Đang đo trạng thái thị trường…
IST
UPCOM - Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡngCông ty Cổ phần ICD Tân Cảng Sóng Thần
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 15.008.492 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 15.008.492 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 452 tỷ đ
30.100 đ▲ 100 đ (+0,33%)
Tham chiếu 30.000 đtrần 34.500 đsàn 25.500 đKhối lượng 3.300
Báo cáo tài chính chi tiết - IST - Công ty Cổ phần ICD Tân Cảng Sóng Thần
Báo cáo tài chính chi tiết - IST - Công ty Cổ phần ICD Tân Cảng Sóng Thần
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 39 kỳ, từ năm 2016.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 39 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 39 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
59 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 83 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 193,8 | 155,8 | 156,2 | 180,8 | 195,8 | 167,1 | 168,2 | 154,4 | |
| 89,3 | 44,5 | 72,5 | 99,8 | 113,9 | 93,3 | 90,1 | 89,8 | |
| Tiền | 9,0 | 19,5 | 12,5 | 16,8 | 28,9 | 23,3 | 15,1 | 44,8 |
| Các khoản tương đương tiền | 80,3 | 25,0 | 60,0 | 83,0 | 85,0 | 70,0 | 75,0 | 45,0 |
| 10,2 | 10,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 10,2 | 10,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 86,2 | 90,9 | 72,3 | 75,7 | 78,6 | 73,5 | 78,1 | 63,8 | |
| Phải thu khách hàng | 73,0 | 79,0 | 58,2 | 57,0 | 63,0 | 58,0 | 56,3 | 45,7 |
| Trả trước cho người bán | 3,3 | 1,1 | 3,3 | 2,9 | 2,0 | 0,4 | 1,3 | 4,5 |
| Các khoản phải thu khác | 11,7 | 12,7 | 12,7 | 17,7 | 15,5 | 17,0 | 22,4 | 15,6 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -1,9 | -1,9 | -1,9 | -1,9 | -1,9 | -1,9 | -1,9 | -1,9 |
| 8,0 | 10,4 | 11,4 | 5,2 | 3,2 | 0,3 | 0 | 0,8 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 8,0 | 10,4 | 9,2 | 5,2 | 3,0 | 0,3 | 0 | 0,3 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0 | 0 | 2,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,2 | 0 | 0 | 0,5 |
| 393,9 | 374,9 | 385,9 | 350,9 | 357,9 | 362,6 | 355,6 | 355,7 | |
| 23,9 | 23,9 | 24,9 | 24,7 | 24,8 | 25,6 | 25,6 | 25,7 | |
| Phải thu dài hạn khác | 23,9 | 23,9 | 24,9 | 24,7 | 24,8 | 25,6 | 25,6 | 25,7 |
| 100,7 | 107,2 | 115,3 | 106,7 | 112,5 | 117,6 | 125,5 | 112,2 | |
| 100,0 | 106,5 | 114,8 | 106,7 | 112,5 | 117,6 | 125,5 | 112,2 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 488,4 | 486,1 | 485,7 | 468,8 | 465,5 | 459,6 | 460,5 | 439,1 |
| Hao mòn TSCĐHH | -388,3 | -379,6 | -370,9 | -362,1 | -353,0 | -342,1 | -335,0 | -326,9 |
| 0,6 | 0,7 | 0,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 6,2 | 6,2 | 5,9 | 5,5 | 5,5 | 5,5 | 5,5 | 5,5 |
| Hao mòn TSCĐVH | -5,6 | -5,5 | -5,5 | -5,5 | -5,5 | -5,5 | -5,5 | -5,5 |
| 1,6 | 2,8 | 1,4 | 0,2 | 0 | 3,4 | 0 | 14,6 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1,6 | 2,8 | 1,4 | 0,2 | 0 | 3,4 | 0 | 14,6 |
| 18,8 | 18,8 | 18,8 | 18,8 | 18,8 | 18,8 | 18,8 | 18,8 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 12,4 | 12,4 | 12,4 | 12,4 | 12,4 | 12,4 | 12,4 | 12,4 |
| Đầu tư dài hạn khác | 6,5 | 6,5 | 6,5 | 6,5 | 6,5 | 6,5 | 6,5 | 6,5 |
| 248,9 | 222,2 | 225,5 | 200,4 | 201,8 | 197,2 | 185,6 | 184,3 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 248,9 | 222,2 | 225,5 | 200,4 | 201,8 | 197,2 | 185,6 | 184,3 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 587,6 | 530,8 | 542,1 | 531,7 | 553,7 | 529,7 | 523,7 | 510,1 |
| 321,5 | 237,0 | 267,3 | 269,9 | 312,5 | 278,3 | 286,2 | 283,0 | |
| 224,6 | 140,6 | 167,2 | 177,9 | 215,2 | 180,5 | 183,3 | 174,2 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 4,4 | 4,4 | 4,4 | 16,4 | 16,4 | 21,3 | 21,3 | 19,5 |
| Phải trả người bán | 63,3 | 31,1 | 57,5 | 29,5 | 41,6 | 51,0 | 57,0 | 33,4 |
| Người mua trả tiền trước | 0,0 | 0,0 | 0,3 | 0,0 | 0,0 | 0 | 0,0 | 0,0 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 44,3 | 0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 7,0 | 6,3 | 6,7 | 8,5 | 8,1 | 3,9 | 4,7 | 5,5 |
| Phải trả người lao động | 15,6 | 11,1 | 17,9 | 13,6 | 13,2 | 16,1 | 26,1 | 12,0 |
| Chi phí phải trả | 72,0 | 66,7 | 57,6 | 64,6 | 61,0 | 57,5 | 53,0 | 55,4 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 12,9 | 15,6 | 13,7 | 14,1 | 46,2 | 15,4 | 14,4 | 12,2 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 4,9 | 5,3 | 8,5 | 9,2 | 7,6 | 4,4 | 5,9 | 5,6 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,1 | 0 | 0,6 | 1,6 | 2,4 | 0 | 0,8 | 2,7 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 20,5 | 18,6 | 10,9 | 0,1 | 27,7 |
| 97,0 | 96,4 | 100,0 | 92,0 | 97,3 | 97,8 | 103,0 | 108,8 | |
| Phải trả dài hạn khác | 89,4 | 87,8 | 90,3 | 90,3 | 90,3 | 90,3 | 90,2 | 90,2 |
| Vay và nợ dài hạn | 6,3 | 7,4 | 8,5 | 0,4 | 5,8 | 6,2 | 11,6 | 18,6 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 0 |
| 266,1 | 293,7 | 274,8 | 261,8 | 241,2 | 251,4 | 237,5 | 227,1 | |
| 266,1 | 293,7 | 274,8 | 261,8 | 241,2 | 251,4 | 237,5 | 227,1 | |
| 150,1 | 150,1 | 150,1 | 150,1 | 150,1 | 150,1 | 150,1 | 120,1 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 150,1 | 150,1 | 150,1 | 150,1 | 150,1 | 150,1 | 150,1 | 120,1 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 98,0 | 89,9 | 80,6 | 75,5 | 68,0 | 57,6 | 52,6 | 79,0 |
| 18,0 | 53,8 | 44,2 | 36,2 | 23,1 | 43,7 | 34,8 | 28,1 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 0 | 44,2 | 1,8 | 0,0 | 0,0 | 34,8 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 18,0 | 9,6 | 42,4 | 36,2 | 23,1 | 8,9 | 34,8 | 28,1 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 587,6 | 530,8 | 542,1 | 531,7 | 553,7 | 529,7 | 523,7 | 510,1 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |