iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
KSD
HNX - Đồ gia dụng lâu bền

Công ty Cổ phần Đầu tư DNA

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 12.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 12.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 61 tỷ đ
5.100 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 5.100 đtrần 5.600 đsàn 4.600 đKhối lượng 2.500

Báo cáo tài chính chi tiết - KSD - Công ty Cổ phần Đầu tư DNA

Báo cáo tài chính chi tiết - KSD - Công ty Cổ phần Đầu tư DNA

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 67 kỳ, từ năm 2006.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 67 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 67 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
52 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 90 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
67,075,577,684,091,288,785,086,1
3,821,938,922,510,034,615,029,8
Tiền3,80,910,82,010,04,615,08,5
Các khoản tương đương tiền021,028,120,5030,0021,3
27,700021,5021,20
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn27,700021,5021,20
19,938,422,756,254,148,541,448,9
Phải thu khách hàng9,912,413,834,037,238,537,539,8
Trả trước cho người bán9,415,48,29,88,86,35,01,4
Phải thu về cho vay ngắn hạn000010,0000
Các khoản phải thu khác0,510,60,714,80,45,00,17,7
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi000-2,3-2,3-1,2-1,20
12,112,112,83,03,65,16,87,1
Hàng tồn kho12,112,112,83,03,65,16,87,1
3,63,13,22,22,00,50,50,2
Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
Thuế GTGT được khấu trừ3,53,13,22,22,00,50,50,2
81,074,264,256,453,336,737,638,6
34,330,431,232,132,432,933,834,7
34,330,431,232,132,432,933,834,7
Nguyên giá TSCĐHH87,883,182,984,483,883,483,483,4
Hao mòn TSCĐHH-53,5-52,6-51,7-52,2-51,4-50,5-49,6-48,7
24,221,120,620,117,50,30,30,3
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang24,221,120,620,117,50,30,30,3
19,219,29,000000
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh19,20000000
Đầu tư dài hạn khác019,29,000000
3,33,53,54,13,43,53,53,6
Chi phí trả trước dài hạn3,33,53,54,13,43,53,53,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN147,9149,6141,9140,3144,5125,4122,5124,6
28,229,820,922,025,64,92,34,7
10,429,520,621,87,84,92,34,7
Vay và nợ ngắn hạn0,326,917,919,04,33,20,51,1
Phải trả người bán6,00,10,10,10,20,30,21,0
Người mua trả tiền trước00,20,00,300,40,11,3
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,00,00,20,00,00,00,00,1
Phải trả người lao động0,20,3000000
Chi phí phải trả0,10,000,10,10,00,00,0
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,50,10,00,10,30,10,00,1
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,21,92,52,32,90,91,51,1
17,90,30,30,217,9000
Phải trả dài hạn khác00,30,30,20000
Vay và nợ dài hạn17,900017,9000
119,7119,9120,9118,3118,9120,5120,2119,9
119,7119,9120,9118,3118,9120,5120,2119,9
120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0
Cổ phiếu phổ thông120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0
Quỹ đầu tư phát triển0,20,20,10,20,20,10,20,1
-0,5-0,30,8-1,9-1,30,40,0-0,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,50,00,10,00,00,80,70,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này-1,0-0,30,7-1,9-1,4-0,4-0,7-1,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN147,9149,6141,9140,3144,5125,4122,5124,6

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận8.9303,10
VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam5.9505,70
TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long5.35711,50
MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng3.8485,60
TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG2.4465,60
PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú2.1643,80
TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công1.8358,30
RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông1.7124,00