Đang đo trạng thái thị trường…
MSN
HOSE - Thực phẩm & Đồ uốngCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.534.951.081 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.534.951.081 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 113.893 tỷ đ
74.200 đ▲ 300 đ (+0,41%)
Tham chiếu 73.900 đtrần 79.000 đsàn 68.800 đKhối lượng 4.701.100
Báo cáo tài chính chi tiết - MSN - Công ty Cổ phần Tập đoàn Masan
Báo cáo tài chính chi tiết - MSN - Công ty Cổ phần Tập đoàn Masan
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 69 kỳ, từ năm 2009.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 69 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 69 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
98 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 44 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42.812,0 | 31.419,3 | 36.234,5 | 32.214,1 | 32.650,9 | 48.551,3 | 53.569,7 | 43.530,0 | |
| 11.550,7 | 7.081,1 | 12.101,9 | 13.266,3 | 10.552,7 | 12.769,1 | 18.617,9 | 13.225,0 | |
| Tiền | 1.831,9 | 1.634,8 | 1.013,9 | 1.606,8 | 1.949,7 | 2.555,2 | 6.064,6 | 2.221,3 |
| Các khoản tương đương tiền | 9.718,7 | 5.446,3 | 11.088,0 | 11.659,5 | 8.603,0 | 10.213,9 | 12.553,3 | 11.003,7 |
| 6.076,9 | 6.924,1 | 5.379,8 | 1.463,3 | 894,8 | 404,2 | 608,0 | 3.107,6 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 1.983,0 | 2.203,0 | 3.824,1 | 446,7 | 68,2 | 0 | 0 | 1.720,3 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 4.146,3 | 4.775,9 | 1.555,7 | 1.016,6 | 826,5 | 404,2 | 608,0 | 1.387,3 |
| Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn | -52,4 | -54,8 | — | — | — | — | — | — |
| 5.001,3 | 3.603,2 | 5.639,3 | 5.282,6 | 9.108,0 | 23.734,3 | 21.864,6 | 12.366,5 | |
| Phải thu khách hàng | 3.181,5 | 1.543,9 | 1.274,3 | 1.457,1 | 1.126,4 | 943,2 | 1.302,9 | 2.188,4 |
| Trả trước cho người bán | 617,5 | 624,1 | 542,9 | 583,0 | 619,7 | 573,0 | 484,5 | 720,2 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 81,2 | 81,2 | 81,2 | 81,2 | 81,2 | 81,2 |
| Các khoản phải thu khác | 1.175,3 | 1.410,3 | 3.771,6 | 3.218,6 | 7.344,0 | 22.199,2 | 20.067,6 | 9.430,3 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -30,5 | -30,5 | -85,5 | -84,3 | -81,5 | -78,3 | -85,1 | -74,5 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 57,5 | 55,4 | 55,0 | 27,1 | 18,2 | 16,0 | 13,6 | 20,9 |
| 17.257,2 | 11.329,9 | 11.262,2 | 10.307,8 | 10.282,8 | 9.798,1 | 10.787,4 | 12.858,9 | |
| Hàng tồn kho | 17.396,4 | 11.544,2 | 11.415,7 | 10.460,3 | 10.397,1 | 9.994,4 | 11.001,8 | 13.168,5 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -139,2 | -214,3 | -153,5 | -152,5 | -114,3 | -196,2 | -214,4 | -309,6 |
| 580,0 | 584,5 | — | — | — | — | — | — | |
| Súc vật nuôi lấy sản phẩm một lần ngắn hạn | 563,6 | 569,4 | — | — | — | — | — | — |
| Cây trồng theo mùa vụ hoặc lấy sản phẩm một lần ngắn hạn | 35,2 | 37,5 | — | — | — | — | — | — |
| Dự phòng tổn thất tài sản sinh học ngắn hạn | -18,8 | -22,3 | — | — | — | — | — | — |
| 2.346,0 | 1.896,4 | 1.851,4 | 1.894,0 | 1.812,7 | 1.845,6 | 1.691,8 | 1.971,9 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 290,1 | 354,8 | 378,6 | 420,1 | 358,6 | 451,1 | 342,3 | 412,8 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 1.809,0 | 1.431,1 | 1.363,3 | 1.360,6 | 1.338,6 | 1.277,8 | 1.232,9 | 1.413,0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 117,5 | 110,6 | 109,5 | 113,3 | 115,5 | 116,7 | 116,7 | 146,1 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 129,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 100.145,4 | 99.298,6 | 92.728,7 | 89.137,1 | 90.815,6 | 94.600,8 | 94.015,1 | 110.761,5 | |
| 1.811,5 | 1.725,2 | 4.949,6 | 2.337,4 | 4.895,1 | 9.276,5 | 8.524,4 | 17.061,0 | |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 79,2 | 79,2 | 79,2 | 198,4 |
