Đang đo trạng thái thị trường…
HHG
UPCOM - Vận tải hành khách & Du lịchCông ty Cổ phần Hoàng Hà
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 34.896.354 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 34.896.354 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 38 tỷ đ
800 đ▼ 300 đ (-27,27%)
Tham chiếu 1.100 đtrần 1.200 đsàn 1.000 đKhối lượng 762.170
Báo cáo tài chính chi tiết - HHG - Công ty Cổ phần Hoàng Hà
Báo cáo tài chính chi tiết - HHG - Công ty Cổ phần Hoàng Hà
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 67 kỳ, từ năm 2009.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 67 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 67 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
57 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 85 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3,8 | 3,7 | 5,4 | 5,3 | 4,9 | 7,6 | 3,8 | 3,9 | |
| 0,4 | 0,3 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 3,8 | 0,1 | 1,1 | |
| Tiền | 0,4 | 0,3 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 3,8 | 0,1 | 1,1 |
| 2,9 | 2,8 | 4,5 | 4,4 | 3,9 | 3,5 | 3,0 | 2,2 | |
| Phải thu khách hàng | 2,3 | 2,2 | 3,9 | 3,6 | 3,2 | 2,9 | 1,6 | 1,2 |
| Trả trước cho người bán | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,7 | 0,8 |
| Các khoản phải thu khác | 0,2 | 0,1 | 0,0 | 0,3 | 0,3 | 0,1 | 0,7 | 0,2 |
| 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,1 | 0,3 | 0,3 | |
| Hàng tồn kho | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,1 | 0,3 | 0,3 |
| 0,3 | 0,4 | 0,6 | 0,4 | 0,4 | 0,2 | 0,4 | 0,3 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 0,0 | 0,0 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,3 | 0,2 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 0,0 | 0,0 | 0,1 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 43,5 | 45,5 | 48,0 | 50,2 | 52,6 | 54,9 | 172,0 | 177,8 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,5 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,5 |
| 22,7 | 24,6 | 12,3 | 28,9 | 31,1 | 33,1 | 150,0 | 169,6 | |
| 22,7 | 24,6 | 12,3 | 28,8 | 31,0 | 33,1 | 150,0 | 169,6 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 116,4 | 130,0 | 120,2 | 135,2 | 139,7 | 139,7 | 364,0 | 416,1 |
| Hao mòn TSCĐHH | -93,7 | -105,4 | -107,9 | -106,3 | -108,7 | -106,7 | -214,1 | -246,5 |
| 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 0,0 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| Hao mòn TSCĐVH | -0,0 | -0,2 | -0,2 | -0,2 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 |
| 13,3 | 13,5 | 28,2 | 13,9 | 14,1 | 14,3 | 14,5 | 0 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 19,1 | 19,1 | 33,7 | 19,1 | 19,1 | 19,1 | 19,1 | 0 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -5,8 | -5,6 | -5,5 | -5,2 | -5,0 | -4,8 | -4,7 | 0 |
| 5,9 | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 5,9 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 5,9 |
| 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 |
| 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,3 | 0,3 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 47,3 | 49,2 | 53,4 | 55,4 | 57,5 | 62,5 | 175,8 | 181,7 |
| 32,9 | 33,7 | 34,7 | 31,7 | 28,1 | 27,1 | 89,7 | 88,2 | |
| 10,5 | 11,3 | 12,8 | 15,1 | 15,2 | 26,7 | 89,3 | 87,9 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 2,5 | 2,7 | 3,1 | 2,8 | 3,9 | 8,5 | 63,0 | 76,3 |
| Phải trả người bán | 5,8 | 5,7 | 6,0 | 7,1 | 6,1 | 6,0 | 5,7 | 7,3 |
| Người mua trả tiền trước | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,1 | 0,1 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,3 | 0,3 | 7,2 | 0,3 | 0,3 |
| Phải trả người lao động | 0,4 | 1,2 | 0,6 | 2,0 | 2,1 | 2,3 | 2,2 | 2,3 |
| Chi phí phải trả | 0,0 | 0 | 0,0 | 0 | 0,0 | 0 | 0,0 | 0 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 1,0 | 1,1 | 2,2 | 2,2 | 2,3 | 2,2 | 16,8 | 1,5 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0 | 0,0 | 1,2 | 0,0 |
| 22,5 | 22,4 | 21,9 | 16,6 | 12,9 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 |
| Vay và nợ dài hạn | 22,1 | 22,1 | 21,6 | 16,3 | 12,6 | 0 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| 14,3 | 15,5 | 18,6 | 23,7 | 29,5 | 35,4 | 86,2 | 93,4 | |
| 14,3 | 15,5 | 18,6 | 23,7 | 29,5 | 35,4 | 86,2 | 93,4 | |
| 349,0 | 349,0 | 349,0 | 349,0 | 349,0 | 349,0 | 349,0 | 349,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 349,0 | 349,0 | 349,0 | 349,0 | 349,0 | 349,0 | 349,0 | 349,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 5,3 | 5,3 | 5,3 | 5,3 | 5,3 | 5,3 | 5,3 | 5,3 |
| -340,8 | -339,7 | -336,5 | -331,5 | -325,7 | -319,7 | -269,0 | -261,7 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | -336,5 | -336,5 | -269,0 | -269,0 | -269,0 | -269,0 | -235,7 | -235,7 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | -4,4 | -3,2 | -67,5 | -62,5 | -56,7 | -50,7 | -33,3 | -26,0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 47,3 | 49,2 | 53,4 | 55,4 | 57,5 | 62,5 | 175,8 | 181,7 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Du lịch và Giải trí
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VPLCông ty Cổ phần Vinpearl | 161.461 | 53,60 | 3,56 | 6,6% |
| VJCCông ty Cổ phần Hàng không Vietjet | 101.520 | 46,60 | 3,85 | 8,2% |
| HVNTổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | 64.408 | 13,70 | 6,27 | 45,8% |
| SCSCông ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn | 4.134 | 5,50 | 2,55 | 46,3% |
| TSJCông ty Cổ phần Du lịch Dịch vụ Hà Nội | 1.728 | 5,90 | 1,66 | 28,0% |
| DSPCông ty Cổ phần Dịch vụ Du lịch Phú Thọ | 1.685 | — | 1,97 | -6,5% |
| VTRCông ty Cổ phần Du lịch Vietravel | 606 | 707,70 | 0,77 | 0,1% |
| VNGCông ty Cổ phần Du Lịch Thành Thành Công | 525 | 8,60 | 0,48 | 5,6% |