iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HMH
HNX - Dịch vụ vận tải

Công ty Cổ phần Hải Minh

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 13.842.229 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 13.842.229 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 224 tỷ đ
16.200 đ▼ 1.800 đ (-10,00%)
Tham chiếu 18.000 đtrần 19.800 đsàn 16.200 đKhối lượng 222

Báo cáo tài chính chi tiết - HMH - Công ty Cổ phần Hải Minh

Báo cáo tài chính chi tiết - HMH - Công ty Cổ phần Hải Minh

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 67 kỳ, từ năm 2009.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 67 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 67 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
70 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 72 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
159,3159,6167,5152,6139,2139,1111,6107,4
32,033,932,426,541,128,728,624,4
Tiền21,323,222,912,530,18,722,116,9
Các khoản tương đương tiền10,710,79,514,011,020,06,57,5
103,9104,5116,4103,975,490,766,168,1
Đầu tư ngắn hạn105,6107,4122,9108,278,191,966,168,1
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-3,2-4,4-8,0-4,3-2,7-1,200
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn1,51,51,500000
20,419,017,420,820,718,115,613,7
Phải thu khách hàng16,314,012,014,415,413,912,311,0
Trả trước cho người bán0,10,10,00,20,50,20,10,5
Các khoản phải thu khác4,04,95,46,24,84,13,22,1
0,00,00,00,00,00,00,00,0
Hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,0
3,02,21,21,42,01,61,31,2
Chi phí trả trước ngắn hạn2,02,21,21,31,81,50,91,1
Thuế GTGT được khấu trừ0000,00,10,10,10
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước000,1000,00,30,1
Tài sản ngắn hạn khác1,00000000
127,6127,2115,9117,3118,4119,0136,5135,5
0,00,00,00,00,00,00,00,0
Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
88,988,588,089,690,692,088,388,5
70,369,769,070,571,472,668,868,9
Nguyên giá TSCĐHH182,6180,3178,1178,1178,4178,4173,9172,3
Hao mòn TSCĐHH-112,3-110,7-109,1-107,6-106,9-105,7-105,1-103,4
18,718,819,019,119,219,319,519,6
Nguyên giá TSCĐVH24,124,124,124,124,124,124,124,1
Hao mòn TSCĐVH-5,5-5,3-5,2-5,0-4,9-4,7-4,6-4,4
22,722,822,923,023,123,223,423,5
Nguyên giá bất động sản đầu tư23,623,623,623,623,623,623,623,6
Hao mòn bất động sản đầu tư-0,9-0,8-0,7-0,6-0,5-0,4-0,2-0,1
0,70,70,70,70,70,73,50,7
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,70,70,70,70,70,73,50,7
11,411,4000018,020,0
Đầu tư dài hạn khác11,411,4000020,020,0
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000-2,00
3,93,94,34,04,03,13,42,9
Chi phí trả trước dài hạn3,43,43,83,53,62,93,12,9
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,50,50,50,40,40,30,30,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN286,9286,8283,3269,8257,6258,1248,1243,0
40,233,340,136,834,627,728,824,5
39,233,139,936,834,627,728,824,3
Vay và nợ ngắn hạn0,32,110,51,12,12,12,10
Phải trả người bán5,53,94,94,96,57,28,55,1
Người mua trả tiền trước0,40,50,20,30,30,20,20,1
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,10——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước5,64,93,67,66,33,93,04,9
Phải trả người lao động4,33,35,45,24,23,34,61,7
Chi phí phải trả0,30,40,300,90,60,30,6
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác18,513,712,815,712,29,89,511,2
Quỹ khen thưởng, phúc lợi4,24,32,12,12,10,70,70,7
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00,10,10,00,00,10,10,0
1,10,20,200000,2
Phải trả dài hạn nội bộ00,2000000
Vay và nợ dài hạn0,90000000
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00000000,2
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,200,200000
246,7253,5243,2233,0223,0230,4219,2218,5
246,7253,5243,2233,0223,0230,4219,2218,5
138,4138,4138,4133,2132,0132,0132,0132,0
Cổ phiếu phổ thông138,4138,4138,4133,2132,0132,0132,0132,0
Thặng dư vốn cổ phần6,86,86,86,96,95,95,95,9
Cổ phiếu quỹ00000-4,4-4,4-4,4
Quỹ đầu tư phát triển6,76,76,76,76,76,76,76,7
93,1100,089,884,876,088,777,576,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước73,887,662,976,062,977,559,560,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này19,312,426,98,813,111,218,016,3
Lợi ích cổ đông không kiểm soát1,61,51,51,41,41,51,51,5
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN286,9286,8283,3269,8257,6258,1248,1243,0

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70