Đang đo trạng thái thị trường…
MPC
UPCOM - Nuôi trồng nông & hải sảnCông ty Cổ phần Tập đoàn Thủy sản Minh Phú
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 401.093.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 401.093.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 5.455 tỷ đ
13.600 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 13.600 đtrần 15.600 đsàn 11.600 đKhối lượng 4.600
Báo cáo tài chính chi tiết - MPC - Công ty Cổ phần Tập đoàn Thủy sản Minh Phú
Báo cáo tài chính chi tiết - MPC - Công ty Cổ phần Tập đoàn Thủy sản Minh Phú
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 79 kỳ, từ năm 2006.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 79 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 79 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
71 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 71 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8.890,0 | 8.126,3 | 7.566,1 | 6.885,7 | 5.968,7 | 5.185,7 | 6.176,3 | 7.331,2 | |
| 499,3 | 269,1 | 422,0 | 267,6 | 239,6 | 263,5 | 519,8 | 395,8 | |
| Tiền | 405,6 | 250,1 | 304,5 | 267,6 | 234,1 | 180,5 | 157,3 | 319,8 |
| Các khoản tương đương tiền | 93,7 | 19,0 | 117,5 | 0 | 5,5 | 83,0 | 362,5 | 76,0 |
| 106,6 | 11,4 | 6,4 | 10,4 | 6,3 | 12,5 | 15,3 | 19,1 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 5,5 | 5,5 | 5,5 | 5,5 | 5,5 | 5,5 | 8,8 | 8,8 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -5,5 | -5,5 | -5,5 | -5,5 | -5,5 | -4,1 | -5,6 | -5,6 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 106,6 | 11,4 | 6,4 | 10,4 | 6,3 | 11,1 | 12,1 | 15,9 |
| 1.597,0 | 1.895,4 | 1.755,6 | 1.641,3 | 1.303,7 | 1.256,4 | 1.516,4 | 1.722,7 | |
| Phải thu khách hàng | 1.536,5 | 1.593,3 | 1.532,2 | 1.456,8 | 1.167,9 | 1.117,9 | 1.414,7 | 1.595,0 |
| Trả trước cho người bán | 115,4 | 315,0 | 262,1 | 232,3 | 182,4 | 159,9 | 133,2 | 166,5 |
| Các khoản phải thu khác | 67,7 | 107,0 | 81,2 | 70,8 | 72,0 | 95,5 | 85,3 | 85,2 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -122,6 | -119,9 | -119,9 | -118,6 | -118,6 | -116,9 | -116,9 | -124,0 |
| 6.146,5 | 5.477,0 | 4.923,7 | 4.580,7 | 4.214,6 | 3.452,6 | 3.934,3 | 4.997,6 | |
| Hàng tồn kho | 6.256,4 | 5.556,3 | 5.002,8 | 4.630,0 | 4.273,6 | 3.493,7 | 3.975,2 | 5.012,4 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -110,0 | -79,2 | -79,1 | -49,2 | -58,9 | -41,1 | -41,0 | -14,8 |
| 35,4 | 0 | — | — | — | — | — | — | |
| Súc vật nuôi lấy sản phẩm một lần ngắn hạn | 36,7 | 0 | — | — | — | — | — | — |
| Dự phòng tổn thất tài sản sinh học ngắn hạn | -1,3 | 0 | — | — | — | — | — | — |
| 505,2 | 473,4 | 458,4 | 385,6 | 204,5 | 200,7 | 190,6 | 196,0 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 21,4 | 18,7 | 10,4 | 22,4 | 15,8 | 16,8 | 15,1 | 14,8 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 344,1 | 356,1 | 377,1 | 303,2 | 165,3 | 159,6 | 151,1 | 158,5 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 139,6 | 98,7 | 71,0 | 60,1 | 23,5 | 24,3 | 24,4 | 22,6 |
| 4.056,5 | 3.878,6 | 3.638,6 | 3.464,7 | 3.412,5 | 3.395,2 | 3.360,5 | 3.320,2 | |
| 7,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 7,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2.459,5 | 1.976,3 | 1.976,9 | 1.874,5 | 1.917,8 | 1.971,4 | 1.988,1 | 1.941,2 | |
| 2.322,9 | 1.839,9 | 1.840,0 | 1.738,3 | 1.780,4 | 1.832,9 | 1.848,1 | 1.800,2 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 4.989,3 | 4.467,0 | 4.411,1 | 4.251,2 | 4.244,2 | 4.235,6 | 4.184,6 | 4.168,5 |
| Hao mòn TSCĐHH | -2.666,5 | -2.627,0 | -2.571,0 | -2.512,9 | -2.463,9 | -2.402,8 | -2.336,5 | -2.368,3 |
| 136,6 | 136,4 | 136,8 | 136,2 | 137,4 | 138,5 | 140,0 | 141,0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 194,3 | 192,6 | 191,6 | 189,4 | 189,2 | 188,9 | 188,8 | 188,0 |
| Hao mòn TSCĐVH | -57,7 | -56,2 | -54,8 | -53,3 | -51,8 | -50,3 | -48,8 | -47,0 |
| 1.168,8 | 1.579,4 | 1.333,7 | 1.266,9 | 1.147,5 | 1.095,8 | 1.012,4 | 992,0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1.168,8 | 1.579,4 | 1.333,7 | 1.266,9 | 1.147,5 | 1.095,8 | 1.012,4 | 992,0 |
