Đang đo trạng thái thị trường…
LPT
UPCOM - Đào tạo & Việc làmCông ty Cổ phần Thương mại và Sản xuất Lập Phương Thành
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 12.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 12.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 74 tỷ đ
6.200 đ▼ 100 đ (-1,59%)
Tham chiếu 6.300 đtrần 7.200 đsàn 5.400 đKhối lượng 2.600
Báo cáo tài chính chi tiết - LPT - Công ty Cổ phần Thương mại và Sản xuất Lập Phương Thành
Báo cáo tài chính chi tiết - LPT - Công ty Cổ phần Thương mại và Sản xuất Lập Phương Thành
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 17 kỳ, từ năm 2022.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 17 kỳ
1/3
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 17 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
54 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 88 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 188,7 | 184,1 | 148,9 | 151,1 | 150,7 | 165,5 | 154,7 | 157,2 | |
| 1,5 | 4,0 | 1,9 | 5,6 | 2,2 | 6,0 | 2,4 | 1,4 | |
| Tiền | 1,5 | 4,0 | 1,9 | 5,6 | 2,2 | 6,0 | 2,4 | 1,4 |
| 0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 |
| 99,9 | 92,8 | 59,8 | 55,1 | 57,6 | 68,7 | 60,9 | 60,0 | |
| Phải thu khách hàng | 99,5 | 92,5 | 59,6 | 54,8 | 57,3 | 68,5 | 58,2 | 59,7 |
| Trả trước cho người bán | 0,5 | 0,4 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,2 | 0,3 | 0,3 |
| Các khoản phải thu khác | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 2,6 | 0,1 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,1 |
| 84,6 | 82,3 | 80,4 | 80,8 | 81,1 | 81,0 | 81,7 | 86,2 | |
| Hàng tồn kho | 84,6 | 82,3 | 80,4 | 80,8 | 81,1 | 81,0 | 81,7 | 86,2 |
| 2,8 | 4,0 | 5,7 | 8,7 | 8,7 | 8,8 | 8,7 | 8,7 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,1 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 1,6 | 3,8 | 5,5 | 8,5 | 8,6 | 8,6 | 8,5 | 8,6 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 1,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23,6 | 24,9 | 26,4 | 26,9 | 27,2 | 26,4 | 28,2 | 29,6 | |
| 18,1 | 19,5 | 20,9 | 21,1 | 22,3 | 21,3 | 22,8 | 24,3 | |
| 17,4 | 18,7 | 20,1 | 20,2 | 21,4 | 20,4 | 21,9 | 23,3 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 78,4 | 78,4 | 80,7 | 79,8 | 81,1 | 80,1 | 80,1 | 80,1 |
| Hao mòn TSCĐHH | -61,0 | -59,7 | -60,7 | -59,6 | -59,7 | -59,7 | -58,2 | -56,8 |
| 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,3 |
| Hao mòn TSCĐVH | -1,5 | -1,5 | -1,5 | -1,5 | -1,4 | -1,4 | -1,4 | -1,4 |
| 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,9 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,9 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0 |
| 3,8 | 3,8 | 3,8 | 3,8 | 3,8 | 3,8 | 3,8 | 3,8 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 3,8 | 3,8 | 3,8 | 3,8 | 3,8 | 3,8 | 3,8 | 3,8 |
| 1,6 | 1,5 | 1,6 | 1,2 | 1,1 | 1,3 | 1,7 | 1,5 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 1,6 | 1,5 | 1,6 | 1,2 | 1,1 | 1,3 | 1,7 | 1,5 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 212,4 | 209,0 | 175,3 | 178,0 | 177,8 | 191,8 | 182,9 | 186,8 |
| 49,3 | 48,9 | 21,6 | 32,2 | 24,0 | 38,3 | 26,2 | 26,7 | |
| 48,6 | 48,2 | 20,8 | 31,2 | 24,0 | 38,3 | 26,2 | 26,7 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 27,8 | 31,3 | 7,2 | 16,6 | 15,7 | 28,0 | 15,0 | 12,0 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7,9 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,0 | 0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 2,8 | 2,1 | 1,7 | 1,2 | 0,4 | 0,7 | 4,4 | 1,9 |
| Phải trả người lao động | 2,1 | 1,9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí phải trả | 2,3 | 2,2 | 0 | 0 | 0 | 2,1 | 0 | 4,7 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,4 | 0,4 | 1,0 | 1,9 | 0,3 | 0,9 | 0,2 | 0,2 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 12,9 | 10,2 | 10,7 | 11,4 | 7,6 | 6,7 | 6,7 | 0 |
| 0,7 | 0,8 | 0,8 | 1,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vay và nợ dài hạn | 0,7 | 0,8 | 0,8 | 1,1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 163,1 | 160,0 | 153,7 | 145,8 | 153,9 | 153,5 | 156,7 | 160,1 | |
| 163,1 | 160,0 | 153,7 | 145,8 | 153,9 | 153,5 | 156,7 | 160,1 | |
| 120,0 | 120,0 | 120,0 | 120,0 | 120,0 | 120,0 | 120,0 | 120,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 120,0 | 120,0 | 120,0 | 120,0 | 120,0 | 120,0 | 120,0 | 120,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 |
| 40,7 | 37,6 | 31,2 | 23,3 | 31,4 | 31,1 | 34,2 | 37,7 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 31,2 | 31,2 | 22,1 | 22,2 | 34,2 | 34,2 | 20,1 | 20,1 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 9,4 | 6,4 | 9,1 | 1,1 | -2,8 | -3,1 | 14,2 | 17,5 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 212,4 | 209,0 | 175,3 | 178,0 | 177,8 | 191,8 | 182,9 | 186,8 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |