iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HPA
HOSE - Nuôi trồng nông & hải sản

Công ty Cổ phần Phát triển Nông nghiệp Hoà Phát

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 285.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 285.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 7.709 tỷ đ
27.050 đ▼ 300 đ (-1,10%)
Tham chiếu 27.350 đtrần 29.250 đsàn 25.450 đKhối lượng 39.600

Báo cáo tài chính chi tiết - HPA - Công ty Cổ phần Phát triển Nông nghiệp Hoà Phát

Báo cáo tài chính chi tiết - HPA - Công ty Cổ phần Phát triển Nông nghiệp Hoà Phát

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 5 kỳ, từ năm 2025.

Tải CSV
71 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 71 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
3.241,03.440,22.665,42.467,62.751,6
781,01.370,9713,1569,5980,0
Tiền160,8667,8520,057,5102,2
Các khoản tương đương tiền620,1703,1193,1511,9877,7
1.244,01.057,9563,0192,189,3
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn1.244,01.057,9563,0192,189,3
182,4122,4162,5140,0173,0
Phải thu khách hàng82,085,7135,898,398,0
Trả trước cho người bán92,625,012,516,149,0
Các khoản phải thu khác17,320,723,033,933,9
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-9,4-9,0-8,9-8,3-8,2
Tài sản thiếu chờ xử lý0000,00,3
546,9434,41.140,21.491,01.428,6
Hàng tồn kho551,8435,91.147,51.492,81.428,9
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-4,9-1,5-7,3-1,8-0,3
473,3440,2——0
Súc vật nuôi lấy sản phẩm một lần ngắn hạn477,6442,2——0
Cây trồng theo mùa vụ hoặc lấy sản phẩm một lần ngắn hạn1,93,6——0
Dự phòng tổn thất tài sản sinh học ngắn hạn-6,1-5,6——0
13,414,386,675,080,8
Chi phí trả trước ngắn hạn12,512,986,274,880,3
Thuế GTGT được khấu trừ0,40,40,30,20,5
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,51,00,20,00,0
1.998,42.032,32.034,92.051,32.195,6
62,564,666,648,651,1
Phải thu dài hạn khác62,564,666,648,651,1
981,91.048,61.195,71.289,11.359,7
968,31.035,01.181,91.275,11.345,5
Nguyên giá TSCĐHH4.320,04.317,54.510,54.522,64.495,1
Hao mòn TSCĐHH-3.351,6-3.282,6-3.328,6-3.247,5-3.149,6
13,513,713,814,014,1
Nguyên giá TSCĐVH19,519,519,519,519,5
Hao mòn TSCĐVH-5,9-5,8-5,6-5,5-5,3
193,0182,9——0
193,0182,9——0
Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ chưa đến giai đoạn trưởng thành83,353,7——0
109,6129,2——0
Nguyên giá225,2253,0——0
Giá trị khấu hao luỹ kế-115,6-123,8——0
305,3284,6318,0282,5299,6
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang305,3284,6318,0282,5299,6
455,7451,6454,6431,2485,3
Chi phí trả trước dài hạn440,7438,2442,6413,5465,6
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại15,013,412,017,719,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.239,35.472,54.700,34.518,94.947,2
800,9735,51.520,21.599,91.916,1
800,8735,41.501,11.580,81.897,0
Vay và nợ ngắn hạn404,4420,7592,71.036,01.096,8
Phải trả người bán220,1175,3176,7288,7586,4
Người mua trả tiền trước5,610,711,011,05,7
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,10,1——0
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước67,334,0132,0115,087,9
Phải trả người lao động22,623,345,222,520,2
Chi phí phải trả51,443,737,171,461,6
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác2,04,1441,46,55,8
Quỹ khen thưởng, phúc lợi25,022,765,129,732,6
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2,40,8000
0,10,119,119,119,1
Phải trả dài hạn khác0,10,10,10,10,1
Vay và nợ dài hạn0019,019,019,0
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00,00,00,00,0
4.438,44.737,03.180,12.919,03.031,1
4.438,44.737,03.180,12.919,03.031,1
2.850,02.850,02.550,02.550,02.550,0
Cổ phiếu phổ thông2.850,02.850,02.550,02.550,02.550,0
Thặng dư vốn cổ phần911,9911,9000
647,9945,3608,2369,0481,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước343,6608,20348,0459,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này304,3337,1608,220,921,4
Lợi ích cổ đông không kiểm soát28,729,821,900
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5.239,35.472,54.700,34.518,94.947,2

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90