iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
KSF
HNX - Bất động sản

Công ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 899.787.308 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 899.787.308 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 67.214 tỷ đ
74.700 đ▲ 100 đ (+0,13%)
Tham chiếu 74.600 đtrần 82.000 đsàn 67.200 đKhối lượng 79.773

Báo cáo tài chính chi tiết - KSF - Công ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine

Báo cáo tài chính chi tiết - KSF - Công ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 21 kỳ, từ năm 2021.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 21 kỳ
1/3
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 21 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
77 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 65 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
90.329,077.833,581.393,660.137,126.117,712.512,313.425,313.768,1
954,2829,24.800,81.401,1197,0256,9386,0108,1
Tiền880,8829,24.790,81.391,1197,0256,9381,0108,1
Các khoản tương đương tiền73,4010,010,00,005,00
28.729,418.929,92.249,41.484,11.944,91.970,22.153,21.624,1
Đầu tư ngắn hạn1.507,81.378,81.167,71.406,81.552,41.494,11.669,61.475,5
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn27.221,517.551,21.081,777,2392,5476,2483,6148,6
48.316,341.418,857.697,054.586,622.066,58.925,39.322,910.507,8
Phải thu khách hàng10.864,41.316,31.328,51.307,3283,4265,3279,7244,0
Trả trước cho người bán12.565,312.880,713.316,918.329,514.801,03.180,42.711,32.712,5
Phải thu về cho vay ngắn hạn0019.864,216.576,43.520,33.165,13.821,93.581,7
Các khoản phải thu khác24.901,927.237,623.203,218.389,23.469,92.322,62.518,33.974,0
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-15,3-15,7-15,7-15,8-8,0-8,2-8,3-4,4
Tài sản thiếu chờ xử lý00000,0000
10.184,814.519,714.687,11.538,9883,5664,8865,7954,2
Hàng tồn kho10.186,514.521,414.688,81.541,4886,0667,3868,2954,2
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,7-1,7-1,7-2,5-2,5-2,5-2,50
2.144,22.135,91.959,21.126,41.025,8695,1697,4573,8
Chi phí trả trước ngắn hạn2.067,91.594,51.235,1735,4690,3642,4615,7496,8
Thuế GTGT được khấu trừ73,7538,5570,0388,2333,350,262,757,8
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước2,62,9154,12,82,22,419,119,2
35.251,043.422,038.750,118.643,26.687,76.985,27.133,15.600,0
1.050,71.064,38.214,42.162,31.067,91.083,51.059,1994,0
Phải thu về cho vay dài hạn001.339,61.100,05,619,319,30
Phải thu dài hạn khác1.050,71.064,36.874,81.062,31.062,31.064,21.039,8994,0
513,2520,0514,5522,4331,8339,8348,267,3
489,2495,0489,5487,9317,7324,5331,759,1
Nguyên giá TSCĐHH741,1743,6729,5718,8427,9427,8427,7107,0
Hao mòn TSCĐHH-251,9-248,6-240,1-230,9-110,2-103,3-96,0-47,9
23,925,025,034,514,115,316,58,3
Nguyên giá TSCĐVH69,869,868,781,247,747,647,630,0
Hao mòn TSCĐVH-45,9-44,7-43,7-46,6-33,5-32,3-31,1-21,8
1.155,91.155,81.163,41.185,3407,2409,8412,5307,5
Nguyên giá bất động sản đầu tư1.854,71.846,91.846,91.866,2537,2537,2537,2429,7
Hao mòn bất động sản đầu tư-698,9-691,0-683,5-680,9-130,0-127,4-124,7-122,1
22.156,521.620,320.002,19.749,42.934,12.908,92.874,33.258,9
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang22.156,521.620,320.002,19.749,42.934,12.908,92.874,33.258,9
10.305,618.975,58.759,84.922,21.941,72.236,22.431,1954,1
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh2.655,02.655,12.653,52.652,51.655,81.658,21.658,00
Đầu tư dài hạn khác6.018,25.713,25.713,22.203,8206,3206,3206,363,0
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,4-2,0-2,0-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn1.635,910.609,2395,266,880,4372,6567,5891,9
69,186,195,9101,55,06,98,018,2
Chi phí trả trước dài hạn69,179,188,9101,55,06,98,018,2
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại07,07,000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN125.580,0121.255,5120.143,778.780,332.805,419.497,420.558,319.368,1
102.169,9101.095,0100.280,464.963,226.633,812.603,313.679,111.383,0
74.151,452.148,452.774,339.448,214.259,59.149,88.570,710.685,5
Vay và nợ ngắn hạn15.032,86.595,29.159,87.309,73.684,5628,6737,31.422,9
Phải trả người bán715,61.437,51.651,71.527,4499,1434,5450,9298,7
Người mua trả tiền trước29.989,327.587,124.556,018.903,86.076,55.861,55.677,63.819,2
Phải trả cổ tức cho cổ đông34,20——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước5.469,25.159,26.384,92.086,2468,4529,2576,0370,9
Phải trả người lao động36,535,663,332,423,422,036,211,3
Chi phí phải trả4.925,55.472,95.213,22.416,21.127,4709,5647,6874,8
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác17.908,35.835,05.713,07.103,72.372,2954,7436,03.879,1
Quỹ khen thưởng, phúc lợi4,24,24,24,24,24,24,24,2
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn34,020,026,361,22,14,13,24,4
Dự phòng phải trả ngắn hạn1,81,91,93,31,71,61,60
28.018,548.946,747.506,125.515,112.374,33.453,55.108,4697,5
Chi phí phải trả dài hạn170,0135,9170,9168,25,444,023,717,1
Phải trả dài hạn khác7.504,333.581,032.622,111.225,04.190,53.256,54.873,6534,2
Vay và nợ dài hạn20.121,014.982,214.463,613.942,88.175,4151,1209,2143,8
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả28,624,224,90,61,6000
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn181,3214,0215,3174,80000,0
Dự phòng phải trả dài hạn13,39,49,33,61,41,91,92,4
23.410,120.160,519.863,313.817,06.171,66.894,26.879,27.985,1
23.410,120.160,519.863,313.817,06.171,66.894,26.879,27.985,1
8.997,98.997,98.997,98.997,93.000,03.000,03.000,03.000,0
Cổ phiếu phổ thông8.997,98.997,98.997,98.997,93.000,03.000,03.000,03.000,0
Thặng dư vốn cổ phần-3,5-3,5-3,5-3,50000
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu-2.010,1-2.010,1-2.010,1-762,4-449,3-22,4-22,4-23,9
14.417,910.451,610.166,73.659,12.301,12.064,92.031,41.805,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước10.166,710.166,72.031,42.031,42.031,42.031,41.267,11.267,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này4.251,2284,98.135,41.627,8269,833,6764,3538,7
Lợi ích cổ đông không kiểm soát2.007,92.724,62.712,31.925,91.319,71.851,61.870,33.203,2
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN125.580,0121.255,5120.143,778.780,332.805,419.497,420.558,319.368,1

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Bất động sản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VICTập đoàn Vingroup - Công ty CP1.835.75774,10
VHMCông ty Cổ phần Vinhomes528.2133,30
VRECông ty Cổ phần Vincom Retail56.8088,00
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP43.10820,20
THDCông ty Cổ phần Thaiholdings37.922208,20
NVLCông ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va25.4625,70
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP25.42721,20
VPICông ty Cổ phần Phát triển Bất động sản Văn Phú20.20845,70