iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
MKP
UPCOM - Dược phẩm

Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 25.268.221 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 25.268.221 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 647 tỷ đ
25.600 đ▲ 500 đ (+1,99%)
Tham chiếu 25.100 đtrần 28.800 đsàn 21.400 đKhối lượng 200

Phân tích cơ bản MKP - Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM17,5x
P/B0,52x
ROE TTM3,0%
EPS TTM1.464 đ
BVPS49.314 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - MKP

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-1000100200300
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - MKP

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
204208285226198230245205
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
138152189178147176179160
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
6656964850536645
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
2243-10-16-13277
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-2328—81-54-4759-28
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
————-15,61x-5,65x-0,07x-0,07x
EPS TTM (đ)
1.464758168-4611745671.6501.310
BVPS (đ)
49.31449.75849.69447.99248.37249.76350.28949.217
ROE TTM %
3,0%1,5%0,3%-1,0%0,4%1,1%3,3%2,7%
↳ Biên lợi nhuận
4,0%2,1%0,5%-1,3%0,5%1,6%4,6%3,6%
↳ Vòng quay tài sản
0,57 lần0,56 lần0,57 lần0,57 lần0,57 lần0,55 lần0,56 lần0,60 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,29 lần1,28 lần1,31 lần1,28 lần1,25 lần1,30 lần1,27 lần1,23 lần
P/E TTM
19,8x42,9x149,4x—167,8x52,2x17,3x22,5x
P/B
0,59x0,65x0,51x0,58x0,60x0,59x0,57x0,60x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Y tế

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
DHGCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang11.49311,40
IMPCông ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm5.48315,20
DHTCông ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây4.520112,60
DBDCông ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)4.38915,20
DVNTổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP4.0056,00
DCLCông ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long3.502—
TRACông ty Cổ phần Traphaco2.9765,80
TTDCông ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm Đức2.39214,00