iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HOT
UPCOM - Vận tải hành khách & Du lịch

Công ty Cổ phần Du lịch - Dịch vụ Hội An

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 7.999.937 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 7.999.937 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 129 tỷ đ
16.100 đ▼ 2.800 đ (-14,81%)
Tham chiếu 18.900 đtrần 21.700 đsàn 16.100 đKhối lượng 100

Báo cáo tài chính chi tiết - HOT - Công ty Cổ phần Du lịch - Dịch vụ Hội An

Báo cáo tài chính chi tiết - HOT - Công ty Cổ phần Du lịch - Dịch vụ Hội An

Dữ liệu tới Q1/2026, kỳ kết thúc ngày 31/03/2026. Kho có 60 kỳ, từ năm 2011.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 60 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 60 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
52 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 90 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
Q2/2024
58,345,545,339,630,921,721,615,6
45,334,035,528,718,311,312,28,4
Tiền13,310,08,38,710,16,16,07,2
Các khoản tương đương tiền32,024,027,220,08,25,26,21,2
4,54,54,14,33,84,04,01,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn4,54,54,14,33,84,04,01,0
6,14,13,13,56,53,93,33,4
Phải thu khách hàng5,03,41,82,35,33,32,42,7
Trả trước cho người bán0,30,10,40,60,50,20,40,4
Các khoản phải thu khác1,41,21,61,21,31,01,20,9
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6
1,62,12,02,21,61,81,82,2
Hàng tồn kho1,62,12,02,21,61,81,82,2
0,90,80,60,80,70,70,40,6
Chi phí trả trước ngắn hạn0,90,80,60,80,70,70,40,5
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00000000,1
53,354,253,855,356,056,956,055,7
40,741,641,442,542,843,743,043,2
33,834,734,635,836,137,036,336,5
Nguyên giá TSCĐHH202,2202,2201,4202,3201,7201,7202,2201,5
Hao mòn TSCĐHH-168,4-167,5-166,8-166,5-165,6-164,7-165,9-165,0
6,86,86,86,86,86,86,86,8
Nguyên giá TSCĐVH11,011,010,910,910,910,910,910,9
Hao mòn TSCĐVH-4,1-4,1-4,1-4,1-4,1-4,1-4,1-4,1
5,05,04,85,05,25,15,65,3
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang5,05,04,85,05,25,15,65,3
7,77,67,67,88,08,17,37,2
Chi phí trả trước dài hạn7,77,67,67,88,08,17,37,2
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0000000,00
TỔNG CỘNG TÀI SẢN111,699,699,194,986,978,677,671,3
27,823,626,826,125,423,124,421,5
27,623,426,525,925,122,724,021,1
Vay và nợ ngắn hạn000002,900
Phải trả người bán4,95,84,04,94,34,33,74,3
Người mua trả tiền trước2,61,90,91,52,00,90,80,8
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước9,66,310,68,29,46,18,56,2
Phải trả người lao động6,38,46,57,55,97,75,45,0
Chi phí phải trả3,403,42,92,604,84,0
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,91,01,10,90,80,80,80,8
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,00,00,00,00,00,10,10,1
0,20,30,30,20,30,30,40,4
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,20,30,30,20,30,30,40,4
83,876,072,368,861,555,553,249,8
83,876,072,368,861,555,553,249,8
80,080,080,080,080,080,080,080,0
Cổ phiếu phổ thông80,080,080,080,080,080,080,080,0
Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
Quỹ đầu tư phát triển22,422,422,422,422,422,422,422,4
-18,6-26,4-30,0-33,6-40,9-46,9-49,2-52,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-26,4-46,9-46,9-46,9-46,9-57,3-57,3-57,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này7,820,516,813,26,010,58,14,7
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN111,699,699,194,986,978,677,671,3

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Du lịch và Giải trí

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VPLCông ty Cổ phần Vinpearl161.46153,60
VJCCông ty Cổ phần Hàng không Vietjet99.75145,80
HVNTổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP65.49713,90
SCSCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn4.1815,60
TSJCông ty Cổ phần Du lịch Dịch vụ Hà Nội1.7285,90
DSPCông ty Cổ phần Dịch vụ Du lịch Phú Thọ1.685—
VTRCông ty Cổ phần Du lịch Vietravel600700,00
VNGCông ty Cổ phần Du Lịch Thành Thành Công4928,00