iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
NFC
HNX - Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác

Công ty Cổ phần Phân lân Ninh Bình

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 15.731.260 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 15.731.260 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 864 tỷ đ
54.900 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 54.900 đtrần 60.300 đsàn 49.500 đKhối lượng 1

Báo cáo tài chính chi tiết - NFC - Công ty Cổ phần Phân lân Ninh Bình

Báo cáo tài chính chi tiết - NFC - Công ty Cổ phần Phân lân Ninh Bình

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 52 kỳ, từ năm 2013.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 52 kỳ
1/7
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 52 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
53 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 89 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
521,3561,4398,5411,9412,5382,4345,1276,5
12,1306,579,0180,7144,7208,889,656,3
Tiền12,136,59,036,724,741,820,116,3
Các khoản tương đương tiền0270,070,0144,0120,0167,069,540,0
0010,055,077,030,000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn0010,055,077,030,000
200,276,545,846,595,268,559,6106,2
Phải thu khách hàng193,074,043,038,391,968,659,8102,4
Trả trước cho người bán7,63,41,07,13,10,20,84,7
Các khoản phải thu khác1,21,34,13,32,41,91,21,3
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,6-2,2-2,2-2,2-2,2-2,2-2,2-2,2
282,8166,2253,4126,992,671,7195,9113,9
Hàng tồn kho282,8166,2253,4126,992,671,7195,9113,9
26,212,110,42,93,13,40,10,1
Chi phí trả trước ngắn hạn18,311,00,20,83,13,40,00,0
Thuế GTGT được khấu trừ7,91,010,12,10000
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00,10,10,00,00,00,00,0
16,914,214,37,56,47,28,36,1
000000,00,00,0
Phải thu dài hạn khác000000,00,00,0
12,412,413,05,35,86,67,65,7
12,412,413,05,25,76,67,65,6
Nguyên giá TSCĐHH97,396,696,588,788,488,488,585,8
Hao mòn TSCĐHH-84,9-84,2-83,5-83,4-82,6-81,8-81,0-80,2
0,00,00,00,00,00,00,10,1
Nguyên giá TSCĐVH0,30,30,30,30,30,30,30,3
Hao mòn TSCĐVH-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,2
3,40,80,21,3000,20
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,40,80,21,3000,20
1,11,01,10,90,70,60,50,4
Chi phí trả trước dài hạn1,11,01,10,90,70,60,50,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN538,2575,6412,8419,4418,9389,6353,5282,6
206,4193,784,8140,1166,3133,6128,172,2
206,4193,784,8140,1166,3133,6128,172,2
Vay và nợ ngắn hạn39,80000000
Phải trả người bán50,360,624,926,639,643,316,325,3
Người mua trả tiền trước6,627,82,27,718,25,578,00,9
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước12,815,79,75,58,912,63,62,0
Phải trả người lao động46,257,837,671,663,646,425,723,2
Chi phí phải trả34,728,45,621,127,819,03,717,9
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1,41,52,21,00,40,40,30,2
Quỹ khen thưởng, phúc lợi14,41,82,63,03,84,40,61,1
Dự phòng phải trả ngắn hạn0003,64,01,901,6
331,9382,0328,0279,2252,7256,0225,3210,4
331,9382,0328,0279,2252,7256,0225,3210,4
157,3157,3157,3157,3157,3157,3157,3157,3
Cổ phiếu phổ thông157,3157,3157,3157,3157,3157,3157,3157,3
Vốn khác của chủ sở hữu0,90,90,90,90,90,90,90,9
Quỹ đầu tư phát triển63,722,022,022,022,017,617,617,6
110,0201,7147,899,072,480,249,634,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước12,9147,89,05,35,341,41,21,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này97,154,0138,893,767,138,848,433,4
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN538,2575,6412,8419,4418,9389,6353,5282,6

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hóa chất

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GVRTập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần127.00017,10
DCMCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Phân bón Dầu Khí Cà Mau18.7947,30
DPMTổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty Cổ phần14.7208,30
DGCCông ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang12.7995,90
PHRCông ty Cổ phần Cao su Phước Hòa7.9394,80
BFCCông ty Cổ phần Phân bón Bình Điền3.29912,70
DPRCông ty Cổ phần Cao su Đồng Phú3.2978,60
DHBCông ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc3.2394,00