| 208,0 | 195,0 | 202,7 | 200,5 | 205,5 | 186,8 | 200,0 | 215,0 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 200,0 | 187,0 | 194,7 | 192,5 | 192,5 | 173,8 | 187,0 | 202,0 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 8,0 | 13,0 | 13,0 | 13,0 | 13,0 |
| 213,2 | 128,0 | 125,3 | 122,8 | 141,6 | 141,1 | 159,9 | 172,0 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 190,4 | 118,0 | 114,2 | 116,3 | 135,1 | 139,4 | 153,0 | 166,5 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 22,8 | 10,0 | 11,0 | 6,4 | 6,5 | 1,7 | 7,0 | 5,5 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 12.946,4 | 12.004,9 | 11.204,7 | 10.350,4 | 9.381,2 | 8.580,9 | 9.536,8 | 10.651,4 |
| 7.256,9 | 6.463,3 | 5.844,1 | 5.003,4 | 4.238,6 | 3.656,0 | 4.623,9 | 5.293,3 | |
| 6.854,2 | 5.791,0 | 5.371,8 | 4.596,0 | 3.910,9 | 3.333,6 | 4.260,4 | 4.921,5 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 5.717,2 | 4.497,3 | 4.389,2 | 3.755,9 | 3.236,5 | 2.791,3 | 3.112,3 | 4.130,2 |
| Phải trả người bán | 541,9 | 1.050,3 | 680,7 | 501,5 | 409,5 | 277,3 | 487,7 | 380,3 |
| Người mua trả tiền trước | 389,1 | 103,4 | 51,6 | 126,3 | 96,4 | 16,9 | 55,4 | 122,3 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 4,9 | 0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 21,4 | 16,6 | 17,0 | 22,4 | 11,3 | 31,3 | 22,5 | 45,7 |
| Phải trả người lao động | 92,1 | 40,3 | 143,0 | 101,4 | 68,5 | 35,3 | 126,8 | 97,0 |
| Chi phí phải trả | 46,2 | 66,1 | 63,0 | 44,3 | 43,5 | 42,0 | 60,6 | 9,6 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 32,5 | 67,5 | 22,6 | 33,1 | 31,0 | 67,8 | 315,3 | 67,8 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 8,8 | -50,6 | 4,7 | 11,1 | 14,3 | 71,8 | 79,7 | 68,6 |
| 402,8 | 672,2 | 472,4 | 407,4 | 327,7 | 322,3 | 363,5 | 371,8 | |
| Phải trả dài hạn khác | 1,6 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 |
| Vay và nợ dài hạn | 164,7 | 451,7 | 239,8 | 182,2 | 109,1 | 126,7 | 160,6 | 186,4 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 205,3 | 190,1 | 200,1 | 193,9 | 185,7 | 163,2 | 169,7 | 151,8 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 31,1 | 29,4 | 31,5 | 30,4 | 31,9 | 31,5 | 32,3 | 32,7 |
| 5.689,5 | 5.541,7 | 5.360,6 | 5.347,0 | 5.142,6 | 4.924,9 | 4.912,8 | 5.358,1 | |
| 5.689,5 | 5.541,7 | 5.360,6 | 5.347,0 | 5.142,6 | 4.924,9 | 4.912,8 | 5.358,1 | |
| 4.010,9 | 4.010,9 | 4.010,9 | 4.010,9 | 4.009,4 | 4.009,4 | 4.009,4 | 3.998,9 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 4.010,9 | 4.010,9 | 4.010,9 | 4.010,9 | 4.009,4 | 4.009,4 | 4.009,4 | 3.998,9 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 292,1 | 292,1 | 292,1 | 292,1 | 292,3 | 292,3 | 292,3 | 292,4 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 190,8 | 167,9 | 191,7 | 194,6 | 187,7 | 175,4 | 173,1 | 164,4 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 22,3 | -4,1 | 0,6 | 11,5 | 22,3 | 113,8 | 121,7 | 46,7 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 0 | 0 | 0 | 79,8 | 0 | 79,8 | 0 | 0 |
| 1.025,0 | 929,5 | 726,6 | 618,6 | 496,9 | 121,8 | 183,9 | 718,0 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 617,1 | 721,5 | 203,2 | 323,6 | 323,6 | 183,9 | 380,9 | 771,6 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 407,9 | 208,0 | 523,5 | 178,5 | 173,3 | -62,1 | -197,0 | -53,6 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 148,3 | 145,3 | 138,7 | 139,4 | 134,0 | 132,4 | 132,4 | 137,8 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 12.946,4 | 12.004,9 | 11.204,7 | 10.350,4 | 9.381,2 | 8.580,9 | 9.536,8 | 10.651,4 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan | 185.521 | 26,20 | 9,52 | 36,3% |
| VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam | 120.381 | 11,00 | 3,38 | 30,7% |
| MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan | 113.893 | 16,00 | 2,28 | 14,2% |
| SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn | 55.407 | 11,60 | 2,58 | 22,3% |
| SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa | 19.581 | 22,60 | 1,56 | 6,9% |
| HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai | 18.631 | 5,50 | 1,07 | 19,7% |
| QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi | 18.419 | 9,50 | 1,73 | 18,3% |
| IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF | 16.069 | 27,90 | 5,02 | 18,0% |