iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
NST
HNX - Thuốc lá

Công ty Cổ phần Ngân Sơn

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 11.202.003 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 11.202.003 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 130 tỷ đ
11.600 đ▲ 500 đ (+4,50%)
Tham chiếu 11.100 đtrần 12.200 đsàn 10.000 đKhối lượng 300

Báo cáo tài chính chi tiết - NST - Công ty Cổ phần Ngân Sơn

Báo cáo tài chính chi tiết - NST - Công ty Cổ phần Ngân Sơn

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 78 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 78 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 78 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
51 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 91 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
453,1278,4380,8463,9501,9239,4227,8374,5
5,32,03,61,62,75,35,98,5
Tiền5,32,03,61,62,75,35,98,5
246,258,2112,8109,9147,979,682,5152,3
Phải thu khách hàng242,155,0109,0104,5142,375,577,0147,0
Trả trước cho người bán1,20,31,02,52,81,21,72,3
Các khoản phải thu khác2,92,82,92,82,92,93,92,9
177,8196,5245,2330,9326,6131,4117,4191,6
Hàng tồn kho177,8196,5245,2330,9326,6131,4117,4191,6
23,821,719,221,624,723,122,022,0
Chi phí trả trước ngắn hạn3,61,11,72,23,41,31,52,6
Thuế GTGT được khấu trừ17,917,717,519,220,020,020,419,4
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước2,42,900,31,21,800
78,380,773,959,663,266,167,866,0
52,936,338,336,038,741,442,444,3
50,633,935,735,137,740,341,343,1
Nguyên giá TSCĐHH347,8327,3326,1322,7322,4322,1320,1318,9
Hao mòn TSCĐHH-297,2-293,4-290,4-287,6-284,7-281,7-278,8-275,8
2,32,42,60,91,01,01,11,2
Nguyên giá TSCĐVH3,83,83,82,12,12,12,12,1
Hao mòn TSCĐVH-1,5-1,4-1,2-1,1-1,1-1,0-1,0-0,9
017,47,100000
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang017,47,100000
25,427,028,523,624,524,725,321,8
Chi phí trả trước dài hạn25,427,028,523,624,524,725,321,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN531,4359,2454,7523,5565,1305,5295,6440,5
347,2161,0261,7331,7382,0113,2107,7255,0
334,1161,0261,7331,7382,0113,2107,7255,0
Vay và nợ ngắn hạn183,8119,1198,8116,7125,930,754,3169,2
Phải trả người bán70,811,015,397,0140,946,211,712,3
Người mua trả tiền trước6,66,97,336,631,76,66,66,6
Phải trả cổ tức cho cổ đông15,10,6——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước2,40,93,12,02,20,81,81,1
Phải trả người lao động30,35,921,047,647,313,019,941,6
Chi phí phải trả6,63,33,05,36,54,22,86,4
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,93,51,613,213,63,51,68,5
Quỹ khen thưởng, phúc lợi17,19,911,613,413,98,39,09,1
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,40000000
13,10000000
Vay và nợ dài hạn13,10000000
184,2198,2193,0191,8183,1192,2187,8185,6
184,2198,2193,0191,8183,1192,2187,8185,6
112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0
Cổ phiếu phổ thông112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0112,0
Thặng dư vốn cổ phần16,416,416,416,416,416,416,416,4
Quỹ đầu tư phát triển36,336,336,336,336,336,336,336,3
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu4,04,04,04,04,04,04,04,0
15,529,524,323,214,423,619,216,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước024,300019,20,90,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này15,55,224,323,214,44,418,316,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN531,4359,2454,7523,5565,1305,5295,6440,5

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận8.9303,10
VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam5.9505,70
TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long5.35711,50
MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng3.8485,60
TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG2.4465,60
PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú2.1643,80
TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công1.8358,30
RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông1.7124,00