Đang đo trạng thái thị trường…
NDT
UPCOM - Hàng May mặcTổng Công ty Cổ phần Dệt may Nam Định
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 15.639.976 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 15.639.976 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 72 tỷ đ
4.600 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 4.600 đtrần 5.200 đsàn 4.000 đKhối lượng 1.600
Báo cáo tài chính chi tiết - NDT - Tổng Công ty Cổ phần Dệt may Nam Định
Báo cáo tài chính chi tiết - NDT - Tổng Công ty Cổ phần Dệt may Nam Định
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 42 kỳ, từ năm 2016.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 42 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 42 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
73 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 69 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 410,3 | 382,3 | 439,3 | 452,8 | 436,1 | 412,6 | 388,2 | 483,2 | |
| 18,4 | 25,3 | 24,4 | 9,1 | 11,7 | 10,1 | 29,5 | 13,9 | |
| Tiền | 18,4 | 20,3 | 24,4 | 9,1 | 11,7 | 10,1 | 29,5 | 13,9 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 5,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13,8 | 29,2 | 28,5 | 32,2 | 28,7 | 28,5 | 28,3 | 26,7 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 13,8 | 29,2 | 28,5 | 32,2 | 28,7 | 28,5 | 28,3 | 26,7 |
| 189,8 | 193,2 | 178,4 | 171,3 | 178,3 | 181,8 | 181,2 | 214,1 | |
| Phải thu khách hàng | 182,9 | 182,5 | 178,0 | 169,9 | 173,3 | 166,9 | 165,9 | 186,2 |
| Trả trước cho người bán | 7,4 | 9,9 | 3,8 | 3,8 | 5,9 | 15,3 | 15,7 | 25,4 |
| Các khoản phải thu khác | 6,8 | 8,2 | 3,9 | 5,0 | 6,8 | 6,9 | 6,9 | 9,5 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -7,3 | -7,4 | -7,4 | -7,3 | -7,6 | -7,3 | -7,3 | -6,9 |
| 181,5 | 124,9 | 197,6 | 230,9 | 210,1 | 182,7 | 140,4 | 213,5 | |
| Hàng tồn kho | 181,7 | 125,0 | 197,8 | 230,9 | 210,1 | 187,0 | 148,0 | 213,7 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -0,2 | -0,2 | -0,2 | 0 | 0 | -4,2 | -7,6 | -0,2 |
| 6,9 | 9,7 | 10,4 | 9,4 | 7,3 | 9,4 | 8,8 | 15,0 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 2,8 | 3,1 | 3,6 | 2,9 | 2,3 | 1,9 | 1,8 | 7,5 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 4,1 | 6,5 | 6,7 | 6,5 | 4,8 | 7,5 | 6,9 | 7,3 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 485,5 | 493,3 | 510,9 | 523,5 | 540,3 | 543,0 | 557,7 | 588,3 | |
| 3,8 | 3,9 | 3,9 | 4,0 | 4,1 | 0,9 | 1,0 | 1,1 | |
| Phải thu dài hạn khác | 7,0 | 7,1 | 7,1 | 7,2 | 7,3 | 4,1 | 4,2 | 4,3 |
| Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | -3,2 | -3,2 | -3,2 | -3,2 | -3,2 | -3,2 | -3,2 | -3,2 |
| 395,7 | 407,2 | 420,0 | 433,8 | 449,6 | 463,4 | 479,0 | 498,9 | |
| 381,6 | 392,7 | 405,0 | 418,4 | 433,8 | 447,4 | 462,7 | 483,0 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 1.191,4 | 1.189,5 | 1.187,6 | 1.190,3 | 1.196,4 | 1.199,0 | 1.199,5 | 1.222,1 |
| Hao mòn TSCĐHH | -809,8 | -796,8 | -782,6 | -771,8 | -762,6 | -751,5 | -736,9 | -739,1 |
| 13,3 | 13,6 | 14,0 | 14,4 | 14,7 | 15,1 | 15,5 | 15,8 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 19,8 | 19,8 | 19,8 | 19,8 | 19,8 | 19,8 | 19,8 | 19,8 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -6,5 | -6,1 | -5,8 | -5,4 | -5,0 | -4,7 | -4,3 | -3,9 |
| 0,9 | 0,9 | 1,0 | 1,0 | 1,1 | 0,8 | 0,9 | 0,1 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,5 | 1,5 | 0,7 |
| Hao mòn TSCĐVH | -1,0 | -0,9 | -0,9 | -0,8 | -0,8 | -0,7 | -0,6 | -0,6 |
| 4,3 | 4,4 | 4,5 | 4,7 | 4,8 | 5,0 | 5,1 | 5,3 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 18,0 | 18,0 | 18,0 | 18,0 | 18,0 | 18,0 | 18,0 | 18,0 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -13,7 | -13,6 | -13,4 | -13,3 | -13,1 | -13,0 | -12,8 | -12,7 |
