iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HNF
UPCOM - Thực phẩm

Công ty Cổ phần Thực phẩm Hữu Nghị

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 30.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 30.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 603 tỷ đ
20.100 đ▼ 100 đ (-0,50%)
Tham chiếu 20.200 đtrần 23.200 đsàn 17.200 đKhối lượng 7.300

Báo cáo tài chính chi tiết - HNF - Công ty Cổ phần Thực phẩm Hữu Nghị

Báo cáo tài chính chi tiết - HNF - Công ty Cổ phần Thực phẩm Hữu Nghị

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 43 kỳ, từ năm 2015.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 43 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 43 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
62 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 80 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
866,61.020,7973,0795,5800,31.031,21.198,21.005,9
157,4193,1231,6134,1135,577,6154,438,9
Tiền127,4133,1141,6104,885,577,672,838,9
Các khoản tương đương tiền30,060,090,029,350,0081,60
136,7168,5128,530,037,1259,9372,8220,6
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn136,7168,5128,530,037,1259,9372,8220,6
409,0534,9467,1478,5434,2546,2513,9611,4
Phải thu khách hàng331,0382,0420,3430,0384,4414,6448,8438,4
Trả trước cho người bán76,274,242,440,442,288,67,734,0
Các khoản phải thu khác2,579,45,18,98,243,658,0139,1
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,7-0,7-0,7-0,7-0,6-0,6-0,6-0,0
133,199,7121,5131,4158,7125,7135,0114,1
Hàng tồn kho133,199,7121,5131,4158,7125,7135,0114,1
30,324,524,321,534,921,822,020,9
Chi phí trả trước ngắn hạn10,19,010,96,88,29,410,58,6
Thuế GTGT được khấu trừ18,914,713,414,526,411,911,512,3
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước1,30,800,20,30,500,0
1.138,81.116,41.071,01.074,5989,4853,9867,0855,9
0,10,10,10,10,10,10,10,1
Phải thu dài hạn khác0,10,10,10,10,10,10,10,1
637,8640,3633,6646,2660,2677,9683,3682,8
636,1638,4631,5604,4617,0633,4637,3636,4
Nguyên giá TSCĐHH1.191,61.177,21.153,61.090,01.086,61.086,91.076,21.062,9
Hao mòn TSCĐHH-555,5-538,8-522,1-485,6-469,6-453,5-438,8-426,5
00039,340,541,642,743,9
Nguyên giá TSCĐTTC00058,958,958,958,958,9
Hao mòn TSCĐTTC000-19,5-18,4-17,3-16,1-15,0
1,71,92,12,42,72,93,22,5
Nguyên giá TSCĐVH5,85,85,85,75,75,75,74,7
Hao mòn TSCĐVH-4,1-3,9-3,7-3,3-3,0-2,7-2,5-2,2
334,6309,3268,3259,0157,01,89,40,9
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang334,6309,3268,3259,0157,01,89,40,9
166,5166,8169,1169,3172,2174,1174,3172,1
Chi phí trả trước dài hạn166,5166,8169,1169,3172,2174,1174,3172,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.005,52.137,22.044,01.870,01.789,81.885,12.065,11.861,8
1.336,41.427,11.316,81.167,51.127,01.162,01.371,31.210,2
863,3988,1905,3759,4776,1880,11.090,0897,7
Vay và nợ ngắn hạn621,4644,2557,9457,9529,2651,8684,8534,9
Phải trả người bán92,5109,0169,0127,9119,0101,3209,0138,9
Người mua trả tiền trước5,09,15,69,19,96,84,68,8
Phải trả cổ tức cho cổ đông1,500—————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước10,58,99,810,413,36,223,931,6
Phải trả người lao động30,935,545,747,633,228,451,830,8
Chi phí phải trả53,883,475,064,331,451,982,690,7
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác6,652,03,44,45,44,63,436,1
Quỹ khen thưởng, phúc lợi34,129,129,129,329,320,420,420,4
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn7,016,99,88,65,68,69,65,5
473,1439,0411,5408,1350,9282,0281,3312,4
Phải trả dài hạn người bán34,00000000
Phải trả dài hạn khác83,583,385,886,785,7194,686,788,3
Vay và nợ dài hạn355,7355,7325,7321,4265,20194,6224,1
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000087,400
669,0710,1727,3702,5662,7723,0693,8651,7
669,0710,1727,3702,5662,7723,0693,8651,7
300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0
Cổ phiếu phổ thông300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0
Thặng dư vốn cổ phần16,716,716,716,716,716,716,716,7
Quỹ đầu tư phát triển152,7137,3137,3137,3137,3110,6110,6110,6
199,7256,1273,2248,5208,7295,8266,6224,4
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước162,8228,2170,9170,9170,9266,6118,2118,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này36,927,8102,377,637,829,2148,3106,2
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.005,52.137,22.044,01.870,01.789,81.885,12.065,11.861,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90