iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
IFS
UPCOM - Đồ uống & giải khát

Công ty Cổ phần Thực phẩm Quốc tế

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 87.140.984 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 87.140.984 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.560 tỷ đ
17.900 đ▼ 100 đ (-0,56%)
Tham chiếu 18.000 đtrần 20.700 đsàn 15.300 đKhối lượng 1.100

Báo cáo tài chính chi tiết - IFS - Công ty Cổ phần Thực phẩm Quốc tế

Báo cáo tài chính chi tiết - IFS - Công ty Cổ phần Thực phẩm Quốc tế

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 71 kỳ, từ năm 2006.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 71 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 71 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
53 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 89 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.310,71.306,71.305,21.230,61.373,71.349,61.324,61.288,8
920,9895,7855,8821,21.010,31.007,6971,0941,4
Tiền220,9195,7155,8121,2310,3307,6271,0241,4
Các khoản tương đương tiền700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0
89,989,8118,3102,034,238,248,438,0
Phải thu khách hàng29,725,833,428,024,429,235,323,0
Trả trước cho người bán51,356,977,967,72,61,95,28,5
Các khoản phải thu khác8,87,17,06,47,27,18,06,5
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi000000-0,0-0,0
295,5317,0327,2304,7325,0300,6302,6306,0
Hàng tồn kho296,5318,2328,6305,7326,0301,6303,6306,9
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,1-1,2-1,4-1,0-1,0-1,0-1,0-0,9
4,54,23,92,64,23,32,53,4
Chi phí trả trước ngắn hạn4,54,23,92,64,23,32,53,4
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00000000,0
243,8188,3148,1150,3144,7143,0151,7137,6
1,11,11,11,11,10,90,90,9
Phải thu dài hạn khác1,11,11,11,11,10,90,90,9
95,696,399,196,297,3100,292,494,2
89,990,493,195,997,199,992,193,8
Nguyên giá TSCĐHH347,7347,4347,2350,8349,0348,8338,1385,6
Hao mòn TSCĐHH-257,7-257,0-254,1-254,8-251,9-248,9-246,1-291,8
5,75,86,00,20,30,30,30,3
Nguyên giá TSCĐVH19,919,919,914,114,114,114,114,1
Hao mòn TSCĐVH-14,2-14,1-13,9-13,8-13,8-13,8-13,8-13,8
114,059,611,917,711,15,916,12,4
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang114,059,611,917,711,15,916,12,4
33,131,436,035,435,236,042,440,1
Chi phí trả trước dài hạn23,122,823,725,326,126,928,430,6
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại10,08,612,310,19,19,113,99,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.554,51.495,11.453,31.380,91.518,41.492,61.476,31.426,4
392,5254,9266,0211,8212,9225,9256,9232,2
387,4249,1260,2206,1207,0220,3253,5228,8
Phải trả người bán152,6155,7153,6126,1137,4138,8147,8136,6
Người mua trả tiền trước14,218,017,27,45,98,512,47,4
Phải trả cổ tức cho cổ đông141,30,6——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước21,416,920,815,011,013,815,129,6
Phải trả người lao động12,520,212,111,511,518,310,69,9
Chi phí phải trả43,736,154,443,839,238,965,343,3
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác1,71,62,12,32,02,12,42,0
5,25,85,95,85,85,63,43,3
Dự phòng phải trả dài hạn5,25,85,95,85,85,63,43,3
1.162,01.240,11.187,31.169,11.305,51.266,71.219,41.194,2
1.162,01.240,11.187,31.169,11.305,51.266,71.219,41.194,2
871,4871,4871,4871,4871,4871,4871,4871,4
Cổ phiếu phổ thông871,4871,4871,4871,4871,4871,4871,4871,4
Thặng dư vốn cổ phần85,085,085,085,085,085,085,085,0
Vốn khác của chủ sở hữu90,090,0000000
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0090,090,090,090,090,090,0
115,5193,7140,8122,7259,1220,3173,0147,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,1140,80,10,1173,0173,00,00,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này115,552,9140,7122,686,147,3172,9147,7
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.554,51.495,11.453,31.380,91.518,41.492,61.476,31.426,4

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90