iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HRC
HOSE - Nhựa, cao su & sợi

Công ty Cổ phần Cao su Hòa Bình

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 30.206.622 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 30.206.622 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.027 tỷ đ
34.000 đ▼ 2.500 đ (-6,85%)
Tham chiếu 36.500 đtrần 39.050 đsàn 33.950 đKhối lượng 9.100

Lịch sử giá HRC - Công ty Cổ phần Cao su Hòa Bình

Lịch sử giá

372 phiên, từ 2026-08-12

Tải CSV
NgàyĐóng (đ)Đóng điều chỉnh (đ)Thay đổi
2026-10-2334.00034.000-6.85%
2026-10-2236.50036.500+4.58%
2026-10-2134.90034.900+6.73%
2026-10-2032.70032.700+3.48%
2026-10-1931.60031.600+2.27%
2026-10-1630.90030.900+4.75%
2026-10-1529.50029.500+4.61%
2026-10-1428.20028.200-5.37%
2026-10-1329.80029.8000.00%
2026-10-1229.80029.8000.00%
2026-10-0929.80029.800-6.44%
2026-10-0831.85031.850+6.17%
2026-10-0730.00030.000+0.67%
2026-10-0629.80029.800-0.17%
2026-10-0529.85029.850-6.43%
2026-10-0231.90031.9000.00%
2026-10-0131.90031.900+4.25%
2026-09-3030.60030.600-5.70%
2026-09-2932.45032.450-0.61%
2026-09-2832.65032.650+5.15%
2026-09-2531.05031.0500.00%
2026-09-2431.05031.0500.00%
2026-09-2331.05031.050+0.16%
2026-09-2231.00031.000+1.47%
2026-09-2130.55030.550-4.68%
2026-09-1832.05032.0500.00%
2026-09-1732.05032.050-3.75%
2026-09-1633.30033.300-1.48%
2026-09-1533.80033.800+4.00%
2026-09-1432.50032.500+4.33%
2026-09-1131.15031.1500.00%
2026-09-1031.15031.1500.00%
2026-09-0931.15031.150-2.96%
2026-09-08—32.1000.00%
2026-09-07—32.1000.00%
2026-09-0432.10032.100-1.38%
2026-09-0332.55032.550-5.65%
2026-08-2834.50034.500-1.15%
2026-08-2734.90034.900+2.35%
2026-08-2634.10034.100+0.29%
2026-08-25—34.0000.00%
2026-08-2434.00034.000+0.15%
2026-08-2133.95033.950+2.88%
2026-08-2033.00033.000+0.30%
2026-08-19—32.9000.00%
2026-08-1832.90032.900+2.81%
2026-08-1732.00032.0000.00%
2026-08-1432.00032.000-3.03%
2026-08-1333.00033.000+0.61%
2026-08-1232.80032.800-2.38%
Trang 1 trên 76

Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.

Giá thực tế có từ ngày 2013-01-02. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.

Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.

Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 3.798 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói

Cùng ngành Hóa chất

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GVRTập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần127.00017,10
DCMCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Phân bón Dầu Khí Cà Mau18.7947,30
DPMTổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty Cổ phần14.7208,30
DGCCông ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang12.7995,90
PHRCông ty Cổ phần Cao su Phước Hòa7.9394,80
BFCCông ty Cổ phần Phân bón Bình Điền3.29912,70
DPRCông ty Cổ phần Cao su Đồng Phú3.2978,60
DHBCông ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc3.2394,00