iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
MKP
UPCOM - Dược phẩm

Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 25.268.221 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 25.268.221 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 647 tỷ đ
25.600 đ▲ 500 đ (+1,99%)
Tham chiếu 25.100 đtrần 28.800 đsàn 21.400 đKhối lượng 200

Báo cáo tài chính chi tiết - MKP - Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar

Báo cáo tài chính chi tiết - MKP - Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 65 kỳ, từ năm 2009.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 65 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 65 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
59 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 83 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
989,01.002,01.030,9926,5896,5997,0961,2870,0
33,4209,0227,1161,885,9132,3173,747,2
Tiền18,447,020,144,865,947,3108,747,2
Các khoản tương đương tiền15,0162,0207,0117,020,085,065,00
216,568,931,931,930,950,955,960,9
Đầu tư ngắn hạn6,96,96,96,910,910,910,910,9
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn209,762,025,025,020,040,045,050,0
66,1108,7116,374,066,477,855,682,9
Phải thu khách hàng54,959,357,955,147,659,051,261,3
Trả trước cho người bán12,018,925,819,218,613,714,74,0
Các khoản phải thu khác11,042,244,511,612,116,91,526,7
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-11,8-11,8-11,8-11,9-12,0-11,8-11,8-9,0
644,5593,8640,5640,6696,6718,1661,8665,5
Hàng tồn kho674,9624,1670,9670,9727,0748,4692,1695,9
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-30,3-30,3-30,3-30,3-30,3-30,3-30,3-30,3
28,421,715,018,216,717,914,113,3
Chi phí trả trước ngắn hạn3,94,33,76,42,95,03,62,8
Thuế GTGT được khấu trừ11,09,39,68,710,612,710,410,5
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước13,58,11,73,03,10,30,10,0
632,9627,9628,4639,3648,3658,7670,4681,3
0,10000000
Phải thu dài hạn khác0,10000000
597,5592,3602,3613,5621,2630,7642,0652,6
589,8584,6594,5605,7613,4622,9634,1644,7
Nguyên giá TSCĐHH1.054,91.042,91.040,91.044,61.043,91.041,61.041,31.041,2
Hao mòn TSCĐHH-465,1-458,3-446,3-438,9-430,5-418,8-407,2-396,5
7,77,77,87,87,87,87,97,9
Nguyên giá TSCĐVH14,014,014,014,014,014,014,014,0
Hao mòn TSCĐVH-6,3-6,3-6,2-6,2-6,2-6,2-6,1-6,1
9,69,30,10,10,00,00,00
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang9,69,30,10,10,00,00,00
24,124,124,124,124,124,124,124,1
Đầu tư dài hạn khác24,124,124,124,124,124,124,124,1
1,72,22,01,73,03,94,44,7
Chi phí trả trước dài hạn1,72,22,01,73,03,94,44,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.621,91.629,91.659,31.565,81.544,81.655,71.631,61.551,3
365,3358,8389,8339,7309,1384,5346,9294,0
158,8155,2187,9143,4115,3193,4160,1112,8
Phải trả người bán56,253,895,935,033,2102,364,222,5
Người mua trả tiền trước53,761,246,163,546,253,148,846,2
Phải trả cổ tức cho cổ đông12,600—————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước03,606,60,66,06,45,6
Phải trả người lao động10,310,319,812,78,210,010,08,7
Chi phí phải trả10,310,19,38,89,89,99,17,7
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác11,111,211,111,011,111,111,011,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi4,65,15,75,76,31,110,511,1
206,4203,6201,9196,4193,8191,1186,8181,2
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn206,4203,6201,9196,4193,8191,1186,8181,2
1.256,61.271,11.269,51.226,01.235,71.271,21.284,71.257,3
1.256,61.271,11.269,51.226,01.235,71.271,21.284,71.257,3
255,5255,5255,5255,5255,5255,5255,5255,5
Cổ phiếu phổ thông255,5255,5255,5255,5255,5255,5255,5255,5
Thặng dư vốn cổ phần409,8409,8409,8409,8409,8409,8409,8409,8
Cổ phiếu quỹ-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5-14,5
Quỹ đầu tư phát triển582,2581,8581,8581,8581,8578,6578,6578,6
23,638,536,9-6,63,141,955,327,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước23,236,932,632,632,655,314,514,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này0,41,64,3-39,2-29,5-13,540,813,4
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.621,91.629,91.659,31.565,81.544,81.655,71.631,61.551,3

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Y tế

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang11.49311,40
IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm5.48315,20
DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây4.520112,60
DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)4.38915,20
DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP4.0056,00
DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long3.502—
TRACông ty Cổ phần Traphaco2.9765,80
TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức2.39214,00