| Phải thu dài hạn khác | 1.811,5 | 1.725,2 | 4.949,6 | 2.337,4 | 4.815,9 | 9.197,3 | 8.445,2 | 16.862,5 |
| 35.009,4 | 35.310,9 | 35.484,2 | 35.518,1 | 35.634,6 | 36.348,7 | 37.049,8 | 43.441,7 | |
| 26.083,5 | 26.322,2 | 26.392,7 | 26.305,2 | 26.292,0 | 26.713,1 | 27.121,5 | 30.521,4 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 49.674,7 | 49.295,7 | 48.856,5 | 48.328,1 | 47.815,4 | 47.769,2 | 47.629,5 | 54.962,0 |
| Hao mòn TSCĐHH | -23.591,1 | -22.973,5 | -22.463,8 | -22.022,9 | -21.523,4 | -21.056,0 | -20.508,1 | -24.440,6 |
| 194,8 | 199,5 | 204,1 | 208,8 | 213,4 | 218,1 | 222,7 | 227,4 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 345,2 | 345,2 | 345,2 | 345,2 | 345,2 | 345,2 | 345,2 | 345,2 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -150,4 | -145,7 | -141,1 | -136,4 | -131,8 | -127,1 | -122,5 | -117,8 |
| 8.731,0 | 8.789,1 | 8.887,4 | 9.004,2 | 9.129,1 | 9.417,5 | 9.705,6 | 12.692,9 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 13.464,0 | 13.399,0 | 13.373,9 | 13.554,6 | 13.555,4 | 13.755,5 | 13.952,7 | 17.681,4 |
| Hao mòn TSCĐVH | -4.733,0 | -4.609,9 | -4.486,5 | -4.550,4 | -4.426,3 | -4.338,0 | -4.247,1 | -4.988,5 |
| 65,7 | 70,5 | — | — | — | — | — | — | |
| 63,9 | 65,6 | — | — | — | — | — | — | |
| Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ chưa đến giai đoạn trưởng thành | 9,0 | 9,6 | — | — | — | — | — | — |
| 54,9 | 56,0 | — | — | — | — | — | — | |
| Nguyên giá | 94,1 | 96,6 | — | — | — | — | — | — |
| Giá trị khấu hao luỹ kế | -39,2 | -40,6 | — | — | — | — | — | — |
| Cây trồng theo mùa vụ hoặc lấy sản phẩm một lần dài hạn | 3,3 | 4,9 | — | — | — | — | — | — |
| Dự phòng tổn thất tài sản sinh học dài hạn | -1,4 | 0 | — | — | — | — | — | — |
| 0 | 0 | 0 | 3,0 | 3,4 | 3,8 | 4,2 | 673,5 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 18,6 | 18,6 | 18,6 | 18,6 | 1.239,7 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | -15,6 | -15,2 | -14,8 | -14,5 | -566,2 |
| 982,3 | 964,1 | 1.160,9 | 1.231,1 | 1.926,4 | 1.685,9 | 1.670,9 | 2.277,7 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 982,3 | 964,1 | 1.160,9 | 1.231,1 | 1.926,4 | 1.685,9 | 1.670,9 | 2.277,7 |
| 51.591,0 | 50.404,4 | 39.473,1 | 38.469,7 | 37.342,6 | 36.210,3 | 35.318,8 | 35.621,7 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 39.734,7 | 39.237,7 | 37.967,2 | 36.749,0 | 35.620,8 | 34.401,4 | 33.409,9 | 32.893,0 |
| Đầu tư dài hạn khác | 2.932,5 | 2.932,5 | 2.932,5 | 2.932,5 | 2.932,5 | 2.932,5 | 2.932,5 | 2.951,0 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -2.086,7 | -1.835,7 | -1.426,7 | -1.211,8 | -1.210,7 | -1.123,7 | -1.023,7 | -222,3 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 11.010,5 | 10.069,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10.685,5 | 10.823,5 | 11.660,8 | 11.577,8 | 11.013,5 | 11.075,6 | 11.447,1 | 11.685,9 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 7.515,2 | 7.472,8 | 8.172,2 | 7.872,2 | 7.144,5 | 6.985,7 | 7.171,0 | 7.231,0 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 509,4 | 540,3 | 520,9 | 582,9 | 591,5 | 641,5 | 688,0 | 706,7 |
| Tài sản dài hạn khác | 2.660,9 | 2.810,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 2.967,8 | 3.122,6 | 3.277,5 | 3.448,4 | 3.588,1 | 3.748,2 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 142.957,5 | 130.717,9 | 128.963,2 | 121.351,2 | 123.466,6 | 143.152,2 | 147.584,7 | 154.291,4 |
| 93.390,4 | 84.455,3 | 83.884,5 | 78.378,1 | 81.823,9 | 99.823,7 | 106.832,3 | 113.111,1 | |
| 49.415,6 | 41.645,7 | 40.257,5 | 37.637,8 | 36.915,5 | 52.674,7 | 58.712,2 | 53.667,2 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 28.139,9 | 25.197,5 | 24.331,0 | 23.925,0 | 21.596,8 | 24.205,9 | 26.724,2 | 29.466,9 |
| Phải trả người bán | 13.252,0 | 9.163,0 | 8.362,6 | 6.915,7 | 6.076,8 | 5.827,0 | 7.171,2 | 7.867,1 |
