iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
NAP
HNX - Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng

Công ty Cổ phần Cảng Nghệ Tĩnh

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 21.517.200 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 21.517.200 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 217 tỷ đ
10.100 đ▼ 1.100 đ (-9,82%)
Tham chiếu 11.200 đtrần 12.300 đsàn 10.100 đKhối lượng 5.300

Báo cáo tài chính chi tiết - NAP - Công ty Cổ phần Cảng Nghệ Tĩnh

Báo cáo tài chính chi tiết - NAP - Công ty Cổ phần Cảng Nghệ Tĩnh

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 43 kỳ, từ năm 2014.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 43 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 43 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
55 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 87 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
65,548,950,548,060,749,349,650,4
21,112,918,54,618,67,012,411,7
Tiền21,112,918,54,612,77,07,44,7
Các khoản tương đương tiền00005,905,07,0
04,04,04,14,14,04,04,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn04,04,04,14,14,04,04,0
40,427,323,436,234,234,027,131,1
Phải thu khách hàng36,527,523,130,028,832,124,327,2
Trả trước cho người bán4,61,20,96,05,20,92,33,6
Các khoản phải thu khác0,8-1,80,91,71,82,62,01,9
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,80,4-1,8-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9
Tài sản thiếu chờ xử lý0,400,40,40,40,40,40,4
2,83,22,32,53,22,82,92,7
Hàng tồn kho2,83,22,32,53,22,82,92,7
1,21,52,30,70,51,53,20,9
Chi phí trả trước ngắn hạn1,21,42,10,60,50,60,60,8
Thuế GTGT được khấu trừ000,2000,92,60,1
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00,10,00,00,00,000
246,6253,3259,9256,3251,3259,1265,4228,7
224,5227,8236,6237,8231,0239,5214,3211,3
222,6227,6236,4237,5230,7239,2213,9210,9
Nguyên giá TSCĐHH729,6725,8725,8718,4708,4708,4674,7664,3
Hao mòn TSCĐHH-507,0-498,2-489,5-480,9-477,7-469,3-460,8-453,4
1,90,30,30,30,30,40,40,4
Nguyên giá TSCĐVH2,60,90,90,90,90,90,90,9
Hao mòn TSCĐVH-0,7-0,6-0,6-0,6-0,5-0,5-0,5-0,5
1,21,55,00,40,23,532,52,7
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,21,55,00,40,23,532,52,7
4,94,94,94,94,94,94,94,9
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh4,94,94,94,94,94,94,94,9
16,119,113,513,315,311,313,79,9
Chi phí trả trước dài hạn16,119,113,513,315,311,313,79,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN312,2302,1310,4304,3312,0308,5315,0279,0
66,744,057,555,768,661,572,340,1
51,727,339,335,951,539,267,633,7
Vay và nợ ngắn hạn6,36,36,36,35,27,51,70,4
Phải trả người bán3,93,912,72,99,67,838,41,5
Người mua trả tiền trước0,61,20,40,80,41,51,11,1
Phải trả cổ tức cho cổ đông14,00,0——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước2,22,61,15,14,61,91,11,5
Phải trả người lao động18,712,415,319,217,818,024,027,4
Chi phí phải trả0,30,30,20,200,30,20,2
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,30,52,40,312,12,00,30,3
Quỹ khen thưởng, phúc lợi5,40,20,81,21,80,10,91,3
15,116,618,219,817,122,34,76,4
Vay và nợ dài hạn15,116,618,219,817,122,34,76,4
245,4259,2252,9248,6243,5247,0242,7238,9
245,4259,2252,9248,6243,5247,0242,7238,9
215,2215,2215,2215,2215,2215,2215,2215,2
Cổ phiếu phổ thông215,2215,2215,2215,2215,2215,2215,2215,2
Quỹ đầu tư phát triển16,712,212,212,212,29,89,89,8
13,631,925,621,316,122,017,713,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,925,60,90,90,917,70,80,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này12,76,324,720,315,24,316,913,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN312,2303,2310,4304,3312,0308,5315,0279,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70