iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HVN
HOSE - Hàng không

Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 3.111.498.211 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 3.111.498.211 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 65.497 tỷ đ
21.050 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 21.050 đtrần 22.500 đsàn 19.600 đKhối lượng 372.100

Báo cáo tài chính chi tiết - HVN - Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP

Báo cáo tài chính chi tiết - HVN - Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 46 kỳ, từ năm 2015.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 46 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 46 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
84 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 58 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
36.519,835.730,732.050,632.683,921.761,119.408,217.337,716.372,8
8.506,29.949,89.895,816.303,96.835,56.049,44.626,73.533,1
Tiền2.996,83.254,12.909,611.618,02.401,42.420,22.861,92.741,7
Các khoản tương đương tiền5.509,46.695,76.986,14.686,04.434,13.629,21.764,8791,5
10.682,610.268,28.058,91.864,71.391,9982,11.015,2810,5
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn10.682,610.268,28.058,91.864,71.391,9982,11.015,2810,5
11.542,210.601,89.427,410.590,79.138,38.467,87.322,37.015,1
Phải thu khách hàng6.674,86.346,35.421,75.375,45.296,85.262,84.656,84.569,4
Trả trước cho người bán1.464,21.505,41.382,7827,0674,5550,7536,1447,9
Các khoản phải thu khác3.616,82.960,12.867,84.658,83.490,32.996,72.453,72.302,9
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-213,5-210,0-244,8-270,5-323,4-342,4-324,3-305,3
Tài sản thiếu chờ xử lý00000000,1
4.762,53.812,03.795,53.037,53.580,62.957,23.369,43.210,6
Hàng tồn kho5.030,54.084,74.068,33.303,43.840,33.213,23.619,33.457,1
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-268,0-272,7-272,7-265,9-259,7-255,9-249,8-246,5
1.026,31.098,9873,0887,0814,8951,71.004,01.803,5
Chi phí trả trước ngắn hạn657,7698,6627,7641,2593,2634,6631,4570,9
Thuế GTGT được khấu trừ281,1381,1232,6242,7219,4305,0371,71.222,7
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước31,519,112,63,22,312,00,99,9
Tài sản ngắn hạn khác56,00000000
42.965,943.332,941.124,341.053,340.572,640.430,140.848,940.979,1
4.270,04.448,42.352,42.154,32.247,31.907,01.867,91.609,8
Phải thu dài hạn của khách hàng1,71,71,71,71,71,71,92,0
Trả trước dài hạn người bán2.614,72.614,7650,6650,6324,8000
Phải thu dài hạn khác1.654,21.832,61.700,71.502,51.921,41.909,71.870,61.612,5
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-4,5-4,6-4,7
23.698,624.171,325.164,426.206,227.293,228.415,829.591,030.780,2
11.493,211.543,912.114,111.149,611.683,512.264,312.887,512.590,9
Nguyên giá TSCĐHH54.504,253.840,953.666,146.810,746.764,646.701,946.821,943.207,0
Hao mòn TSCĐHH-43.011,0-42.297,1-41.552,0-35.661,1-35.081,1-34.437,5-33.934,5-30.616,1
12.004,512.415,812.827,114.830,115.374,815.919,516.464,217.943,5
Nguyên giá TSCĐTTC26.353,626.353,626.353,633.114,633.114,633.114,633.114,636.691,8
Hao mòn TSCĐTTC-14.349,1-13.937,8-13.526,5-18.284,5-17.739,8-17.195,1-16.650,4-18.748,3
201,0211,6223,2226,4234,8231,9239,3245,8
Nguyên giá TSCĐVH995,6994,8994,8985,6981,6962,2958,8953,3
Hao mòn TSCĐVH-794,6-783,1-771,6-759,1-746,7-730,3-719,5-707,4
259,7333,6254,2204,5129,3136,0109,292,8
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang259,7333,6254,2204,5129,3136,0109,292,8
2.748,72.713,42.705,11.933,81.873,81.827,71.795,31.857,4
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh2.307,22.266,92.303,11.538,01.490,91.452,31.421,41.476,5
Đầu tư dài hạn khác522,8522,8463,9463,9463,9463,9463,9463,9
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-87,6-90,0-90,0-90,0-90,0-90,0-90,0-90,0
