Đang đo trạng thái thị trường…
MHC
HOSE - Dịch vụ vận tảiCông ty Cổ phần MHC
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 45.648.669 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 45.648.669 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 310 tỷ đ
6.800 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 6.800 đtrần 7.270 đsàn 6.330 đKhối lượng 3.100
Báo cáo tài chính chi tiết - MHC - Công ty Cổ phần MHC
Báo cáo tài chính chi tiết - MHC - Công ty Cổ phần MHC
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 76 kỳ, từ năm 2007.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 76 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 76 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
68 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 74 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 453,8 | 308,3 | 275,7 | 598,2 | 836,2 | 754,8 | 803,7 | 636,4 | |
| 69,8 | 9,9 | 26,1 | 62,7 | 19,7 | 4,0 | 16,7 | 3,6 | |
| Tiền | 69,8 | 9,9 | 26,1 | 6,4 | 19,7 | 4,0 | 16,7 | 3,0 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 56,3 | 0 | 0 | 0 | 0,6 |
| 331,1 | 243,2 | 43,8 | 96,9 | 527,2 | 467,1 | 442,8 | 353,9 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 238,5 | 159,7 | 44,2 | 104,0 | 546,1 | 483,4 | 450,2 | 363,2 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -4,9 | 0 | -0,4 | -7,1 | -19,0 | -16,3 | -7,4 | -9,3 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 97,5 | 73,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư ngắn hạn khác | 0 | 10,0 | — | — | — | — | — | — |
| 48,6 | 52,7 | 203,5 | 435,8 | 286,2 | 279,7 | 340,3 | 274,7 | |
| Phải thu khách hàng | 10,7 | 0,1 | 5,6 | 0,1 | 3,6 | 3,4 | 69,5 | 7,5 |
| Trả trước cho người bán | 2,7 | 18,1 | 0,3 | 17,4 | 17,4 | 17,6 | 17,6 | 19,2 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 91,5 | 203,0 | 228,5 | 223,5 | 221,3 | 181,1 |
| Các khoản phải thu khác | 35,5 | 34,8 | 106,3 | 215,4 | 36,7 | 35,3 | 32,0 | 69,6 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -2,7 |
| 0,8 | 0,1 | 0 | 0 | 0,4 | 0 | 0 | 0,0 | |
| Hàng tồn kho | 0,8 | 0,1 | 0 | 0 | 0,4 | 0 | 0 | 0,0 |
| 3,4 | 2,4 | 2,3 | 2,8 | 2,7 | 4,0 | 4,0 | 4,2 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,2 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,2 | 0,2 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 1,3 | 1,1 | 1,0 | 1,4 | 1,3 | 2,7 | 2,7 | 2,8 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 1,9 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,4 | 1,1 | 1,1 | 1,1 |
| 240,4 | 391,1 | 471,0 | 294,7 | 95,7 | 137,7 | 138,5 | 130,0 | |
| 51,0 | 0 | 51,0 | 3,3 | 3,3 | 3,3 | 3,3 | 3,3 | |
| Trả trước dài hạn người bán | 17,2 | 0 | 17,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải thu dài hạn khác | 33,7 | 0 | 33,7 | 3,3 | 3,3 | 3,3 | 3,3 | 3,3 |
| 3,3 | 2,8 | 3,0 | 11,8 | 12,5 | 13,2 | 13,9 | 5,4 | |
| 3,3 | 2,8 | 3,0 | 11,8 | 12,5 | 13,2 | 13,9 | 5,4 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 5,2 | 4,5 | 4,5 | 17,0 | 30,4 | 30,8 | 30,8 | 21,9 |
| Hao mòn TSCĐHH | -1,9 | -1,7 | -1,6 | -5,2 | -17,9 | -17,6 | -16,9 | -16,5 |
| 120,2 | 120,3 | 137,5 | 19,3 | 19,3 | 60,3 | 60,3 | 60,3 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 120,3 | 120,3 | 137,5 | 19,3 | 19,3 | 60,3 | 60,3 | 60,3 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
| 65,0 | 267,6 | 279,2 | 259,9 | 60,2 | 60,6 | 60,6 | 60,6 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 0 | 267,6 | 269,2 | 199,9 | 0,2 | 0,6 | 0,6 | 0,6 |
| Đầu tư dài hạn khác | 65,0 | 0 | 10,0 | 60,0 | 60,0 | 60,0 | 60,0 | 60,0 |
| 0,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Tài sản dài hạn khác | 0,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 694,2 | 699,4 | 746,8 | 892,9 | 931,9 | 892,5 | 942,1 | 766,4 |
| 77,3 | 48,5 | 94,8 | 201,3 | 355,6 | 353,7 | 388,0 | 227,3 | |
| 74,4 | 46,1 | 92,7 | 49,9 | 202,7 | 200,7 | 235,4 | 74,6 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 65,3 | 25,3 | 31,6 | 3,1 | 185,2 | 174,8 | 212,0 | 54,9 |
| Phải trả người bán | 4,1 | 4,1 | 4,1 | 4,1 | 5,3 | 5,6 | 5,3 | 8,2 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 2,1 | 0,1 | 0,1 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 1,1 | 1,1 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 0,3 | 12,7 | 52,5 | 33,9 | 6,0 | 0,3 | 2,4 | 0,3 |
| Phải trả người lao động | 1,1 | 0,4 | 0,9 | 0,8 | 1,4 | 1,2 | 2,4 | 1,6 |
| Chi phí phải trả | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 3,6 | 0,4 | 11,6 | 7,9 | 4,2 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,6 | 0,6 | 1,6 | 2,7 | 2,7 | 3,3 | 3,3 | 3,3 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 1,9 | 1,9 | 2,1 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3,0 | 2,3 | 2,1 | 151,4 | 152,9 | 153,0 | 152,6 | 152,7 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Vay và nợ dài hạn | 0 | 0 | 0 | 149,3 | 150,0 | 149,7 | 149,5 | 149,2 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 2,9 | 2,3 | 2,1 | 2,1 | 2,8 | 3,2 | 3,0 | 3,4 |
| 616,9 | 651,0 | 652,0 | 691,6 | 576,3 | 538,8 | 554,2 | 539,1 | |
| 616,9 | 651,0 | 652,0 | 691,6 | 576,3 | 538,8 | 554,2 | 539,1 | |
| 434,8 | 434,8 | 434,8 | 434,8 | 434,8 | 434,8 | 434,8 | 414,1 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 434,8 | 434,8 | 434,8 | 434,8 | 434,8 | 434,8 | 434,8 | 414,1 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 28,6 | 28,6 | 28,6 | 28,6 | 28,6 | 28,6 | 28,6 | 28,6 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 8,7 | 8,7 | 8,7 | 8,7 | 9,3 | 9,3 | 9,3 | 9,3 |
| 136,1 | 171,4 | 172,9 | 215,1 | 99,8 | 62,6 | 77,8 | 83,5 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 164,0 | 171,4 | 77,8 | 77,8 | 77,8 | 74,2 | 66,1 | 86,7 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | -27,9 | 0,0 | 95,0 | 137,2 | 22,0 | -11,6 | 11,8 | -3,3 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 8,7 | 7,4 | 7,0 | 4,4 | 3,7 | 3,5 | 3,6 | 3,6 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 694,2 | 699,4 | 746,8 | 892,9 | 931,9 | 892,5 | 942,1 | 766,4 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |