Đang đo trạng thái thị trường…
MKP
UPCOM - Dược phẩmCông ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 25.268.221 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 25.268.221 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 647 tỷ đ
25.600 đ▲ 500 đ (+1,99%)
Tham chiếu 25.100 đtrần 28.800 đsàn 21.400 đKhối lượng 200
Tỷ số tài chính MKP - Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 39 mã nhóm Dược phẩm
Định giá
P/E17,49ngành 10,33
P/B0,52ngành 0,90
P/S0,70ngành 0,70
P/FCF—ngành 8,64
EV/EBITDA—ngành 7,88
Tỷ suất lợi nhuận trên giá5,8%ngành 8,9%
Khả năng sinh lời
ROE3,0%ngành 10,7%
ROA2,3%ngành 5,3%
ROIC2,1%ngành 9,3%
Biên lợi nhuận gộp28,8%ngành 25,6%
Biên lợi nhuận hoạt động4,3%ngành 10,1%
Biên lợi nhuận ròng4,1%ngành 6,4%
Biên dòng tiền tự do—ngành 4,9%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành6,22ngành 1,74
Khả năng trả lãi vay—ngành 9,20 lần
Nợ ròng trên EBITDA—ngành 1,13 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,29 lầnngành 0,59 lần
Độ dày vốn77,5%ngành 62,8%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ5,3%ngành 6,1%
Lợi nhuận so cùng kỳ741,7%ngành 29,7%
EPS so cùng kỳ741,4%ngành 21,4%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—ngành 6,3%
Doanh thu, tăng kép 3 năm—ngành 3,8%
Doanh thu, tăng kép 5 năm-3,2%ngành 4,6%
Cùng ngành Y tế
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang | 11.493 | 11,40 | 3,36 | 29,5% |
| IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | 5.483 | 15,20 | 2,34 | 15,4% |
| DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | 4.520 | 112,60 | 4,00 | 3,6% |
| DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | 4.389 | 15,20 | 2,53 | 16,6% |
| DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP | 4.005 | 6,00 | 0,99 | 16,5% |
| DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | 3.502 | — | 2,30 | -0,1% |
| TRACông ty Cổ phần Traphaco | 2.976 | 5,80 | 0,92 | 15,9% |
| TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức | 2.392 | 14,00 | 3,47 | 24,7% |