Đang đo trạng thái thị trường…
HTE
UPCOM - Thiết bị điệnCông ty Cổ phần Đầu tư Kinh doanh Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 23.534.636 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 23.534.636 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 61 tỷ đ
2.600 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 2.600 đtrần 2.900 đsàn 2.300 đKhối lượng 900
Báo cáo tài chính chi tiết - HTE - Công ty Cổ phần Đầu tư Kinh doanh Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh
Báo cáo tài chính chi tiết - HTE - Công ty Cổ phần Đầu tư Kinh doanh Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 41 kỳ, từ năm 2016.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 41 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 41 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
58 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 84 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 197,7 | 184,0 | 154,7 | 176,0 | 247,1 | 226,6 | 226,8 | 279,3 | |
| 16,3 | 33,2 | 4,2 | 22,3 | 70,9 | 11,6 | 136,9 | 51,7 | |
| Tiền | 16,3 | 33,2 | 4,2 | 12,1 | 64,5 | 4,1 | 36,6 | 16,0 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 10,1 | 6,5 | 7,5 | 100,3 | 35,7 |
| 67,2 | 28,5 | 64,8 | 57,7 | 61,4 | 82,3 | 2,0 | 2,0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 67,2 | 28,5 | 64,8 | 57,7 | 61,4 | 82,3 | 2,0 | 2,0 |
| 49,3 | 75,3 | 37,3 | 33,6 | 61,9 | 81,6 | 36,0 | 60,7 | |
| Phải thu khách hàng | 44,6 | 58,4 | 42,2 | 31,9 | 61,0 | 46,4 | 33,4 | 55,3 |
| Trả trước cho người bán | 9,2 | 25,5 | 4,1 | 8,0 | 11,7 | 34,0 | 6,8 | 5,4 |
| Các khoản phải thu khác | 4,8 | 5,4 | 5,1 | 9,5 | 5,0 | 9,0 | 5,0 | 7,6 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -9,4 | -14,1 | -14,1 | -15,8 | -15,9 | -7,9 | -9,2 | -7,6 |
| 63,7 | 46,4 | 47,9 | 60,7 | 52,3 | 49,9 | 51,5 | 162,5 | |
| Hàng tồn kho | 65,3 | 48,1 | 49,5 | 63,5 | 55,2 | 51,6 | 51,5 | 162,5 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -1,6 | -1,6 | -1,6 | -2,8 | -2,8 | -1,6 | 0 | 0 |
| 1,2 | 0,5 | 0,5 | 1,7 | 0,5 | 1,2 | 0,4 | 2,4 | |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,8 | 0,0 | 0,1 | 0,6 | 0,0 | 0,2 | 0,0 | 1,6 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,5 | 0,5 | 0,4 | 1,1 | 0,5 | 1,0 | 0,4 | 0,9 |
| 111,9 | 115,6 | 111,8 | 112,9 | 113,3 | 111,1 | 111,6 | 118,5 | |
| 33,8 | 37,5 | 33,3 | 34,1 | 35,1 | 32,6 | 32,7 | 40,2 | |
| Phải thu dài hạn khác | 33,8 | 37,5 | 33,3 | 34,1 | 35,1 | 32,6 | 32,7 | 40,2 |
| 51,6 | 52,0 | 52,4 | 52,9 | 53,3 | 53,8 | 54,2 | 54,7 | |
| 14,9 | 15,2 | 15,7 | 16,1 | 16,5 | 17,0 | 17,4 | 17,9 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 40,0 | 39,9 | 39,9 | 39,9 | 40,4 | 40,4 | 40,4 | 40,4 |
| Hao mòn TSCĐHH | -25,2 | -24,7 | -24,3 | -23,8 | -23,9 | -23,4 | -23,0 | -22,5 |
| 36,8 | 36,8 | 36,8 | 36,8 | 36,8 | 36,8 | 36,8 | 36,8 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 37,1 | 37,1 | 37,1 | 37,1 | 37,1 | 37,1 | 37,1 | 37,1 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 | -0,3 |
| 25,2 | 24,9 | 24,9 | 24,7 | 23,7 | 23,5 | 23,5 | 22,4 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 25,2 | 24,9 | 24,9 | 24,7 | 23,7 | 23,5 | 23,5 | 22,4 |
| 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,1 | 1,2 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,3 | 2,3 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -1,2 | -1,2 | -1,2 | -1,2 | -1,2 | -1,2 | -1,2 | -1,2 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0 | 0,1 | 0 | 0 | 0 |
| 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 309,6 | 299,5 | 266,5 | 288,9 | 360,4 | 337,6 | 338,4 | 397,8 |
| 85,6 | 75,4 | 41,1 | 67,9 | 140,5 | 114,6 | 106,6 | 167,9 | |
| 85,6 | 75,4 | 41,1 | 67,9 | 140,5 | 114,5 | 106,5 | 167,8 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 12,3 | 0 | 0 | 8,3 | 18,0 | 11,0 | 12,2 | 0 |
| Phải trả người bán | 46,6 | 23,2 | 21,4 | 26,4 | 93,6 | 24,8 | 64,7 | 59,9 |
| Người mua trả tiền trước | 9,7 | 36,0 | 2,2 | 14,7 | 11,1 | 60,9 | 9,8 | 88,7 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 0,0 | 0,1 | 0,7 | 0 | 0,3 | 0 | 1,7 | 0 |
| Chi phí phải trả | 5,3 | 4,3 | 4,7 | 5,4 | 5,0 | 4,5 | 5,0 | 5,1 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 11,7 | 11,9 | 12,1 | 13,0 | 12,5 | 13,4 | 13,1 | 13,8 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,3 |
| 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 |
| 224,0 | 224,1 | 225,3 | 221,0 | 219,9 | 223,1 | 231,8 | 229,9 | |
| 224,0 | 224,1 | 225,3 | 221,0 | 219,9 | 223,1 | 231,8 | 229,9 | |
| 236,1 | 236,1 | 236,1 | 236,1 | 236,1 | 236,1 | 236,1 | 236,1 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 236,1 | 236,1 | 236,1 | 236,1 | 236,1 | 236,1 | 236,1 | 236,1 |
| Cổ phiếu quỹ | -9,7 | -9,7 | -9,7 | -9,7 | -9,7 | -9,7 | -9,7 | -9,7 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 | 1,8 |
| -4,2 | -4,1 | -2,9 | -7,2 | -8,3 | -5,1 | 3,7 | 1,7 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | -2,9 | -2,9 | -5,3 | -5,3 | -5,3 | -5,3 | 1,9 | 1,9 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | -1,4 | -1,2 | 2,4 | -1,9 | -3,0 | 0,2 | 1,7 | -0,2 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 309,6 | 299,5 | 266,5 | 288,9 | 360,4 | 337,6 | 338,4 | 397,8 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |