
697,1697,1697,1697,1464,7464,7464,7464,7
Cổ phiếu phổ thông697,1697,1697,1697,1464,7464,7464,7464,7
Thặng dư vốn cổ phần1,61,61,61,61,61,61,61,6
Quỹ đầu tư phát triển241,9194,8194,8194,8427,2389,2389,2389,2
119,0152,5130,499,383,1141,5113,4104,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước71,1130,412,814,814,8112,410,010,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này47,922,1117,784,568,329,1103,494,4
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.047,12.888,02.737,92.937,23.020,02.555,32.534,82.725,3

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70