iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
HBH
UPCOM - Sản xuất bia

Công ty Cổ phần HABECO - Hải Phòng

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 16.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 16.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 80 tỷ đ
5.000 đ▼ 500 đ (-9,09%)
Tham chiếu 5.500 đtrần 6.300 đsàn 4.700 đKhối lượng 1.000

Báo cáo tài chính chi tiết - HBH - Công ty Cổ phần HABECO - Hải Phòng

Báo cáo tài chính chi tiết - HBH - Công ty Cổ phần HABECO - Hải Phòng

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 41 kỳ, từ năm 2014.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 41 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 41 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
48 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 94 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
156,7137,5189,9146,5133,4105,1193,796,3
3,811,246,633,721,264,4107,150,4
Tiền3,81,20,62,73,29,43,13,4
Các khoản tương đương tiền010,046,031,018,055,0104,047,0
69,585,554,050,045,0000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn69,585,554,050,045,0000
50,71,857,434,640,520,761,221,3
Phải thu khách hàng49,91,656,934,440,417,958,821,2
Trả trước cho người bán0,20,10,00,10,00,30,10,1
Các khoản phải thu khác0,600,60,10,12,52,30,0
31,538,131,827,826,019,125,424,2
Hàng tồn kho31,538,131,827,826,019,125,424,2
1,20,90,00,40,70,90,00,3
Chi phí trả trước ngắn hạn1,20,70,00,40,70,90,00,3
Thuế GTGT được khấu trừ00,2000000
69,270,077,579,786,992,8100,6108,3
53,558,164,670,676,983,489,896,3
53,057,664,170,676,983,489,896,3
Nguyên giá TSCĐHH457,2457,2457,2457,2457,1457,1457,1457,1
Hao mòn TSCĐHH-404,2-399,6-393,1-386,7-380,2-373,7-367,2-360,8
0,50,50,500000
Nguyên giá TSCĐVH0,50,50,500000
Hao mòn TSCĐVH-0,0-0,0-0,000000
4,40,10,20,10,10,10,10,1
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,40,10,20,10,10,10,10,1
11,411,812,89,09,99,310,611,9
Chi phí trả trước dài hạn11,411,812,89,09,99,310,611,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN225,9207,6267,4226,2220,3197,9294,3204,6
54,637,796,361,954,327,1124,547,1
54,637,796,361,954,327,1124,547,1
Vay và nợ ngắn hạn06,016,400043,10
Phải trả người bán9,714,833,426,021,711,334,314,8
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,10——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước37,311,438,925,925,08,839,423,9
Phải trả người lao động1,81,63,82,62,11,73,22,9
Chi phí phải trả0,10,70,12,52,01,40,11,6
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,20,20,71,70,30,51,10,2
Quỹ khen thưởng, phúc lợi5,42,93,03,03,13,43,43,6
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00000000,1
171,3170,5171,1164,3166,0170,8169,9157,5
171,3170,5171,1164,3166,0170,8169,9157,5
160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0
Cổ phiếu phổ thông160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0
Quỹ đầu tư phát triển3,73,73,73,73,73,73,73,7
7,66,87,40,62,37,16,2-6,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước4,47,44,64,66,26,26,06,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này3,2-0,62,8-4,0-3,90,90,2-12,2
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN225,9208,1267,4226,2220,3197,9294,3204,6

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90