iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
L10
HOSE - Máy công nghiệp

Công ty Cổ phần Lilama 10

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 9.790.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 9.790.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 305 tỷ đ
31.200 đ▲ 2.000 đ (+6,85%)
Tham chiếu 29.200 đtrần 31.200 đsàn 27.200 đKhối lượng 5.900

Báo cáo tài chính chi tiết - L10 - Công ty Cổ phần Lilama 10

Báo cáo tài chính chi tiết - L10 - Công ty Cổ phần Lilama 10

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 75 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 75 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 75 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
60 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 82 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.096,11.201,61.144,41.017,11.025,01.026,21.206,71.063,3
533,2523,0389,7328,0325,0333,8327,7379,8
Tiền533,2523,0389,7328,0325,0333,8327,7379,8
4,54,44,44,44,44,344,354,2
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn4,54,44,44,44,44,344,354,2
421,0464,7437,1457,9419,6436,5417,4342,3
Phải thu khách hàng381,8420,2416,4436,4380,2374,3379,3305,4
Trả trước cho người bán67,072,847,549,354,272,351,743,5
Các khoản phải thu khác3,76,05,56,75,512,08,99,0
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-31,6-34,3-32,2-34,6-20,3-22,2-22,5-15,6
137,5209,5311,5223,9272,7250,4408,7278,4
Hàng tồn kho137,5209,5311,5223,9272,7250,4408,7278,4
00,11,72,93,41,38,68,6
Thuế GTGT được khấu trừ00,11,72,93,41,38,58,6
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00000,00,00,00,0
174,8148,8153,8160,9164,1167,1172,9173,7
102,575,279,084,986,988,793,393,5
94,567,271,076,978,980,785,385,5
Nguyên giá TSCĐHH500,2467,4466,6466,5463,5459,5458,3454,5
Hao mòn TSCĐHH-405,7-400,2-395,6-389,6-384,6-378,8-373,0-369,0
8,08,08,08,08,08,08,08,0
Nguyên giá TSCĐVH9,09,09,09,09,09,09,09,0
Hao mòn TSCĐVH-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0
46,047,348,549,750,952,153,353,8
Nguyên giá bất động sản đầu tư110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6
Hao mòn bất động sản đầu tư-64,5-63,3-62,1-60,9-59,7-58,5-57,2-56,7
26,326,326,326,326,326,326,326,3
Đầu tư dài hạn khác26,326,326,326,326,326,326,326,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.271,01.350,41.298,21.178,01.189,11.193,31.379,61.237,0
955,21.041,5995,5888,3912,0905,51.096,8963,0
782,2892,3824,3718,1721,4668,2826,8643,6
Vay và nợ ngắn hạn179,8203,2237,9215,4241,0243,8170,2159,4
Phải trả người bán159,2150,4163,5169,6165,3124,7231,5128,8
Người mua trả tiền trước317,1428,0302,5202,9196,8194,6286,1231,5
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,90,8——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước9,61,67,55,22,01,22,93,5
Phải trả người lao động37,643,446,254,345,538,168,850,5
Chi phí phải trả38,634,534,734,834,231,731,831,7
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác12,716,015,617,417,417,515,916,4
Quỹ khen thưởng, phúc lợi23,111,612,815,415,914,115,816,2
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,72,83,63,23,32,63,13,3
Dự phòng phải trả ngắn hạn0000000,82,2
173,0149,2171,2170,1190,6237,3270,0319,3
Người mua trả trước dài hạn52,957,692,389,0137,7184,2215,5251,3
Phải trả dài hạn khác6,06,05,95,65,04,55,14,9
Vay và nợ dài hạn00,40,42,22,22,22,24,0
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn44,345,045,045,745,746,446,447,1
Dự phòng phải trả dài hạn69,840,227,627,6000,812,0
315,7308,9302,7289,7277,1287,7282,7274,0
315,7308,9302,7289,7277,1287,7282,7274,0
98,998,998,998,998,998,998,998,9
Cổ phiếu phổ thông98,998,998,998,998,998,998,998,9
Thặng dư vốn cổ phần5,05,05,05,05,05,05,05,0
Cổ phiếu quỹ-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0
Quỹ đầu tư phát triển134,7124,1124,1124,1124,1121,8121,8121,8
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu2,82,82,82,82,82,82,82,8
76,380,273,960,948,461,256,347,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước36,273,936,336,336,356,328,728,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này40,16,237,724,712,15,027,618,8
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.271,01.350,41.298,21.178,01.189,11.193,31.379,61.237,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70