Đang đo trạng thái thị trường…
LIX
HOSE - Hàng cá nhânCông ty Cổ phần Bột Giặt LIX
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 64.800.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 64.800.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.652 tỷ đ
25.500 đ▼ 700 đ (-2,67%)
Tham chiếu 26.200 đtrần 28.000 đsàn 24.400 đKhối lượng 54.800
Phân tích cơ bản LIX - Công ty Cổ phần Bột Giặt LIX
Chất lượng tài chính
Độ dày vốn
Altman Z
Piotroski F-Score
1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện
Chỉ số chính
P/E TTM8,9x
P/B1,67x
ROE TTM18,7%
EPS TTM2.853 đ
BVPS15.247 đ
Biểu Đồ Trực Quan BCTC - LIX
Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
05001.0001.500
Q3/'242024
Q4/'242024
Q1/'252025
Q2/'252025
Q3/'252025
Q4/'252025
Q1/'262026
Q2/'262026
Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.
Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - LIX
Trang 1 / 1
| Chỉ Số | Q2 / 2026 | Q1 / 2026 | Q4 / 2025 | Q3 / 2025 | Q2 / 2025 | Q1 / 2025 | Q4 / 2024 | Q3 / 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh Thu (tỷ đ) | 1.030 | 838 | 907 | 781 | 719 | 660 | 704 | 717 |
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ) | 774 | 651 | 726 | 613 | 553 | 507 | 567 | 557 |
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ) | 255 | 188 | 181 | 167 | 166 | 152 | 137 | 160 |
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ) | 40 | 40 | 59 | 46 | 55 | 40 | 62 | 50 |
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ) | -35 | -13 | 26 | 50 | 172 | -41 | 37 | 106 |
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM | 0,15x | 1,17x | 1,03x | 1,08x | 1,32x | 1,04x | 1,29x | 0,97x |
EPS TTM (đ) | 2.853 | 3.083 | 3.083 | 3.125 | 3.189 | 3.048 | 3.110 | 2.861 |
BVPS (đ) | 15.247 | 16.651 | 16.034 | 15.108 | 14.414 | 15.077 | 14.460 | 13.997 |
ROE TTM % | 18,7% | 18,5% | 19,2% | 20,7% | 22,1% | 20,2% | 21,5% | 20,4% |
↳ Biên lợi nhuận | 5,2% | 6,2% | 6,5% | 7,1% | 7,4% | 7,0% | 7,0% | 6,4% |
↳ Vòng quay tài sản | 2,27 lần | 2,08 lần | 1,90 lần | 1,93 lần | 2,02 lần | 2,12 lần | 2,06 lần | 2,16 lần |
↳ Đòn bẩy tài chính | 1,59 lần | 1,45 lần | 1,55 lần | 1,51 lần | 1,49 lần | 1,35 lần | 1,49 lần | 1,48 lần |
P/E TTM | 9,4x | 10,7x | 11,1x | 11,0x | 9,5x | 10,2x | 10,8x | 12,4x |
P/B | 1,76x | 1,98x | 2,14x | 2,27x | 2,11x | 2,06x | 2,32x | 2,54x |
F-Score | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm
Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 8.930 | 3,10 | 0,64 | 20,8% |
| VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam | 5.950 | 5,70 | 0,55 | 9,6% |
| TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long | 5.357 | 11,50 | 2,11 | 18,3% |
| MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng | 3.848 | 5,60 | 1,62 | 29,0% |
| TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG | 2.446 | 5,60 | 1,22 | 21,8% |
| PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú | 2.164 | 3,80 | 0,91 | 23,6% |
| TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công | 1.835 | 8,30 | 0,76 | 9,1% |
| RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | 1.712 | 4,00 | 0,49 | 12,2% |