Đang đo trạng thái thị trường…
LAF
HOSE - Thực phẩmCông ty Cổ phần Chế biến Hàng Xuất khẩu Long An
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 15.228.019 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 15.228.019 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 282 tỷ đ
18.500 đ▲ 450 đ (+2,49%)
Tham chiếu 18.050 đtrần 19.300 đsàn 16.800 đKhối lượng 500
Báo cáo tài chính chi tiết - LAF - Công ty Cổ phần Chế biến Hàng Xuất khẩu Long An
Báo cáo tài chính chi tiết - LAF - Công ty Cổ phần Chế biến Hàng Xuất khẩu Long An
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 84 kỳ, từ năm 2005.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 84 kỳ
1/11
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 84 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
60 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 82 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 509,5 | 382,7 | 443,2 | 429,2 | 438,5 | 277,4 | 262,4 | 211,3 | |
| 11,1 | 22,3 | 13,7 | 11,6 | 3,0 | 11,2 | 8,9 | 5,7 | |
| Tiền | 11,1 | 13,3 | 13,7 | 11,6 | 3,0 | 11,2 | 8,9 | 5,7 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 9,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20,0 | 34,0 | 34,1 | 0,0 | 6,0 | 39,0 | 57,3 | 20,3 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -1,1 | -1,1 | -1,1 | -1,1 | -1,1 | -1,1 | -1,1 | -1,1 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 20,0 | 34,0 | 34,1 | 0 | 6,0 | 39,0 | 57,3 | 20,3 |
| 83,4 | 69,2 | 106,1 | 61,2 | 67,7 | 39,2 | 52,4 | 36,3 | |
| Phải thu khách hàng | 72,4 | 46,9 | 82,7 | 41,4 | 58,8 | 28,7 | 37,7 | 25,7 |
| Trả trước cho người bán | 10,9 | 21,3 | 23,2 | 24,7 | 13,7 | 15,4 | 14,0 | 10,5 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5,0 | 5,0 |
| Các khoản phải thu khác | 0,2 | 0,9 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,9 | 0,3 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | 0 | 0 | 0 | -5,2 | -5,2 | -5,2 | -5,2 | -5,2 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0 |
| 388,9 | 250,9 | 284,8 | 344,8 | 352,4 | 181,1 | 131,9 | 139,2 | |
| Hàng tồn kho | 388,9 | 250,9 | 285,3 | 344,8 | 352,4 | 181,1 | 131,9 | 139,2 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | -0,6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6,1 | 6,3 | 4,6 | 11,6 | 9,4 | 7,0 | 11,8 | 9,7 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 2,2 | 2,1 | 1,6 | 1,3 | 1,9 | 1,9 | 1,3 | 1,1 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 3,9 | 4,2 | 3,0 | 10,3 | 7,5 | 5,1 | 10,5 | 8,6 |
| 155,6 | 142,8 | 141,1 | 125,8 | 122,7 | 109,3 | 103,6 | 97,4 | |
| 145,1 | 129,6 | 114,4 | 101,6 | 103,9 | 86,1 | 83,2 | 81,4 | |
| 144,6 | 129,1 | 113,8 | 101,0 | 103,1 | 85,3 | 82,3 | 80,4 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 251,2 | 230,4 | 210,4 | 192,4 | 190,5 | 168,6 | 163,3 | 159,1 |
| Hao mòn TSCĐHH | -106,6 | -101,3 | -96,6 | -91,4 | -87,4 | -83,3 | -81,1 | -78,7 |
| 0,5 | 0,6 | 0,6 | 0,7 | 0,7 | 0,8 | 0,9 | 0,9 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 |
| Hao mòn TSCĐVH | -1,1 | -1,0 | -1,0 | -0,9 | -0,8 | -0,8 | -0,7 | -0,7 |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 |
| 0,2 | 2,5 | 16,1 | 13,7 | 7,8 | 11,9 | 8,7 | 3,5 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0,2 | 2,5 | 16,1 | 13,7 | 7,8 | 11,9 | 8,7 | 3,5 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0,1 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,1 | 0,1 |
| 10,3 | 10,6 | 10,5 | 10,5 | 11,0 | 11,3 | 11,7 | 12,4 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 9,7 | 10,1 | 10,0 | 10,0 | 10,5 | 10,8 | 11,2 | 11,9 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0,6 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 665,2 | 525,5 | 584,3 | 555,0 | 561,2 | 386,8 | 366,0 | 308,7 |
| 420,2 | 261,5 | 326,6 | 313,5 | 327,3 | 135,7 | 118,8 | 77,8 | |
| 417,5 | 258,7 | 324,0 | 310,9 | 324,7 | 133,1 | 116,3 | 75,2 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 402,6 | 222,5 | 276,9 | 262,4 | 299,0 | 125,3 | 95,6 | 59,9 |
| Phải trả người bán | 6,2 | 30,1 | 29,4 | 34,8 | 13,7 | 2,9 | 4,7 | 1,7 |
| Người mua trả tiền trước | 0,5 | 0,5 | 3,3 | 2,9 | 0,4 | 0,0 | 0,1 | 0,4 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 1,8 | 1,8 | 4,2 | 4,8 | 4,6 | 1,8 | 4,2 | 6,1 |
| Phải trả người lao động | 1,4 | 0,1 | 5,7 | 2,0 | 2,5 | 1,1 | 9,2 | 4,6 |
| Chi phí phải trả | 1,3 | 1,0 | 1,5 | 0,5 | 1,0 | 0,4 | 0,6 | 0,4 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,5 | 0,4 | 0,5 | 1,0 | 0,8 | 1,3 | 0,4 | 0,5 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 3,4 | 2,4 | 2,5 | 2,6 | 2,6 | 0,4 | 1,4 | 1,5 |
| 2,6 | 2,7 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,5 | 2,6 | |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 2,6 | 2,7 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,5 | 2,6 |
| 245,0 | 264,0 | 257,8 | 241,5 | 233,9 | 251,1 | 247,2 | 230,9 | |
| 245,0 | 264,0 | 257,8 | 241,5 | 233,9 | 251,1 | 247,2 | 230,9 | |
| 152,3 | 152,3 | 152,3 | 152,3 | 152,3 | 152,3 | 152,3 | 152,3 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 152,3 | 152,3 | 152,3 | 152,3 | 152,3 | 152,3 | 152,3 | 152,3 |
| 92,7 | 111,7 | 105,5 | 89,2 | 81,6 | 98,8 | 94,9 | 78,6 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 80,6 | 105,5 | 65,3 | 65,3 | 65,3 | 50,0 | 50,0 | 50,0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 12,1 | 6,3 | 40,1 | 23,9 | 16,2 | 48,8 | 45,0 | 28,6 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 665,2 | 525,5 | 584,3 | 555,0 | 561,2 | 386,8 | 366,0 | 308,7 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan | 185.521 | 26,20 | 9,52 | 36,3% |
| VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam | 120.381 | 11,00 | 3,38 | 30,7% |
| MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan | 113.893 | 16,00 | 2,28 | 14,2% |
| SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn | 55.407 | 11,60 | 2,58 | 22,3% |
| SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa | 19.581 | 22,60 | 1,56 | 6,9% |
| HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai | 18.631 | 5,50 | 1,07 | 19,7% |
| QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi | 18.419 | 9,50 | 1,73 | 18,3% |
| IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF | 16.069 | 27,90 | 5,02 | 18,0% |