iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HSL
HOSE - Thực phẩm

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 38.567.363 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 38.567.363 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 291 tỷ đ
7.540 đ▲ 20 đ (+0,27%)
Tham chiếu 7.520 đtrần 8.040 đsàn 7.000 đKhối lượng 675.100

Báo cáo tài chính chi tiết - HSL - Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà

Báo cáo tài chính chi tiết - HSL - Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 35 kỳ, từ năm 2017.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 35 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 35 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
64 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 78 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
178,5296,5290,4331,1196,5257,5253,4264,8
1,750,470,645,234,115,580,113,7
Tiền1,750,430,65,214,115,530,613,7
Các khoản tương đương tiền0040,040,020,0049,50
58,797,985,155,959,656,560,70
Đầu tư ngắn hạn60,897,793,456,168,057,061,20
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-5,4-9,2-8,3-0,3-8,4-0,5-0,50
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn3,39,4000000
114,2146,3132,7230,0101,9183,5106,9244,8
Phải thu khách hàng0003,06,23,623,943,3
Trả trước cho người bán0,00,00,00,10,08,18,18,1
Phải thu về cho vay ngắn hạn000043,032,072,5186,3
Các khoản phải thu khác114,2146,2132,6227,052,7139,82,47,1
00,000003,53,9
Hàng tồn kho00,000003,53,9
3,92,02,00,00,82,12,22,4
Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,10,10,00,00,10,00,1
Thuế GTGT được khấu trừ3,91,91,90,00,82,02,12,3
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,00,00,000000
297,3263,3263,6133,0270,3214,5215,9203,6
86,80158,659,0156,697,697,697,6
Phải thu dài hạn khác86,80158,659,0156,697,697,697,6
64,634,735,0014,440,642,043,3
38,434,735,0014,431,132,233,3
Nguyên giá TSCĐHH48,551,351,3034,057,757,757,7
Hao mòn TSCĐHH-10,0-16,6-16,30-19,6-26,6-25,5-24,4
000009,69,810,0
Nguyên giá TSCĐTTC0000012,412,412,4
Hao mòn TSCĐTTC00000-2,8-2,6-2,4
26,10000000
Nguyên giá TSCĐVH26,10000000
124,9226,968,374,097,174,074,060,2
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh68,368,368,374,097,174,074,060,2
Đầu tư dài hạn khác33,7158,6000000
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn22,80000000
21,01,61,70,02,32,32,42,5
Chi phí trả trước dài hạn20,71,31,30,02,32,32,42,5
Tài sản dài hạn khác0,30,3000000
Lợi thế thương mại000,300000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN475,8559,8554,0464,1466,8472,1469,3468,3
19,6100,7102,022,520,722,522,722,4
17,199,599,522,419,018,418,613,6
Vay và nợ ngắn hạn01,93,6006,66,21,0
Phải trả người bán0,10,10,15,25,72,62,83,1
Người mua trả tiền trước00000000,0
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước3,44,53,28,34,20,30,40,4
Phải trả người lao động0,30,20,20,100,00,00,0
Chi phí phải trả0,8000000,00
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác3,684,083,500,20,00,20,2
Quỹ khen thưởng, phúc lợi8,98,98,98,98,98,98,98,9
2,51,22,50,11,74,14,18,9
Vay và nợ dài hạn000004,04,08,8
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,51,22,50,11,70,10,10,1
456,2459,1452,0441,6446,0449,6446,6445,9
456,2459,1452,0441,6446,0449,6446,6445,9
385,7385,7385,7385,7385,7385,7385,7385,7
Cổ phiếu phổ thông385,7385,7385,7385,7385,7385,7385,7385,7
Vốn khác của chủ sở hữu39,839,839,8039,839,839,839,8
Quỹ đầu tư phát triển4,44,44,44,44,44,44,44,4
15,618,611,749,112,214,611,711,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước5,711,711,736,611,311,75,05,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này9,96,90,012,50,92,96,86,0
Lợi ích cổ đông không kiểm soát10,710,610,52,44,05,15,05,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN475,8559,8554,0464,1466,8472,1469,3468,3

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90