Đang đo trạng thái thị trường…
HNG
UPCOM - Nuôi trồng nông & hải sảnCông ty Cổ phần Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.108.553.895 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.108.553.895 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 6.430 tỷ đ
5.800 đ▼ 100 đ (-1,69%)
Tham chiếu 5.900 đtrần 6.700 đsàn 5.100 đKhối lượng 315.399
Báo cáo tài chính chi tiết - HNG - Công ty Cổ phần Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai
Báo cáo tài chính chi tiết - HNG - Công ty Cổ phần Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 46 kỳ, từ năm 2015.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 46 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 46 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
68 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 74 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3.684,9 | 3.338,2 | 3.120,7 | 2.843,6 | 2.748,2 | 2.714,4 | 2.474,5 | 2.575,1 | |
| 7,1 | 107,7 | 40,9 | 6,2 | 18,0 | 3,3 | 69,8 | 108,0 | |
| Tiền | 7,1 | 107,7 | 40,9 | 6,2 | 18,0 | 3,3 | 69,8 | 108,0 |
| 587,7 | 378,7 | 470,3 | 304,2 | 298,2 | 416,9 | 364,8 | 245,5 | |
| Phải thu khách hàng | 41,0 | 7,1 | 107,5 | 4,9 | 4,2 | 153,2 | 115,1 | 89,0 |
| Trả trước cho người bán | 339,1 | 188,9 | 189,2 | 135,1 | 134,3 | 117,9 | 128,3 | 104,9 |
| Các khoản phải thu khác | 207,7 | 182,9 | 173,8 | 164,2 | 159,7 | 189,6 | 165,3 | 123,0 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -0,1 | -0,2 | -0,2 | 0 | 0 | -43,8 | -43,8 | -71,4 |
| 2.940,4 | 2.717,0 | 2.482,1 | 2.415,2 | 2.319,7 | 2.188,7 | 1.937,4 | 2.130,9 | |
| Hàng tồn kho | 2.966,6 | 2.743,2 | 2.507,0 | 2.495,8 | 2.400,0 | 2.268,5 | 2.017,1 | 2.145,3 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -26,2 | -26,1 | -24,9 | -80,6 | -80,3 | -79,7 | -79,7 | -14,5 |
| 149,8 | 134,8 | 127,4 | 118,0 | 112,3 | 105,5 | 102,4 | 90,7 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 14,8 | 12,7 | 11,8 | 13,3 | 11,7 | 8,8 | 10,0 | 4,2 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 133,7 | 120,9 | 114,5 | 103,8 | 99,9 | 95,9 | 91,7 | 86,2 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 1,2 | 1,2 | 1,1 | 0,9 | 0,8 | 0,7 | 0,6 | 0,3 |
| 18.364,2 | 17.512,4 | 16.557,3 | 16.292,7 | 15.533,1 | 14.680,6 | 14.221,0 | 13.372,8 | |
| 14,7 | 21,3 | 2.123,1 | 2.117,9 | 2.086,6 | 2.042,1 | 2.034,6 | 1.804,7 | |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 2.107,8 | 2.110,4 | 2.079,6 | 2.037,5 | 2.034,6 | 1.804,7 |
| Phải thu dài hạn khác | 14,7 | 21,3 | 15,3 | 7,6 | 7,0 | 4,6 | 0 | 0 |
| 5.626,2 | 5.441,4 | 5.690,3 | 5.496,0 | 5.529,7 | 5.255,5 | 5.348,9 | 5.443,1 | |
| 5.618,6 | 5.433,6 | 5.682,3 | 5.487,8 | 5.521,4 | 5.247,1 | 5.340,3 | 5.434,6 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 9.579,6 | 9.282,9 | 9.440,3 | 9.174,3 | 9.027,2 | 8.590,8 | 8.543,5 | 8.657,8 |
| Hao mòn TSCĐHH | -3.961,1 | -3.849,3 | -3.758,0 | -3.686,5 | -3.505,9 | -3.343,7 | -3.203,1 | -3.223,2 |
| 7,7 | 7,9 | 8,0 | 8,2 | 8,3 | 8,4 | 8,6 | 8,6 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 12,3 | 12,3 | 12,3 | 12,3 | 12,2 | 12,1 | 12,1 | 11,9 |
| Hao mòn TSCĐVH | -4,7 | -4,5 | -4,3 | -4,1 | -3,9 | -3,7 | -3,5 | -3,3 |
| 627,0 | 527,5 | — | — | — | — | — | — | |
| 627,0 | 527,5 | — | — | — | — | — | — | |
| Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ chưa đến giai đoạn trưởng thành | 368,9 | 267,2 | — | — | — | — | — | — |
| 258,1 | 260,3 | — | — | — | — | — | — | |
| Nguyên giá | 337,1 | 328,9 | — | — | — | — | — | — |
| Giá trị khấu hao luỹ kế | -79,1 | -68,6 | — | — | — | — | — | — |
| 9.444,2 | 8.887,8 | 8.233,9 | 8.197,0 | 7.412,7 | 6.873,1 | 6.330,6 | 5.619,9 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 9.444,2 | 8.887,8 | 8.233,9 | 8.197,0 | 7.412,7 | 6.873,1 | 6.330,6 | 5.619,9 |
| 2.498,5 | 2.482,6 | 356,3 | 320,6 | 339,2 | 342,7 | 338,0 | 334,7 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 384,1 | 371,3 | 356,3 | 320,6 | 339,2 | 342,7 | 338,0 | 334,7 |
