Đang đo trạng thái thị trường…
LIX
HOSE - Hàng cá nhânCông ty Cổ phần Bột Giặt LIX
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 64.800.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 64.800.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.652 tỷ đ
25.500 đ▼ 700 đ (-2,67%)
Tham chiếu 26.200 đtrần 28.000 đsàn 24.400 đKhối lượng 54.800
Báo cáo tài chính chi tiết - LIX - Công ty Cổ phần Bột Giặt LIX
Báo cáo tài chính chi tiết - LIX - Công ty Cổ phần Bột Giặt LIX
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 69 kỳ, từ năm 2008.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 69 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 69 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
53 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 89 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.073,1 | 1.076,6 | 1.113,0 | 1.017,0 | 925,8 | 852,3 | 918,6 | 873,3 | |
| 98,8 | 233,5 | 359,4 | 427,2 | 395,5 | 297,6 | 373,3 | 353,9 | |
| Tiền | 58,8 | 83,5 | 51,4 | 49,2 | 52,5 | 29,6 | 33,3 | 38,9 |
| Các khoản tương đương tiền | 40,0 | 150,0 | 308,0 | 378,0 | 343,0 | 268,0 | 340,0 | 315,0 |
| 153,0 | 186,0 | 86,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 153,0 | 186,0 | 86,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 363,6 | 265,9 | 257,8 | 269,8 | 234,3 | 224,9 | 212,0 | 189,6 | |
| Phải thu khách hàng | 337,1 | 246,3 | 242,4 | 238,1 | 217,6 | 210,3 | 203,2 | 174,6 |
| Trả trước cho người bán | 17,6 | 11,2 | 9,0 | 24,5 | 11,3 | 7,6 | 4,3 | 9,7 |
| Các khoản phải thu khác | 8,8 | 8,4 | 6,4 | 7,2 | 5,4 | 7,0 | 4,5 | 5,3 |
| 374,7 | 320,9 | 343,5 | 274,8 | 255,2 | 224,9 | 231,0 | 228,4 | |
| Hàng tồn kho | 374,7 | 320,9 | 343,5 | 274,8 | 255,2 | 224,9 | 231,0 | 228,4 |
| 83,0 | 70,3 | 66,3 | 45,2 | 40,9 | 104,8 | 102,3 | 101,3 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 10,0 | 4,7 | 4,1 | 2,2 | 4,3 | 4,0 | 2,1 | 1,6 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 69,1 | 59,0 | 57,8 | 40,3 | 33,1 | 96,6 | 96,6 | 95,6 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 3,9 | 6,6 | 4,4 | 2,8 | 3,5 | 4,3 | 3,5 | 4,1 |
| 495,8 | 485,3 | 500,3 | 465,3 | 462,6 | 468,7 | 477,9 | 467,7 | |
| 426,0 | 420,9 | 435,6 | 401,4 | 399,3 | 405,9 | 415,5 | 406,3 | |
| 390,0 | 384,6 | 399,0 | 364,5 | 362,1 | 368,4 | 377,7 | 368,1 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 923,3 | 902,7 | 902,2 | 853,2 | 837,1 | 829,1 | 824,0 | 801,2 |
| Hao mòn TSCĐHH | -533,4 | -518,1 | -503,1 | -488,7 | -475,0 | -460,7 | -446,3 | -433,1 |
| 36,0 | 36,3 | 36,6 | 36,9 | 37,2 | 37,5 | 37,8 | 38,1 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 54,4 | 54,4 | 54,4 | 54,4 | 54,4 | 54,4 | 54,4 | 54,4 |
| Hao mòn TSCĐVH | -18,4 | -18,1 | -17,8 | -17,5 | -17,2 | -16,9 | -16,5 | -16,2 |
| 1,3 | 1,0 | 1,0 | 2,6 | 2,2 | 2,0 | 2,0 | 1,6 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1,3 | 1,0 | 1,0 | 2,6 | 2,2 | 2,0 | 2,0 | 1,6 |
| 55,0 | 55,0 | 55,0 | 55,0 | 55,0 | 55,0 | 55,0 | 55,0 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 55,0 | 55,0 | 55,0 | 55,0 | 55,0 | 55,0 | 55,0 | 55,0 |