| 18,7 | 18,4 | 19,5 | 19,9 | 21,2 | 20,6 | 18,2 | 25,0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 18,7 | 18,4 | 19,5 | 19,9 | 21,2 | 20,6 | 18,2 | 25,0 |
| 48,2 | 45,4 | 49,6 | 46,9 | 48,5 | 43,3 | 45,6 | 53,6 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 46,8 | 44,0 | 48,2 | 44,2 | 44,3 | 39,0 | 41,1 | 49,0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 2,7 | 1,3 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,5 | 1,5 | 1,7 | 3,2 |
| 14,8 | 14,0 | 13,3 | 14,1 | 12,1 | 9,9 | 8,9 | 4,5 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 14,8 | 14,0 | 13,3 | 14,1 | 11,7 | 9,9 | 8,9 | 4,5 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,4 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 895,8 | 875,6 | 950,2 | 976,3 | 976,4 | 955,7 | 945,9 | 1.071,6 |
| 823,6 | 817,6 | 890,0 | 929,2 | 929,7 | 907,7 | 880,6 | 973,8 | |
| 615,3 | 604,7 | 666,4 | 692,4 | 683,8 | 652,2 | 617,0 | 674,2 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 352,3 | 389,1 | 455,2 | 465,5 | 485,8 | 465,9 | 530,6 | 506,8 |
| Phải trả người bán | 230,8 | 184,7 | 187,6 | 183,5 | 165,2 | 154,9 | 60,1 | 112,4 |
| Người mua trả tiền trước | 4,4 | 3,7 | 2,9 | 6,5 | 6,7 | 5,8 | 4,6 | 9,2 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 1,5 | 0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 3,5 | 9,5 | 0,8 | 8,5 | 6,7 | 2,8 | 0,6 | 8,0 |
| Phải trả người lao động | 14,6 | 3,7 | 8,3 | 6,5 | 4,7 | 2,6 | 6,6 | 12,5 |
| Chi phí phải trả | 3,9 | 5,6 | 5,3 | 5,5 | 1,9 | 3,2 | 3,5 | 4,5 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 3,4 | 6,8 | 4,4 | 14,5 | 11,6 | 15,9 | 10,4 | 20,3 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,8 | 1,6 | 1,4 | 1,8 | 1,0 | 1,0 | 0,5 | 0,4 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 208,3 | 212,9 | 223,6 | 236,8 | 245,9 | 255,6 | 263,6 | 299,6 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0,5 | 0,6 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 1,0 |
| Vay và nợ dài hạn | 200,2 | 204,7 | 215,9 | 228,6 | 237,6 | 247,2 | 255,2 | 290,0 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 7,6 | 7,6 | 7,6 | 8,1 | 8,1 | 8,1 | 8,1 | 8,7 |
| 72,2 | 58,0 | 60,2 | 47,1 | 46,7 | 47,9 | 65,3 | 97,8 | |
| 72,2 | 58,0 | 60,2 | 47,1 | 46,7 | 47,9 | 65,3 | 97,8 | |
| 156,4 | 156,4 | 156,4 | 156,4 | 156,4 | 156,4 | 156,4 | 156,4 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 156,4 | 156,4 | 156,4 | 156,4 | 156,4 | 156,4 | 156,4 | 156,4 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | 0 | -0,0 | -0,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 96,6 | 96,6 | 96,4 | 96,5 | 96,5 | 94,4 | 94,4 | 96,2 |
| -188,1 | -202,1 | -199,5 | -213,2 | -214,0 | -210,4 | -192,9 | -166,9 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | -204,6 | -205,7 | -203,1 | -201,9 | -200,8 | -200,5 | -103,9 | -103,9 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 16,5 | 3,6 | 3,6 | -11,3 | -13,2 | -9,8 | -89,0 | -63,0 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 7,3 | 7,1 | 7,0 | 7,4 | 7,7 | 7,5 | 7,4 | 12,1 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 895,8 | 875,6 | 950,2 | 976,3 | 976,4 | 955,7 | 945,9 | 1.071,6 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 8.930 | 3,10 | 0,64 | 20,8% |
| VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam | 5.950 | 5,70 | 0,55 | 9,6% |
| TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long | 5.357 | 11,50 | 2,11 | 18,3% |
| MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng | 3.848 | 5,60 | 1,62 | 29,0% |
| TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG | 2.446 | 5,60 | 1,22 | 21,8% |
| PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú | 2.164 | 3,80 | 0,91 | 23,6% |
| TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công | 1.835 | 8,30 | 0,76 | 9,1% |
| RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | 1.712 | 4,00 | 0,49 | 12,2% |