iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HTG
HOSE - Hàng May mặc

Tổng Công ty Cổ phần Dệt may Hòa Thọ

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 43.202.392 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 43.202.392 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.495 tỷ đ
34.600 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 34.600 đtrần 37.000 đsàn 32.200 đKhối lượng 17.500

Báo cáo tài chính chi tiết - HTG - Tổng Công ty Cổ phần Dệt may Hòa Thọ

Báo cáo tài chính chi tiết - HTG - Tổng Công ty Cổ phần Dệt may Hòa Thọ

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 46 kỳ, từ năm 2013.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 46 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 46 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
70 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 72 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
3.068,62.670,92.744,92.729,42.368,31.990,12.095,11.990,4
104,188,8386,9823,3524,6405,2467,1203,6
Tiền86,185,838,5104,224,018,820,325,8
Các khoản tương đương tiền18,03,0348,3719,1500,6386,5446,8177,9
1.252,11.103,4791,9547,7307,9236,0254,1341,8
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn1.252,11.103,4791,9547,7307,9236,0254,1341,8
675,8654,0638,6673,3633,4616,0531,3738,9
Phải thu khách hàng655,6563,5615,7597,5615,7561,7516,8658,8
Trả trước cho người bán10,959,08,361,510,747,94,867,6
Phải thu về cho vay ngắn hạn0002,32,31,82,31,8
Các khoản phải thu khác10,132,415,517,710,410,313,116,5
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,9-0,9-0,9-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7
937,9724,9842,0619,2844,7650,7788,1659,2
Hàng tồn kho939,4728,0845,7620,3845,9652,4791,2662,9
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,5-3,1-3,8-1,2-1,3-1,7-3,1-3,7
98,799,885,665,857,782,254,446,8
Chi phí trả trước ngắn hạn11,214,012,113,512,114,013,015,0
Thuế GTGT được khấu trừ85,482,551,647,941,163,441,431,9
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước2,03,30,84,44,54,700,0
Tài sản ngắn hạn khác0,0021,100000
1.060,81.020,7992,8757,3773,2807,4827,2756,1
1,11,01,02,12,13,33,34,2
Phải thu về cho vay dài hạn0001,21,22,32,33,5
Phải thu dài hạn khác1,11,01,01,01,01,01,00,7
710,0722,4670,3685,3704,4730,0743,4681,5
707,0721,0668,9683,8703,3728,7741,9680,2
Nguyên giá TSCĐHH2.233,42.235,02.158,12.222,82.234,82.226,22.205,22.135,0
Hao mòn TSCĐHH-1.526,5-1.514,0-1.489,1-1.539,0-1.531,5-1.497,6-1.463,4-1.454,8
3,01,41,41,51,11,31,61,3
Nguyên giá TSCĐVH15,014,113,913,913,213,213,212,8
Hao mòn TSCĐVH-12,0-12,7-12,5-12,3-12,1-11,9-11,7-11,5
176,9144,9182,38,72,43,316,55,9
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang176,9144,9182,38,72,43,316,55,9
126,9110,695,820,420,028,119,318,9
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh21,520,520,019,819,419,118,417,9
Đầu tư dài hạn khác6,96,96,96,96,97,87,87,8
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,8-6,8-6,8
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn104,789,575,2008,000
45,841,843,440,644,242,744,645,5
Chi phí trả trước dài hạn45,341,842,040,643,142,543,043,8
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,50,11,40,01,10,11,61,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.129,43.691,63.737,83.486,63.141,52.797,52.922,22.746,5
2.855,62.519,92.625,52.337,32.073,11.816,51.998,31.808,5
2.548,62.212,42.332,92.125,41.862,81.606,71.790,11.602,3
Vay và nợ ngắn hạn1.550,21.464,91.375,01.225,81.057,5929,4926,1876,4
Phải trả người bán335,9185,9245,1185,7219,4217,6275,3194,2
Người mua trả tiền trước10,23,27,59,88,48,47,810,9
Phải trả cổ tức cho cổ đông2,44,191,8—————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước36,218,427,085,374,417,732,063,7
Phải trả người lao động463,2412,4457,0468,7356,9322,8327,7337,7
Chi phí phải trả9,310,06,514,07,110,36,77,2
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác27,828,626,529,028,127,8136,225,6
Quỹ khen thưởng, phúc lợi112,683,896,3106,6110,271,678,186,2
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,71,10,10,40,71,00,10,4
Dự phòng phải trả ngắn hạn0,10,10,10,10,10,10,00
307,0307,5292,5211,9210,3209,9208,2206,3
Phải trả dài hạn khác0,40,40,400000,5
Vay và nợ dài hạn306,2306,5291,7211,3209,9209,2207,7205,3
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,40,50,40,50,40,60,50,5
1.273,81.171,71.112,31.149,41.068,4981,0924,0937,9
1.273,81.171,71.112,31.149,41.068,4981,0924,0937,9
360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0
Cổ phiếu phổ thông360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0
Vốn khác của chủ sở hữu5,15,15,15,15,15,15,15,1
Quỹ đầu tư phát triển307,5261,7259,2259,2258,8217,0216,6216,6
555,5503,0443,8480,9402,9357,4302,0317,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước360,4439,3217,2217,2217,7301,2165,1165,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này195,063,7226,6263,8185,256,2136,9152,5
Lợi ích cổ đông không kiểm soát45,741,844,244,141,541,440,338,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.129,43.691,63.737,83.486,63.141,52.797,52.922,22.746,5

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận8.9303,10
VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam5.9505,70
TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long5.35711,50
MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng3.8485,60
TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG2.4465,60
PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú2.1643,80
TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công1.8358,30
RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông1.7124,00