| Đầu tư dài hạn khác | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -2,6 | -2,6 | -2,6 | -2,6 | -2,6 | -2,6 | -2,6 | -2,6 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 2.114,5 | 2.111,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 153,5 | 151,8 | 153,7 | 161,2 | 164,9 | 167,2 | 169,0 | 170,3 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 64,3 | 62,5 | 64,3 | 66,6 | 68,4 | 70,5 | 72,1 | 70,0 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 89,2 | 89,3 | 89,4 | 94,5 | 96,5 | 96,7 | 96,9 | 100,3 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 22.049,1 | 20.850,6 | 19.678,0 | 19.136,3 | 18.281,3 | 17.395,0 | 16.695,5 | 15.947,8 |
| 21.003,8 | 19.661,4 | 18.633,4 | 17.535,2 | 16.676,5 | 15.834,5 | 15.059,9 | 14.088,8 | |
| 15.613,0 | 17.526,8 | 16.543,3 | 16.582,5 | 15.703,5 | 14.897,0 | 14.304,2 | 12.494,7 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 9.672,5 | 9.672,3 | 9.694,5 | 9.673,1 | 9.650,9 | 9.609,6 | 9.611,8 | 8.271,0 |
| Phải trả người bán | 1.343,0 | 1.337,8 | 1.066,7 | 1.946,3 | 1.603,8 | 1.418,6 | 1.283,1 | 973,9 |
| Người mua trả tiền trước | 2.071,8 | 4.106,1 | 3.552,0 | 2.938,6 | 2.651,3 | 2.251,0 | 1.993,8 | 1.761,4 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 15,5 | 14,4 | 14,4 | 14,3 | 14,0 | 14,0 | 13,5 | 12,8 |
| Phải trả người lao động | 36,4 | 42,4 | 43,3 | 36,6 | 34,0 | 34,1 | 43,9 | 57,1 |
| Chi phí phải trả | 2.393,7 | 2.175,4 | 1.998,5 | 1.805,8 | 1.587,4 | 1.415,1 | 1.215,3 | 1.269,0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 80,2 | 178,4 | 174,1 | 167,7 | 162,2 | 154,7 | 142,8 | 149,5 |
| 5.390,7 | 2.134,6 | 2.090,1 | 952,8 | 972,9 | 937,5 | 755,7 | 1.594,1 | |
| Phải trả dài hạn người bán | 964,6 | 950,2 | 952,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Người mua trả trước dài hạn | 2.816,4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí phải trả dài hạn | 160,8 | 199,9 | 223,2 | 227,0 | 235,2 | 221,0 | 221,7 | 0 |
| Phải trả dài hạn khác | 258,0 | 159,5 | 160,4 | 160,4 | 159,3 | 197,0 | 195,7 | 184,1 |
| Vay và nợ dài hạn | 1.190,8 | 825,0 | 753,8 | 565,3 | 578,4 | 519,5 | 338,3 | 1.410,0 |
| 1.045,4 | 1.189,2 | 1.044,6 | 1.601,1 | 1.604,8 | 1.560,5 | 1.635,6 | 1.859,0 | |
| 1.045,4 | 1.189,2 | 1.044,6 | 1.601,1 | 1.604,8 | 1.560,5 | 1.635,6 | 1.859,0 | |
| 11.085,5 | 11.085,5 | 11.085,5 | 11.085,5 | 11.085,5 | 11.085,5 | 11.085,5 | 11.085,5 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 11.085,5 | 11.085,5 | 11.085,5 | 11.085,5 | 11.085,5 | 11.085,5 | 11.085,5 | 11.085,5 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 1.170,1 | 1.170,1 | 1.170,1 | 1.170,1 | 1.170,1 | 1.170,1 | 1.170,1 | 1.170,1 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | -804,2 | -633,0 | -839,7 | -892,6 | -1.007,8 | -1.226,6 | -1.235,9 | -1.748,7 |
| -10.406,1 | -10.433,4 | -10.371,3 | -9.762,0 | -9.643,0 | -9.468,6 | -9.384,1 | -8.648,0 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | -10.371,3 | -10.371,3 | -9.384,3 | -9.384,1 | -9.384,1 | -9.384,1 | -8.102,2 | -8.102,1 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | -34,8 | -62,1 | -987,1 | -377,8 | -258,9 | -84,5 | -1.281,9 | -545,9 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 22.049,1 | 20.850,6 | 19.678,0 | 19.136,3 | 18.281,3 | 17.395,0 | 16.695,5 | 15.947,8 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan | 185.521 | 26,20 | 9,52 | 36,3% |
| VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam | 120.381 | 11,00 | 3,38 | 30,7% |
| MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan | 113.893 | 16,00 | 2,28 | 14,2% |
| SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn | 55.407 | 11,60 | 2,58 | 22,3% |
| SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa | 19.581 | 22,60 | 1,56 | 6,9% |
| HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai | 18.631 | 5,50 | 1,07 | 19,7% |
| QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi | 18.419 | 9,50 | 1,73 | 18,3% |
| IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF | 16.069 | 27,90 | 5,02 | 18,0% |