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn6,213,728,121,99,01,507,0
11.988,911.666,210.648,310.554,59.029,18.143,77.485,66.639,0
Chi phí trả trước dài hạn11.548,411.120,310.263,010.267,48.713,37.877,07.229,36.438,5
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại2,74,44,50,40,41,41,50,4
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn437,8541,4380,9286,7315,3265,3254,8200,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN79.485,779.063,673.174,973.737,262.333,859.838,358.186,657.351,9
69.219,167.831,466.445,267.367,865.432,565.692,667.530,968.438,7
58.665,057.946,156.433,456.747,656.051,056.939,257.159,257.272,8
Vay và nợ ngắn hạn10.294,99.217,89.378,711.395,214.218,613.976,014.311,215.000,9
Phải trả người bán32.717,532.962,133.937,331.805,729.029,828.286,230.504,328.863,1
Người mua trả tiền trước330,0262,3323,0242,8255,0208,4216,6210,7
Phải trả cổ tức cho cổ đông200,54,7——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước562,8709,3765,3658,2648,4340,2365,7350,2
Phải trả người lao động1.585,61.351,72.109,41.790,21.460,11.433,11.764,51.478,0
Chi phí phải trả9.707,910.320,26.575,57.179,57.153,09.689,97.038,08.562,6
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác804,7773,2877,81.029,8925,3780,6684,7730,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi640,7600,6660,2745,5546,0524,8598,9642,0
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1.794,71.719,01.789,01.874,11.794,71.686,41.666,11.408,8
Dự phòng phải trả ngắn hạn25,725,417,226,420,213,59,226,6
10.554,19.885,310.011,810.620,29.381,58.753,410.371,611.165,9
Phải trả dài hạn người bán493,20000134,7268,7387,9
Chi phí phải trả dài hạn1.537,31.394,11.546,12.826,31.693,71.442,32.326,12.111,9
Phải trả dài hạn khác1.190,01.149,41.154,11.161,61.304,31.298,01.377,51.363,0
Vay và nợ dài hạn2.599,33.209,03.725,14.567,24.928,65.647,46.171,67.126,3
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả255,3255,6255,7224,0224,2224,5224,6173,7
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn7,16,76,54,66,46,53,13,2
Dự phòng phải trả dài hạn4.471,83.870,53.324,31.836,61.224,4000
10.266,611.232,26.729,76.369,3-3.098,7-5.854,2-9.344,2-11.086,8
10.266,611.232,26.729,76.369,3-3.098,7-5.854,2-9.344,2-11.086,8
31.115,031.115,031.115,031.115,022.143,922.143,922.143,922.143,9
Cổ phiếu phổ thông31.115,031.115,031.115,031.115,022.143,922.143,922.143,922.143,9
Thặng dư vốn cổ phần1.220,11.220,11.220,11.220,11.220,51.220,51.220,51.220,5
Vốn khác của chủ sở hữu241,4241,4241,4241,4241,4241,4241,4241,4
Chênh lệch đánh giá lại tài sản-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,0-1.153,0
Chênh lệch tỷ giá hối đoái255,0255,0258,2246,3239,8216,1209,5168,2
Quỹ đầu tư phát triển933,1933,1933,1933,1933,1933,1933,1933,1
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu2,02,02,02,02,02,02,02,0
-23.147,7-22.303,6-26.685,8-27.013,2-27.389,1-30.215,8-33.614,2-35.226,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-26.744,3-26.691,6-33.889,0-33.886,8-33.645,5-33.616,8-41.181,9-41.186,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này3.596,64.388,07.203,26.873,66.256,43.400,97.567,75.960,2
Lợi ích cổ đông không kiểm soát800,8922,3798,8777,7662,7757,5672,5583,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN79.485,779.063,673.174,973.737,262.333,859.838,358.186,657.351,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Du lịch và Giải trí

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VPLCông ty Cổ phần Vinpearl161.46153,60
VJCCông ty Cổ phần Hàng không Vietjet99.75145,80
SCSCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn4.1815,60
TSJCông ty Cổ phần Du lịch Dịch vụ Hà Nội1.7285,90
DSPCông ty Cổ phần Dịch vụ Du lịch Phú Thọ1.685—
VTRCông ty Cổ phần Du lịch Vietravel600700,00
VNGCông ty Cổ phần Du Lịch Thành Thành Công4928,00
SKGCông ty Cổ phần Tàu Cao tốc Superdong - Kiên Giang4849,80