iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
MCP
HOSE - Containers & Đóng gói

Công ty Cổ phần In và Bao bì Mỹ Châu

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 19.868.149 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 19.868.149 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 569 tỷ đ
28.650 đ▲ 50 đ (+0,17%)
Tham chiếu 28.600 đtrần 30.600 đsàn 26.600 đKhối lượng 31.200

Báo cáo tài chính chi tiết - MCP - Công ty Cổ phần In và Bao bì Mỹ Châu

Báo cáo tài chính chi tiết - MCP - Công ty Cổ phần In và Bao bì Mỹ Châu

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 75 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 75 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 75 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
55 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 87 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
312,2307,2306,0362,0358,2309,0294,2243,2
28,731,836,825,19,210,716,918,6
Tiền10,731,836,825,19,210,715,916,6
Các khoản tương đương tiền18,0000001,02,0
73,488,038,0105,0105,398,385,061,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn73,488,038,0105,0105,398,385,061,0
75,192,4140,4134,3134,8139,6129,575,6
Phải thu khách hàng59,358,959,866,662,065,565,569,0
Trả trước cho người bán24,730,511,15,49,314,03,92,0
Phải thu về cho vay ngắn hạn0068,268,268,264,964,90
Các khoản phải thu khác2,011,711,32,02,40,60,65,2
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-10,9-10,5-10,0-8,5-7,1-5,5-5,5-0,7
Tài sản thiếu chờ xử lý01,8000000,1
107,180,784,892,197,759,461,686,9
Hàng tồn kho107,180,784,892,197,759,461,686,9
27,914,25,95,511,21,01,21,2
Chi phí trả trước ngắn hạn9,212,90,45,110,00,81,10,9
Thuế GTGT được khấu trừ3,21,00,300,5000
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,40,35,20,40,70,20,10,3
Tài sản ngắn hạn khác15,10000000
16,417,919,318,619,620,523,573,4
00,00,00,00,00,00,00,0
Phải thu dài hạn khác00,00,00,00,00,00,00,0
9,910,711,512,213,014,817,019,7
9,910,711,512,213,014,817,019,7
Nguyên giá TSCĐHH363,2363,2363,2363,2363,2363,2362,9362,9
Hao mòn TSCĐHH-353,3-352,5-351,8-351,0-350,2-348,4-345,8-343,2
1,81,81,82,02,02,02,049,0
Đầu tư dài hạn khác2,02,02,02,02,02,02,049,0
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,2-0,1-0,100000
4,65,46,04,44,63,74,54,8
Chi phí trả trước dài hạn4,65,46,04,44,63,74,54,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN328,6325,1325,3380,6377,7329,5317,7316,7
54,151,649,6103,8102,252,041,052,9
54,151,649,6103,8102,252,041,052,9
Vay và nợ ngắn hạn00041,547,25,700
Phải trả người bán30,721,028,027,722,023,216,020,2
Người mua trả tiền trước0,80,71,01,30,90,50,30,1
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,20——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước3,411,21,312,010,84,05,711,4
Phải trả người lao động3,53,63,85,85,36,98,59,0
Chi phí phải trả3,02,04,44,93,70,90,71,1
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác11,111,69,38,89,410,19,210,4
Quỹ khen thưởng, phúc lợi1,41,51,81,83,00,60,60,6
274,5273,5275,7276,8275,5277,5276,7263,8
274,5273,5275,7276,8275,5277,5276,7263,8
198,9198,9198,9198,9180,8180,8180,8150,7
Cổ phiếu phổ thông198,9198,9198,9198,9180,8180,8180,8150,7
Thặng dư vốn cổ phần0,50,50,50,50,50,50,515,6
Cổ phiếu quỹ-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3
Quỹ đầu tư phát triển67,567,167,167,167,165,665,665,6
7,97,49,610,627,430,930,132,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước8,79,60,37,625,630,10,015,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này-0,8-2,29,33,11,80,830,117,2
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN328,6325,1325,3380,6377,7329,5317,7316,7

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70