iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HNM
UPCOM - Thực phẩm

Công ty Cổ phần Sữa Hà Nội

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 44.400.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 44.400.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 337 tỷ đ
7.600 đ▲ 100 đ (+1,33%)
Tham chiếu 7.500 đtrần 8.600 đsàn 6.400 đKhối lượng 193.500

Báo cáo tài chính chi tiết - HNM - Công ty Cổ phần Sữa Hà Nội

Báo cáo tài chính chi tiết - HNM - Công ty Cổ phần Sữa Hà Nội

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 77 kỳ, từ năm 2006.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 77 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 77 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
59 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 83 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
534,7515,7532,4513,6462,2410,8383,2414,6
28,537,7104,949,852,311,611,58,1
Tiền28,537,769,949,852,311,611,58,1
Các khoản tương đương tiền0035,000000
56,747,00,00,00,00,00,00,0
Đầu tư ngắn hạn0,10,10,10,10,10,10,10,1
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn56,747,0000000
167,5155,1121,4165,8145,6113,276,6137,4
Phải thu khách hàng96,495,666,377,190,075,963,377,4
Trả trước cho người bán77,868,863,196,063,743,721,466,8
Các khoản phải thu khác5,12,13,42,82,03,72,07,0
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-11,8-11,4-11,4-10,1-10,1-10,1-10,1-13,9
273,3267,8294,7295,3264,1285,4291,3268,1
Hàng tồn kho273,3267,8294,7295,3264,1285,4291,3268,1
8,78,211,42,60,30,63,71,0
Chi phí trả trước ngắn hạn0,70,10,30,40,30,20,51,0
Thuế GTGT được khấu trừ1,34,37,80000,10
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước6,73,83,42,200,43,10
373,2366,4344,4223,2220,4217,6222,2235,2
3,53,53,53,53,50,0023,0
Trả trước dài hạn người bán000000023,0
Phải thu dài hạn khác3,53,53,53,53,50,000
262,3193,8198,7170,6173,8172,5176,8167,5
261,8193,4198,2170,1173,2171,8176,1166,8
Nguyên giá TSCĐHH477,6403,3403,1370,4369,5363,8363,8350,4
Hao mòn TSCĐHH-215,8-209,9-204,9-200,4-196,3-192,0-187,7-183,5
0,40,50,50,50,60,60,70,7
Nguyên giá TSCĐVH2,32,32,32,32,32,32,32,3
Hao mòn TSCĐVH-1,9-1,9-1,8-1,8-1,7-1,7-1,7-1,6
78,8140,6113,419,813,915,415,414,9
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang78,8140,6113,419,813,915,415,414,9
27,027,027,027,027,027,027,027,0
Đầu tư dài hạn khác27,027,027,027,027,027,027,027,0
1,61,61,72,22,22,73,12,7
Chi phí trả trước dài hạn1,61,61,72,22,22,73,12,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN907,8882,2876,8736,7682,7628,4605,4649,8
424,2406,3404,6267,4193,9144,6129,7180,1
308,5279,9289,5170,193,9144,6129,7180,1
Vay và nợ ngắn hạn127,0120,3120,050,0020,220,255,0
Phải trả người bán143,4121,7137,787,163,055,743,150,3
Người mua trả tiền trước10,211,47,010,27,115,35,117,2
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước7,14,63,73,06,12,66,14,9
Phải trả người lao động9,710,37,44,43,84,26,13,9
Chi phí phải trả2,11,85,46,15,136,239,839,9
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác9,19,88,39,38,810,59,48,9
115,6126,4115,297,3100,0000
Vay và nợ dài hạn115,6126,4115,297,3100,0000
483,7475,9472,1469,4488,8483,8475,7469,7
483,7475,9472,1469,4488,8483,8475,7469,7
444,0444,0444,0444,0444,0444,0444,0444,0
Cổ phiếu phổ thông444,0444,0444,0444,0444,0444,0444,0444,0
Thặng dư vốn cổ phần04,34,34,34,34,34,34,3
Vốn khác của chủ sở hữu4,30000000
Quỹ đầu tư phát triển5,05,05,05,05,05,05,05,0
30,422,618,916,135,530,522,416,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước18,818,91,41,422,422,4-7,2-7,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này11,63,717,514,713,18,129,623,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN907,8882,2876,8736,7682,7628,4605,4649,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90