iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
L35
UPCOM - Máy công nghiệp

Công ty Cổ phần Cơ khí Lắp máy Lilama

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 3.265.155 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 3.265.155 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 7 tỷ đ
2.000 đ▼ 300 đ (-13,04%)
Tham chiếu 2.300 đtrần 2.600 đsàn 2.000 đKhối lượng 200

Báo cáo tài chính chi tiết - L35 - Công ty Cổ phần Cơ khí Lắp máy Lilama

Báo cáo tài chính chi tiết - L35 - Công ty Cổ phần Cơ khí Lắp máy Lilama

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 67 kỳ, từ năm 2006.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 67 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 67 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
43 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 99 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q2/2024
187,8179,0178,7168,9166,2165,9173,0165,2
3,23,00,83,02,73,03,73,4
Tiền3,23,00,83,02,73,03,73,4
0,40,10,10,30,30,60,40
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn0,40,10,10,30,30,60,40
105,1100,2104,794,893,193,098,888,7
Phải thu khách hàng72,767,477,971,673,175,483,575,7
Trả trước cho người bán2,55,32,20,60,20,20,21,3
Các khoản phải thu khác40,738,335,533,430,728,326,022,6
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9-10,9
78,775,173,070,969,569,370,072,5
Hàng tồn kho78,775,173,070,969,569,370,072,5
0,50,6000,50,00,10,5
Chi phí trả trước ngắn hạn0,50,6000,50,00,10,5
2,37,77,97,67,77,98,48,7
2,01,92,01,81,92,12,22,5
2,01,92,01,81,92,12,22,5
Nguyên giá TSCĐHH61,461,261,260,960,961,161,161,1
Hao mòn TSCĐHH-59,4-59,3-59,2-59,1-58,9-59,1-58,9-58,6
0,30,30,30,20,20,200
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn0,30,30,30,20,20,200
05,65,65,65,65,66,26,2
Chi phí trả trước dài hạn05,65,65,65,65,66,26,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN190,1186,7186,5176,5173,9173,8181,4173,9
185,1181,9181,5171,5168,5168,3175,4167,5
185,1181,9181,5171,5168,5168,3175,4167,5
Vay và nợ ngắn hạn81,881,181,782,081,181,381,883,2
Phải trả người bán22,321,825,121,419,521,728,524,2
Người mua trả tiền trước2,19,47,21,52,62,41,52,7
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước1,82,11,93,03,73,73,94,0
Phải trả người lao động4,13,73,34,14,24,16,06,6
Chi phí phải trả8,11,61,91,82,42,63,21,6
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác64,862,160,357,554,952,350,245,1
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,10,10,10,10,10,10,10,1
5,04,85,05,05,45,56,06,4
5,04,85,05,05,45,56,06,4
32,732,732,732,732,732,732,732,7
Cổ phiếu phổ thông32,732,732,732,732,732,732,732,7
Thặng dư vốn cổ phần3,13,13,13,13,13,13,13,1
-30,7-31,0-30,7-30,7-30,4-30,3-29,7-29,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-30,7-30,7-29,7-29,7-29,7-29,7-28,2-28,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này0,0-0,3-1,0-1,0-0,7-0,5-1,5-1,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN190,1186,7186,5176,5173,9173,8181,4173,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70