| 13,5 | 8,4 | 8,6 | 6,3 | 6,1 | 5,8 | 5,4 | 4,8 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 8,4 | 3,4 | 3,6 | 3,5 | 3,3 | 3,0 | 2,6 | 2,7 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 5,1 | 5,1 | 5,1 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,2 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.568,9 | 1.561,9 | 1.613,3 | 1.482,4 | 1.388,4 | 1.321,0 | 1.396,5 | 1.341,0 |
| 581,1 | 483,4 | 574,8 | 503,1 | 454,7 | 344,0 | 459,5 | 433,6 | |
| 572,5 | 475,0 | 566,7 | 495,1 | 446,4 | 335,5 | 451,1 | 425,8 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 55,0 | 55,0 | 55,0 | 55,0 | 55,0 | 55,0 | 55,0 | 55,0 |
| Phải trả người bán | 318,0 | 262,8 | 329,2 | 242,4 | 209,9 | 176,6 | 208,7 | 175,7 |
| Người mua trả tiền trước | 9,8 | 43,1 | 44,5 | 11,9 | 24,4 | 19,8 | 31,5 | 24,2 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 14,0 | 16,1 | 26,3 | 44,5 | 41,0 | 20,3 | 28,2 | 40,9 |
| Phải trả người lao động | 47,9 | 38,4 | 71,0 | 52,3 | 39,7 | 24,1 | 54,6 | 36,6 |
| Chi phí phải trả | 99,0 | 49,8 | 25,3 | 69,2 | 55,6 | 24,7 | 13,9 | 64,8 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 7,2 | 7,8 | 5,0 | 6,5 | 4,0 | 15,0 | 45,3 | 14,1 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 21,6 | 2,0 | 10,4 | 13,3 | 16,6 | 0,0 | 14,0 | 14,4 |
| 8,6 | 8,3 | 8,1 | 8,0 | 8,3 | 8,5 | 8,4 | 7,8 | |
| Phải trả dài hạn khác | 8,6 | 8,3 | 8,1 | 8,0 | 8,3 | 8,5 | 8,4 | 7,8 |
| 987,8 | 1.078,5 | 1.038,5 | 979,2 | 933,7 | 977,0 | 937,0 | 907,4 | |
| 987,8 | 1.078,5 | 1.038,5 | 979,2 | 933,7 | 977,0 | 937,0 | 907,4 | |
| 648,0 | 648,0 | 648,0 | 648,0 | 648,0 | 648,0 | 648,0 | 648,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 648,0 | 648,0 | 648,0 | 648,0 | 648,0 | 648,0 | 648,0 | 648,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 237,8 | 157,9 | 157,9 | 157,9 | 157,9 | 97,4 | 97,4 | 97,4 |
| 102,0 | 272,6 | 232,6 | 173,3 | 127,8 | 231,6 | 191,5 | 162,0 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 21,9 | 232,6 | 32,8 | 32,8 | 32,8 | 191,5 | 22,4 | 22,4 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 80,1 | 40,0 | 199,8 | 140,5 | 95,0 | 40,1 | 169,1 | 139,6 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.568,9 | 1.561,9 | 1.613,3 | 1.482,4 | 1.388,4 | 1.321,0 | 1.396,5 | 1.341,0 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 8.930 | 3,10 | 0,64 | 20,8% |
| VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam | 5.950 | 5,70 | 0,55 | 9,6% |
| TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long | 5.357 | 11,50 | 2,11 | 18,3% |
| MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng | 3.848 | 5,60 | 1,62 | 29,0% |
| TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG | 2.446 | 5,60 | 1,22 | 21,8% |
| PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú | 2.164 | 3,80 | 0,91 | 23,6% |
| TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công | 1.835 | 8,30 | 0,76 | 9,1% |
| RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | 1.712 | 4,00 | 0,49 | 12,2% |