| Người mua trả tiền trước | 253,9 | 342,0 | 283,0 | 250,2 | 199,9 | 184,6 | 196,9 | 482,6 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 43,0 | 88,3 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 831,2 | 621,9 | 705,2 | 965,6 | 827,3 | 480,3 | 1.017,4 | 1.350,6 |
| Phải trả người lao động | 463,0 | 451,4 | 322,1 | 411,5 | 373,3 | 362,2 | 252,0 | 385,5 |
| Chi phí phải trả | 5.667,9 | 5.248,1 | 5.264,7 | 4.799,3 | 4.140,8 | 4.230,2 | 4.787,1 | 5.268,6 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 614,1 | 377,4 | 839,8 | 210,5 | 3.548,5 | 17.308,8 | 18.489,6 | 8.764,9 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 31,1 | 31,1 | 31,1 | 31,1 | 31,1 | 31,1 | 31,1 | 31,1 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 27,7 | 33,2 | 26,3 | 37,2 | 29,3 | 27,7 | 23,1 | 42,2 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 91,7 | 91,7 | 91,7 | 91,7 | 91,7 | 16,7 | 19,6 | 7,7 |
| 43.974,9 | 42.809,6 | 43.627,1 | 40.740,2 | 44.908,4 | 47.149,0 | 48.120,2 | 59.444,0 | |
| Phải trả dài hạn người bán | 5,7 | 11,4 | 10,7 | 14,1 | 14,3 | 17,3 | 16,2 | 22,9 |
| Chi phí phải trả dài hạn | 0 | 3,9 | 2,7 | 34,5 | 83,5 | 200,9 | 102,1 | 515,6 |
| Phải trả dài hạn khác | 68,3 | 80,6 | 162,9 | 807,8 | 2.761,4 | 6.914,3 | 6.212,3 | 13.974,6 |
| Vay và nợ dài hạn | 41.000,0 | 39.839,6 | 40.546,2 | 37.009,3 | 39.144,1 | 37.107,5 | 38.825,2 | 36.272,4 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 2.298,1 | 2.331,8 | 2.364,7 | 2.379,5 | 2.412,6 | 2.418,9 | 2.476,5 | 3.228,8 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 602,7 | 542,3 | 539,9 | 495,1 | 492,6 | 490,1 | 487,9 | 5.429,7 |
| 49.567,0 | 46.262,6 | 45.078,6 | 42.973,2 | 41.642,7 | 43.328,4 | 40.752,4 | 41.180,3 | |
| 49.567,0 | 46.262,6 | 45.078,6 | 42.973,2 | 41.642,7 | 43.328,4 | 40.752,4 | 41.180,3 | |
| 15.204,9 | 15.204,9 | 15.204,9 | 15.204,9 | 15.129,3 | 15.129,3 | 15.129,3 | 15.129,3 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 15.204,9 | 15.204,9 | 15.204,9 | 15.204,9 | 15.129,3 | 15.129,3 | 15.129,3 | 15.129,3 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 14.164,5 | 14.164,5 | 14.164,5 | 14.164,5 | 14.164,6 | 14.164,6 | 14.164,6 | 14.164,6 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | -8.388,1 | -8.388,1 | -8.388,1 | -8.388,1 | -8.388,1 | -8.388,1 | -8.388,1 | -8.388,1 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 11,6 | 11,5 | 11,3 | 11,0 | 10,6 | 9,9 | 9,5 | -149,1 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 403,5 |
| 18.990,5 | 15.601,4 | 14.355,6 | 12.708,8 | 11.557,6 | 9.834,5 | 9.326,9 | 8.344,6 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 14.355,6 | 14.355,6 | 9.326,9 | 9.326,9 | 9.326,9 | 9.326,9 | 11.798,1 | 11.798,1 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 4.634,9 | 1.245,8 | 5.028,7 | 3.381,9 | 2.230,7 | 507,6 | -2.471,2 | -3.453,4 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 9.583,7 | 9.668,4 | 9.730,5 | 9.272,1 | 9.168,8 | 12.578,4 | 10.510,3 | 11.675,6 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 142.957,5 | 130.717,9 | 128.963,2 | 121.351,2 | 123.466,6 | 143.152,2 | 147.584,7 | 154.291,4 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan | 185.521 | 26,20 | 9,52 | 36,3% |
| VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam | 120.381 | 11,00 | 3,38 | 30,7% |
| SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn | 55.407 | 11,60 | 2,58 | 22,3% |
| SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa | 19.581 | 22,60 | 1,56 | 6,9% |
| HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai | 18.631 | 5,50 | 1,07 | 19,7% |
| QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi | 18.419 | 9,50 | 1,73 | 18,3% |
| IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF | 16.069 | 27,90 | 5,02 | 18,0% |
| VSFTổng Công ty Lương thực Miền Nam - Công ty Cổ phần | 14.350 | 478,30 | 5,89 | 1,2% |