iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
OCH
HNX - Thực phẩm

Công ty Cổ phần One Capital Hospitality

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 200.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 200.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.400 tỷ đ
7.000 đ▼ 100 đ (-1,41%)
Tham chiếu 7.100 đtrần 7.800 đsàn 6.400 đKhối lượng 18.400

Báo cáo tài chính chi tiết - OCH - Công ty Cổ phần One Capital Hospitality

Báo cáo tài chính chi tiết - OCH - Công ty Cổ phần One Capital Hospitality

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 65 kỳ, từ năm 2009.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 65 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 65 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
79 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 63 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
602,4691,7575,5769,3495,7556,3628,6713,0
157,2105,691,8171,2160,298,8169,7252,3
Tiền82,477,367,9126,0108,858,966,9213,0
Các khoản tương đương tiền74,828,323,945,251,439,9102,839,3
160,7185,327,637,235,824,026,028,0
Đầu tư ngắn hạn0000,00,00,00,00,0
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn000-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn166,1190,727,637,235,824,026,028,0
Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn-5,4-5,4——————
99,5236,8286,5407,3143,8186,4185,6189,3
Phải thu khách hàng21,328,124,0287,923,517,321,7108,8
Trả trước cho người bán76,456,351,582,4131,065,766,670,1
Phải thu về cho vay ngắn hạn0040,610,410,910,310,48,5
Các khoản phải thu khác161,8327,4351,7207,9159,8269,9264,5173,7
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-160,3-177,0-183,3-183,3-183,3-178,7-179,7-173,7
Tài sản thiếu chờ xử lý0,22,02,02,02,02,02,02,0
160,6142,7151,6136,3136,7227,3228,9226,4
Hàng tồn kho161,1143,1152,1137,2137,6329,6331,1328,6
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,5-0,5-0,5-0,9-0,9-102,3-102,3-102,3
24,421,318,017,219,219,618,417,0
Chi phí trả trước ngắn hạn10,57,85,35,45,85,44,63,4
Thuế GTGT được khấu trừ4,74,24,33,44,44,95,45,2
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước9,29,38,38,49,09,48,38,3
3.184,43.093,13.210,73.311,33.265,63.212,83.224,63.519,5
5,24,6110,6205,2203,9202,9202,9492,1
Phải thu về cho vay dài hạn00030,230,230,230,232,2
Phải thu dài hạn khác5,24,6110,6175,0173,7172,7172,7459,9
517,5508,3516,3520,3471,5473,7482,8489,3
415,4405,5412,4415,9416,6418,7427,2433,0
Nguyên giá TSCĐHH937,1840,9847,1845,4838,1829,4829,4830,7
Hao mòn TSCĐHH-521,7-435,4-434,7-429,5-421,5-410,7-402,2-397,7
102,1102,7103,9104,454,855,055,756,3
Nguyên giá TSCĐVH128,7127,1127,1126,475,875,275,275,3
Hao mòn TSCĐVH-26,6-24,4-23,2-22,0-21,0-20,2-19,5-19,0
19,419,720,020,320,620,921,221,5
Nguyên giá bất động sản đầu tư36,236,236,236,236,236,236,236,2
Hao mòn bất động sản đầu tư-16,8-16,5-16,2-15,9-15,6-15,3-15,0-14,7
181,8184,1182,1180,0179,1179,4181,9179,2
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang181,8184,1182,1180,0179,1179,4181,9179,2
2.085,02.085,02.085,02.085,02.085,02.085,02.085,02.083,6
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh2.085,02.085,00002.085,002.082,7
Đầu tư dài hạn khác16,416,42.101,42.101,42.101,416,42.101,490,7
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-16,4-16,4-16,4-16,4-16,4-16,4-16,4-89,8
375,5291,4296,8300,4305,6250,9250,8253,8
Chi phí trả trước dài hạn217,4212,3214,9215,9218,3219,8218,4220,1
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,20,20,20,20,20,20,20,3
Tài sản dài hạn khác158,079,0000000
Lợi thế thương mại0081,784,487,130,932,133,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.786,83.784,83.786,24.080,53.761,33.769,13.853,34.232,5
1.739,21.700,01.733,52.065,51.928,01.898,61.938,82.359,1
698,1573,0560,5826,8639,1579,3590,0949,5
Vay và nợ ngắn hạn341,3250,2166,0231,0256,3165,5155,3139,4
Phải trả người bán31,627,028,5139,826,922,025,6253,2
Người mua trả tiền trước10,610,87,35,26,23,96,35,3
Phải trả cổ tức cho cổ đông2,42,1——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước221,0219,4234,9286,8223,7213,2229,1255,0
Phải trả người lao động10,314,814,322,815,413,711,317,8
Chi phí phải trả22,513,816,642,321,412,313,131,6
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác45,125,082,688,178,0137,0135,4236,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi10,39,910,410,710,810,010,410,5
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,10,00,10,40,00,00,2
Dự phòng phải trả ngắn hạn3,000001,73,40,3
1.041,11.127,01.173,11.238,71.288,91.319,21.348,81.409,6
Phải trả dài hạn người bán001,82,22,22,62,63,0
Phải trả dài hạn khác11,417,321,536,636,837,236,737,0
Vay và nợ dài hạn990,01.070,01.110,01.160,01.210,01.240,01.270,01.330,0
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả39,739,739,839,839,839,539,539,7
2.047,52.084,82.052,72.015,01.833,31.870,51.914,51.873,4
2.047,52.084,82.052,72.015,01.833,31.870,51.914,51.873,4
2.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,0
Cổ phiếu phổ thông2.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,0
Vốn khác của chủ sở hữu5,05,05,05,05,05,05,05,0
Quỹ đầu tư phát triển14,614,614,714,814,814,414,414,4
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu6,36,36,36,36,36,36,36,3
-382,7-395,7-407,6-426,0-544,9-505,6-484,4-548,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-407,9-407,6-485,5-485,4-485,4-484,4-662,2-628,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này25,211,877,959,3-59,5-21,2177,879,9
Lợi ích cổ đông không kiểm soát404,4454,6434,3415,0352,1350,4373,2396,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.786,83.784,83.786,24.080,53.761,33.769,13.853,34.232,5

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90