iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HRC
HOSE - Nhựa, cao su & sợi

Công ty Cổ phần Cao su Hòa Bình

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 30.206.622 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 30.206.622 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.027 tỷ đ
34.000 đ▼ 2.500 đ (-6,85%)
Tham chiếu 36.500 đtrần 39.050 đsàn 33.950 đKhối lượng 9.100

Báo cáo tài chính chi tiết - HRC - Công ty Cổ phần Cao su Hòa Bình

Báo cáo tài chính chi tiết - HRC - Công ty Cổ phần Cao su Hòa Bình

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 77 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 77 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 77 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
56 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 86 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
107,865,7130,8108,973,574,8110,472,7
57,033,354,155,438,327,175,031,9
Tiền57,033,354,155,438,327,175,031,9
5,00000000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn5,00000000
23,32,49,35,02,72,27,220,8
Phải thu khách hàng21,10,35,02,90,706,91,9
Trả trước cho người bán0,40,40,40,40,40,40,31,3
Các khoản phải thu khác7,27,29,27,17,07,25,423,0
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,4-5,4-5,4-5,4-5,4-5,4-5,4-5,4
22,029,966,148,532,544,027,419,7
Hàng tồn kho22,029,966,148,532,544,027,419,7
0,50,01,4001,50,80,3
Chi phí trả trước ngắn hạn000,100000
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,50,01,3001,50,80,3
716,7722,0727,5728,3731,4731,6735,5732,2
381,6318,2323,3328,1331,8283,1287,9300,9
380,7317,4322,4327,2331,0282,3287,1300,1
Nguyên giá TSCĐHH546,8494,7493,3490,1490,0437,6437,6456,1
Hao mòn TSCĐHH-166,1-177,4-170,9-162,9-159,0-155,3-150,4-156,0
0,90,90,90,90,80,80,80,8
Nguyên giá TSCĐVH1,81,81,81,81,71,71,71,7
Hao mòn TSCĐVH-1,0-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9
4,94,6——————
Cây trồng theo mùa vụ hoặc lấy sản phẩm một lần dài hạn4,94,6——————
85,5157,6162,2157,5156,6208,4207,5204,5
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang85,5157,6162,2157,5156,6208,4207,5204,5
238,5238,5238,5238,5238,5236,5236,5223,2
Đầu tư dài hạn khác238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5238,5
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000-2,0-2,0-15,3
6,23,03,54,24,53,63,63,5
Chi phí trả trước dài hạn6,23,03,54,24,53,63,63,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN824,5787,7858,4837,2804,9806,4845,9804,9
164,6152,3230,1217,2207,0201,8242,7256,2
120,899,5177,2149,4139,2134,0175,0165,9
Vay và nợ ngắn hạn65,068,7114,260,3106,1113,0135,094,4
Phải trả người bán8,40,820,910,46,51,05,02,8
Người mua trả tiền trước6,34,12,245,04,24,70,551,0
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước8,86,41,72,92,606,82,9
Phải trả người lao động10,611,626,616,75,65,311,52,5
Chi phí phải trả0,10,50,81,50,30,71,40,3
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác5,60,81,42,22,05,45,61,9
Quỹ khen thưởng, phúc lợi16,16,69,510,511,93,99,110,1
43,852,952,967,867,867,867,890,3
Vay và nợ dài hạn36,245,345,364,764,764,764,790,3
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ7,67,67,63,13,13,13,10
659,9635,3628,3620,0598,0604,6603,2548,7
659,9635,3628,3620,0598,0604,6603,2548,7
302,1302,1302,1302,1302,1302,1302,1302,1
Cổ phiếu phổ thông302,1302,1302,1302,1302,1302,1302,1302,1
Thặng dư vốn cổ phần-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5
Quỹ đầu tư phát triển279,7262,1262,1262,1262,1243,7243,7243,7
83,776,769,661,339,364,462,98,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước41,069,634,534,534,562,91,51,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này42,77,035,126,84,71,461,46,9
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN824,5787,7858,4837,2804,9806,4845,9804,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hóa chất

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GVRTập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần127.00017,10
DCMCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Phân bón Dầu Khí Cà Mau18.7947,30
DPMTổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty Cổ phần14.7208,30
DGCCông ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang12.7995,90
PHRCông ty Cổ phần Cao su Phước Hòa7.9394,80
BFCCông ty Cổ phần Phân bón Bình Điền3.29912,70
DPRCông ty Cổ phần Cao su Đồng Phú3.2978,60
DHBCông ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc3.2394,00