iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
MCF
HNX - Thực phẩm

Công ty Cổ phần Xây lắp Cơ khí và Lương thực Thực phẩm

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 10.777.838 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 10.777.838 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 78 tỷ đ
7.200 đ▲ 100 đ (+1,41%)
Tham chiếu 7.100 đtrần 7.800 đsàn 6.400 đKhối lượng 5.200

Báo cáo tài chính chi tiết - MCF - Công ty Cổ phần Xây lắp Cơ khí và Lương thực Thực phẩm

Báo cáo tài chính chi tiết - MCF - Công ty Cổ phần Xây lắp Cơ khí và Lương thực Thực phẩm

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 66 kỳ, từ năm 2008.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 66 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 66 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
54 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 88 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
288,7167,9152,0185,2236,7338,8170,9225,7
10,85,71,81,11,75,63,14,1
Tiền10,85,71,81,11,71,13,11,6
Các khoản tương đương tiền000004,502,5
8,28,0004,5000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn8,28,0004,5000
99,335,828,138,031,253,935,829,1
Phải thu khách hàng97,033,327,139,730,651,937,429,9
Trả trước cho người bán3,94,22,70,00,20,20,20,1
Các khoản phải thu khác0,10,000,12,13,50,00,9
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7
170,0118,4121,1146,0198,7278,5131,3192,0
Hàng tồn kho170,6119,8121,1146,0198,7278,5131,3192,0
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,6-1,4000000
0,50,01,100,70,80,60,5
Chi phí trả trước ngắn hạn0,501,000,30,50,60,4
Thuế GTGT được khấu trừ00000,30,300,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,00,00,000,1000
14,816,017,119,520,221,724,225,6
0,20,20,20,20,50,50,50,5
Phải thu dài hạn khác0,20,20,20,20,50,50,50,5
14,615,516,819,219,621,123,624,4
14,515,516,719,119,621,123,524,3
Nguyên giá TSCĐHH119,0118,8118,7118,7118,1121,4122,7121,9
Hao mòn TSCĐHH-104,4-103,3-102,0-99,5-98,6-100,3-99,2-97,6
0,00,00,00,00,00,10,10,1
Nguyên giá TSCĐVH0,80,80,80,80,80,80,80,8
Hao mòn TSCĐVH-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8
0,00,20,10,10,10,10,10,6
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,20,10,10,10,10,10,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN303,5183,8169,1204,7256,9360,5195,1251,3
181,460,649,087,7142,0240,476,8134,4
181,460,649,087,7142,0240,476,6134,1
Vay và nợ ngắn hạn64,827,820,263,9117,3216,555,9112,4
Phải trả người bán95,213,712,49,712,416,012,99,2
Người mua trả tiền trước10,26,94,91,84,75,32,96,2
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước2,60,91,32,61,40,51,51,6
Phải trả người lao động5,07,66,56,0000,50,9
Chi phí phải trả0,41,80,30,40,20,40,10,2
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,60,70,81,13,91,00,91,8
Quỹ khen thưởng, phúc lợi2,00,51,91,71,80,41,51,5
Dự phòng phải trả ngắn hạn0,50,70,80,40,40,30,30,2
0000000,30,3
Phải trả dài hạn khác0000000,30,3
122,0123,2120,0117,0114,9120,1118,3116,9
122,0123,2120,0117,0114,9120,1118,3116,9
107,8107,8107,8107,8107,8107,8107,8107,8
Cổ phiếu phổ thông107,8107,8107,8107,8107,8107,8107,8107,8
Thặng dư vốn cổ phần-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
Quỹ đầu tư phát triển3,22,02,02,02,01,01,01,0
11,013,510,37,35,211,39,58,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,110,30,00,00,09,50,20,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này10,93,210,37,35,21,89,47,9
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN303,5183,8169,1204,7256,9360,5195,1251,3

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90